Giới thiệu sản phẩm
Van bướm ARITA ARV-112WTU DN250 là dòng van điều khiển tay quay dạng wafer, thiết kế chuyên dụng cho hệ thống công nghiệp cấp thoát nước, HVAC, PCCC và xử lý nước thải. Sản phẩm được sản xuất tại Malaysia, có độ bền cơ học cao, vận hành ổn định và kín tuyệt đối. Với kích thước DN250 (10 inch), van được dùng chủ yếu ở tuyến ống chính, nơi yêu cầu lưu lượng lớn và thao tác nhẹ nhàng nhờ cơ cấu bánh răng giảm tốc.
Thân van làm từ inox CF8/CF8M chống ăn mòn, đĩa inox 431 phủ PTFE giảm ma sát và hạn chế bám cặn. Bộ tay quay (worm gear) được phủ sơn tĩnh điện chống gỉ, dễ vận hành và có chỉ thị vị trí mở/đóng rõ ràng. Van phù hợp cho môi chất nước, hơi nhẹ và khí nén trong dải áp PN10–PN16, chịu nhiệt độ đến 120°C, đáp ứng tiêu chuẩn JIS, DIN và ANSI.

Xem đầy đủ các sản phẩm: van cánh bướm
Cấu tạo tổng quan
ARITA ARV-112WTU DN250 có cấu trúc vững chắc, các chi tiết được gia công chính xác giúp tăng tuổi thọ và đảm bảo độ kín trong mọi điều kiện làm việc. Dưới đây là bảng mô tả chi tiết các thành phần chính:
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | CF8 / CF8M | Chịu áp lực dòng chảy, bảo vệ chi tiết bên trong |
| 2 | Đĩa van | Inox 431 / PTFE phủ | Điều tiết dòng, tạo kín khi đóng |
| 3 | Trục van | Inox 316 | Truyền chuyển động từ tay quay tới đĩa |
| 4 | Đệm làm kín (Seat) | EPDM / NBR / PTFE | Đảm bảo độ kín tuyệt đối, chịu nhiệt và hóa chất nhẹ |
| 5 | Bộ tay quay | Gang sơn tĩnh điện / Inox | Giúp thao tác dễ dàng, có chỉ thị mở/đóng |
| 6 | Bạc trục | PTFE | Giảm ma sát, tăng độ mượt khi vận hành |
| 7 | Vòng đệm O-ring | EPDM / Viton | Chống rò tại trục và tăng độ kín |
| 8 | Vòng hãm & chốt | Inox | Giữ trục và đĩa cố định, tránh lệch tâm khi xoay |
Nguyên lý hoạt động
Van bướm ARITA ARV-112WTU DN250 hoạt động theo cơ chế xoay đĩa quanh trục trung tâm 90°. Khi xoay tay quay, bộ truyền bánh răng – bánh vít giảm lực, giúp đĩa di chuyển nhẹ nhàng từ vị trí đóng sang mở và ngược lại. Thiết kế seat đàn hồi giúp tạo áp lực đều quanh mép đĩa, đảm bảo độ kín cao và giảm mài mòn khi đóng mở thường xuyên.
┌──────────────────────────────┐
│ Tay quay │
│ (Worm Gear) │
│ │ │
│ ┌────────┐ │
│ │ Trục │ │
│ └────┬───┘ │
│ │ │
Ống───┤===============●===============┤──Ống
│ Đĩa van │
│ (Xoay 0°–90°) │
│ │ │
│ Đệm làm kín (Seat) │
└──────────────────────────────┘
Khi đĩa song song với hướng dòng chảy, lưu lượng đạt tối đa. Khi đóng, đĩa ép sát seat, ngăn rò rỉ hoàn toàn. Bộ tay quay có cơ cấu chỉ thị hướng giúp người vận hành nhận biết trạng thái van nhanh chóng.
Ưu điểm nổi bật
Vận hành nhẹ, an toàn: Bộ tay quay giảm tốc giúp mở hoặc đóng van dễ dàng, ngay cả khi hệ thống đang chịu áp lực. Cấu trúc bánh răng bền, có khóa cố định an toàn khi không sử dụng.
Độ kín và tuổi thọ cao: Seat EPDM/NBR đàn hồi tốt, duy trì độ kín tuyệt đối và chống rò rỉ trong điều kiện làm việc lâu dài. Đĩa inox 431 chống mài mòn, chịu áp lực cao.
Chống ăn mòn vượt trội: Toàn bộ thân và trục van làm từ inox CF8/CF8M, hoạt động ổn định trong môi trường nước, hơi, khí và dung dịch trung tính.
Dễ bảo trì: Có thể tháo seat, trục và bộ tay quay mà không cần tháo toàn bộ van khỏi đường ống. Thiết kế đơn giản, phù hợp bảo dưỡng định kỳ trong nhà máy lớn.
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống PCCC: Van DN250 thường dùng tại tuyến chính hoặc chia nhánh nước, đảm bảo điều tiết lưu lượng cho hệ thống chữa cháy sprinkler hoặc deluge.
Hệ thống HVAC: Ứng dụng trong dàn giải nhiệt và hệ thống điều hòa trung tâm, giúp cân bằng áp lực và lưu lượng nước lạnh/hot water loop.
Ngành xử lý nước: Sử dụng tại nhà máy xử lý nước thải, nhà máy cấp nước hoặc khu công nghiệp, nhờ khả năng chịu ăn mòn và độ kín cao.
Ngành hóa chất nhẹ và thực phẩm: Với vật liệu inox và seat trơ hóa học, van đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh, có thể lắp kèm bộ điều khiển điện hoặc khí nén khi tự động hóa hệ thống.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra kích thước, tiêu chuẩn mặt bích và tình trạng van. Làm sạch bề mặt lắp đặt để tránh seat bị xước hoặc lệch tâm.
Bước 2: Đặt van giữa hai mặt bích, mở đĩa 10° để tránh kẹt, siết bulong đều theo hình chữ thập nhằm đảm bảo cân bằng lực ép.
Bước 3: Sau khi cố định, xoay tay quay kiểm tra hoạt động và độ kín. Nếu có rò rỉ, kiểm tra seat hoặc siết lại bulong.
Bước 4: Khi vận hành, không đóng mở quá nhanh để tránh sốc áp. Định kỳ tra mỡ và kiểm tra cơ cấu bánh răng để đảm bảo vận hành êm.
Bước 5: Khi bảo dưỡng, tháo bộ tay quay và seat dễ dàng mà không cần tháo toàn bộ van, tiết kiệm thời gian dừng hệ thống và chi phí bảo trì.






