Giới thiệu sản phẩm
Van bướm ARITA ARV-112WTU DN400 là dòng van điều khiển tay quay dạng wafer, được chế tạo tại Malaysia theo tiêu chuẩn quốc tế BS EN593, JIS, DIN và ANSI. Với kích thước DN400 (16 inch), đây là loại van chuyên dùng cho hệ thống công nghiệp lớn như PCCC, xử lý nước thải, HVAC và cấp nước đô thị. Van có khả năng chịu áp PN10–PN16, vận hành êm và đảm bảo độ kín tuyệt đối trong mọi điều kiện làm việc.
Thân van được đúc từ inox CF8/CF8M chống ăn mòn, đĩa inox 431 phủ PTFE giúp giảm ma sát và bám cặn. Bộ điều khiển tay quay (worm gear) có cơ cấu giảm tốc, giúp vận hành nhẹ và chính xác. Van dạng wafer cho phép lắp giữa hai mặt bích tiêu chuẩn JIS, DIN hoặc ANSI mà không cần thêm phụ kiện trung gian, phù hợp cho hệ thống có không gian lắp đặt hạn chế.

Xem đầy đủ các sản phẩm: van bướm công nghiệp
Cấu tạo tổng quan
ARITA ARV-112WTU DN400 được thiết kế chắc chắn, với các chi tiết cơ khí được gia công chính xác, giúp vận hành ổn định và kín khít. Dưới đây là bảng mô tả chi tiết cấu tạo các bộ phận chính:
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | CF8 / CF8M | Chịu áp lực và bảo vệ chi tiết bên trong |
| 2 | Đĩa van | Inox 431 phủ PTFE | Điều tiết dòng chảy, tạo kín khi đóng |
| 3 | Trục van | Inox 316 | Truyền mô-men xoắn từ tay quay đến đĩa |
| 4 | Đệm làm kín (Seat) | EPDM / NBR / PTFE | Đảm bảo độ kín tuyệt đối, chịu hóa chất nhẹ |
| 5 | Bộ tay quay | Gang sơn tĩnh điện / Inox | Giúp điều khiển dễ dàng, có chỉ thị vị trí |
| 6 | Bạc trục | PTFE | Giảm ma sát, hỗ trợ vận hành mượt mà |
| 7 | Vòng đệm O-ring | EPDM / Viton | Ngăn rò tại trục, tăng tuổi thọ seat |
| 8 | Vòng hãm & chốt | Inox | Cố định trục và đĩa, duy trì độ ổn định khi xoay |
Nguyên lý hoạt động
Van bướm ARITA ARV-112WTU DN400 hoạt động theo cơ chế xoay đĩa quanh trục trung tâm 90°, điều khiển dòng chất lỏng qua van. Khi tay quay được xoay, bộ bánh vít – bánh răng truyền động giúp đĩa xoay nhẹ, điều tiết lưu lượng chính xác. Khi đĩa song song với hướng dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi vuông góc, van đóng kín tuyệt đối, ngăn rò rỉ hiệu quả.
┌──────────────────────────────┐
│ Tay quay │
│ (Worm Gear) │
│ │ │
│ ┌────────┐ │
│ │ Trục │ │
│ └────┬───┘ │
│ │ │
Ống───┤===============●===============┤──Ống
│ Đĩa van │
│ (Xoay 0°–90°) │
│ │ │
│ Đệm làm kín (Seat) │
└──────────────────────────────┘
Cơ cấu trục kép và seat đàn hồi giúp phân bố lực đồng đều khi đóng, giảm ma sát và kéo dài tuổi thọ đệm làm kín. Tay quay có khóa an toàn và hiển thị trạng thái van giúp người vận hành dễ dàng kiểm soát.
Ưu điểm nổi bật
Vận hành nhẹ nhàng, an toàn: Cơ cấu bánh vít – bánh răng giúp thao tác đóng mở nhẹ, phù hợp với van kích thước lớn. Có chỉ thị vị trí để nhận biết trạng thái van.
Độ kín cao, bền bỉ: Seat EPDM/NBR ôm sát đĩa, ngăn hoàn toàn rò rỉ dù ở áp lực cao. Đĩa phủ PTFE giảm ma sát và mài mòn.
Chịu ăn mòn tốt: Thân inox CF8/CF8M chịu được môi trường nước, khí, hơi và dung dịch trung tính, phù hợp điều kiện công nghiệp nặng.
Dễ bảo trì và thay thế: Kiểu wafer giúp tháo lắp nhanh. Có thể thay seat hoặc bộ tay quay mà không cần tháo toàn bộ van khỏi hệ thống.
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống PCCC: Van DN400 được dùng tại tuyến ống chính, đảm bảo lưu lượng nước lớn và khả năng điều tiết ổn định trong hệ thống chữa cháy.
Hệ thống HVAC: Dùng điều tiết nước trong dàn giải nhiệt, tháp làm mát và hệ thống điều hòa trung tâm, giúp cân bằng lưu lượng và áp suất.
Ngành xử lý nước: ARITA DN400 được ứng dụng tại nhà máy nước, trạm bơm và hệ thống xử lý nước thải, đảm bảo độ kín và bền bỉ trong môi trường ẩm ướt.
Ngành thực phẩm và hóa chất nhẹ: Thân inox sáng bóng, seat PTFE trơ hóa học, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn khi vận hành trong môi trường sạch.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích và kích thước đường ống, làm sạch bề mặt kết nối trước khi lắp.
Bước 2: Căn chỉnh van giữa hai mặt bích, mở đĩa 10° để tránh kẹt khi siết bulong. Siết đều theo hình chữ thập để đảm bảo lực phân bố đều.
Bước 3: Sau khi cố định, vận hành tay quay để kiểm tra độ kín và trơn tru. Nếu phát hiện rò rỉ, kiểm tra lại seat hoặc độ siết của bulong.
Bước 4: Khi vận hành, tránh đóng mở nhanh để giảm sốc áp. Định kỳ kiểm tra seat và bánh răng của tay quay để duy trì hiệu suất.
Bước 5: Khi cần bảo trì, tháo bộ tay quay và seat mà không cần tháo rời toàn bộ van khỏi đường ống, tiết kiệm thời gian dừng hệ thống.






