Giới thiệu sản phẩm
Van bướm ARITA ARV-112WTU DN125 là dòng van điều khiển tay gạt kiểu wafer, chuyên dụng cho hệ thống nước, HVAC và PCCC. Sản phẩm được sản xuất tại Malaysia, có cấu trúc nhỏ gọn, thao tác dễ dàng, độ kín cao và khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài. Với kích thước danh nghĩa DN125 (5 inch), van mang lại lưu lượng lớn hơn 60% so với DN100, đáp ứng tốt các hệ thống có nhu cầu lưu thông cao.
Thân van được chế tạo từ inox CF8/CF8M, đĩa inox 431 phủ PTFE giúp tăng khả năng chống mài mòn và hạn chế bám cặn. Tay gạt inox có khóa định vị chắc chắn, hỗ trợ điều chỉnh góc mở chính xác. Van có kiểu kết nối wafer, lắp trực tiếp giữa hai mặt bích tiêu chuẩn JIS, DIN hoặc ANSI, dễ dàng bảo dưỡng và thay thế khi cần thiết. Áp lực làm việc của van đạt PN10–PN16, thích hợp cho môi chất nước sạch, hơi nhẹ hoặc khí nén.

Xem đầy đủ các sản phẩm: van bướm
Cấu tạo tổng quan
ARITA ARV-112WTU DN125 được thiết kế với vật liệu cao cấp, đảm bảo khả năng chịu áp, chống ăn mòn và kín tuyệt đối trong thời gian dài. Các chi tiết được gia công chính xác, đảm bảo tính đồng tâm và giảm ma sát khi vận hành.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | Inox CF8 / CF8M | Chịu áp lực và bảo vệ các chi tiết bên trong |
| 2 | Đĩa van | Inox 431 / PTFE phủ | Điều tiết lưu lượng và tạo độ kín |
| 3 | Trục van | Inox 304 / 316 | Truyền chuyển động xoay từ tay gạt đến đĩa |
| 4 | Đệm làm kín | EPDM / NBR / PTFE | Ngăn rò rỉ, chịu được nhiệt và hóa chất nhẹ |
| 5 | Tay gạt | Inox 316 | Điều khiển đóng mở, có khóa định vị nhiều nấc |
| 6 | Bạc trục | PTFE | Giảm ma sát, hỗ trợ chuyển động mượt |
| 7 | Vòng đệm O-ring | EPDM / Viton | Chống rò tại trục, đảm bảo kín khít |
| 8 | Vòng hãm & chốt | Inox | Cố định trục và đĩa, đảm bảo độ ổn định khi quay |
Nguyên lý hoạt động
Van bướm ARITA ARV-112WTU DN125 hoạt động theo cơ chế xoay đĩa 90° quanh trục trung tâm để điều khiển dòng chảy. Khi tay gạt xoay, trục truyền mô-men xoắn giúp đĩa xoay song song hoặc vuông góc với dòng chất lỏng. Cơ cấu này cho phép đóng mở nhanh và kiểm soát lưu lượng chính xác.
┌──────────────────────────────┐
│ Tay gạt │
│ │ │
│ ▼ │
│ ┌────────┐ │
│ │ Trục │ │
│ └────┬───┘ │
│ │ │
Ống───┤===============●===============┤──Ống
│ Đĩa van │
│ (Xoay 0°–90°) │
│ │ │
│ Đệm làm kín (Seat) │
└──────────────────────────────┘
Khi mở hoàn toàn, đĩa van song song với hướng dòng chảy, giúp giảm tổn thất áp suất và tăng lưu lượng. Khi đóng, đĩa ép sát seat, tạo độ kín tuyệt đối. Thiết kế trục kép đồng tâm giúp van vận hành nhẹ, giảm biến dạng đĩa và kéo dài tuổi thọ của seat.
Ưu điểm nổi bật
Hiệu suất ổn định và độ bền cao: Vật liệu inox CF8/CF8M chống gỉ, chống ăn mòn, phù hợp môi trường nước và hơi nhẹ. Đĩa phủ PTFE giúp giảm ma sát, giữ độ kín bền vững theo thời gian.
Thiết kế tiện lợi, tiết kiệm không gian: Kiểu wafer cho phép lắp đặt giữa hai mặt bích tiêu chuẩn khác nhau. Tay gạt inox có khóa định vị giúp điều chỉnh góc mở linh hoạt và an toàn.
Dễ dàng bảo trì: Cấu trúc đơn giản giúp tháo lắp seat và trục ngay trên đường ống mà không cần tháo toàn bộ van. Điều này giúp giảm chi phí và thời gian dừng hệ thống.
Khả năng chịu áp tốt: Van hoạt động ổn định trong dải áp PN10–PN16 và nhiệt độ lên đến 120°C, thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền cao.
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống PCCC: Lắp đặt tại tuyến ống chính hoặc nhánh phụ, điều tiết lưu lượng nước đến đầu phun, đảm bảo phản ứng nhanh và an toàn khi xảy ra sự cố cháy nổ.
Hệ thống HVAC: Van điều tiết dòng nước lạnh hoặc nước nóng trong hệ thống điều hòa, tháp giải nhiệt, giúp cân bằng áp lực và nhiệt độ trong quá trình vận hành.
Công nghiệp xử lý nước: ARITA DN125 được sử dụng trong nhà máy nước, trạm bơm và hệ thống lọc, đảm bảo độ kín, ổn định và dễ bảo dưỡng. Seat EPDM chống ăn mòn, thích hợp cho môi trường có pH trung tính.
Ngành thực phẩm và hóa chất nhẹ: Với cấu trúc inox và seat trơ hóa học, van đáp ứng yêu cầu vệ sinh và độ bền cao, có thể tích hợp bộ điều khiển điện hoặc khí nén để tự động hóa.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích và kích thước đường ống. Làm sạch bề mặt kết nối để tránh hư hại seat trong quá trình lắp đặt.
Bước 2: Căn chỉnh van ở giữa hai mặt bích, mở đĩa khoảng 10° để tránh kẹt. Siết bulong đều theo hình chữ thập để lực phân bố cân bằng.
Bước 3: Vận hành tay gạt để kiểm tra độ kín. Nếu phát hiện rò rỉ, kiểm tra lại độ siết bulong hoặc seat. Đảm bảo tay gạt hoạt động trơn tru và khóa định vị an toàn.
Bước 4: Trong quá trình sử dụng, không đóng mở đột ngột dưới áp suất cao. Kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần để bảo dưỡng seat và trục van.
Bước 5: Khi bảo trì, tháo phần tay gạt và seat mà không cần tháo toàn bộ van khỏi hệ thống, giúp tiết kiệm thời gian dừng máy và chi phí vận hành.






