Giới thiệu sản phẩm
Van bướm ARITA ARV-112WTU DN65 là model điều khiển tay gạt dạng wafer, được thiết kế chuyên dụng cho hệ thống cấp thoát nước, HVAC và PCCC. Sản phẩm do Malaysia sản xuất, chế tạo từ inox đúc CF8/CF8M với độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn và rò rỉ tuyệt đối. Với đường kính danh nghĩa DN65 (tương đương 2½ inch), van đảm bảo lưu lượng ổn định và thao tác đóng mở nhanh, thích hợp cho các hệ thống vận hành thường xuyên.
Van có cấu trúc nhỏ gọn, dễ lắp đặt giữa hai mặt bích tiêu chuẩn JIS, DIN hoặc ANSI, sử dụng tay gạt inox có khóa định vị, giúp kiểm soát chính xác góc mở. Kiểu kết nối wafer giúp tiết kiệm không gian và trọng lượng, thuận tiện cho việc bảo trì hoặc thay thế. ARITA DN65 được thiết kế chịu áp PN10–PN16, phù hợp cho môi chất nước, khí và hơi nhẹ trong phạm vi nhiệt độ -10°C đến 120°C.

Xem đầy đủ các sản phẩm: van bướm công nghiệp
Cấu tạo tổng quan
Van bướm ARITA ARV-112WTU DN65 được cấu tạo từ nhiều chi tiết tinh gọn, giúp van vận hành ổn định và kín tuyệt đối trong thời gian dài. Mỗi bộ phận được chế tạo bằng vật liệu khác nhau nhằm đáp ứng đặc tính cơ học và khả năng chịu hóa chất riêng biệt.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | Inox CF8 / CF8M | Chịu áp lực chính, chống ăn mòn, bảo vệ cấu trúc trong |
| 2 | Đĩa van | Inox 431 / Hợp kim phủ PTFE | Điều tiết dòng chảy, tạo kín khi đóng |
| 3 | Trục van | Inox 304 / 316 | Truyền chuyển động từ tay gạt đến đĩa van |
| 4 | Đệm làm kín | EPDM / NBR / PTFE | Tạo độ kín tuyệt đối, chịu nhiệt và hóa chất nhẹ |
| 5 | Tay gạt | Inox 316 | Điều khiển đóng mở, có khóa định vị an toàn |
| 6 | Bạc trục | PTFE | Giảm ma sát, hỗ trợ xoay nhẹ nhàng |
| 7 | Vòng đệm O-ring | EPDM / Viton | Ngăn rò tại trục, tăng độ kín khít |
| 8 | Vòng hãm & chốt | Inox | Giữ trục cố định, tránh lệch tâm khi vận hành |
Nguyên lý hoạt động
Van bướm ARITA ARV-112WTU DN65 hoạt động bằng cơ chế xoay đĩa quanh trục trung tâm để điều chỉnh lưu lượng dòng chảy. Khi tay gạt xoay 90°, đĩa van sẽ mở hoặc đóng hoàn toàn, giúp người vận hành kiểm soát dễ dàng lưu lượng qua đường ống. Dưới đây là sơ đồ mô tả cơ cấu vận hành của van.
┌──────────────────────────────┐
│ Tay gạt │
│ │ │
│ ▼ │
│ ┌────────┐ │
│ │ Trục │ │
│ └────┬───┘ │
│ │ │
Ống───┤===============●===============┤──Ống
│ Đĩa van │
│ (Xoay 0°–90°) │
│ │ │
│ Đệm làm kín (Seat) │
└──────────────────────────────┘
Khi mở, đĩa song song với hướng dòng chảy, tạo tiết diện lưu thông lớn và giảm tổn thất áp suất. Khi đóng, đĩa ép sát seat, ngăn hoàn toàn dòng chất lỏng. Thiết kế trục kép giúp phân bổ lực đều, giảm ma sát và đảm bảo độ kín lâu dài.
Ưu điểm nổi bật
Chịu áp lực và ăn mòn cao: Thân inox CF8/CF8M chống gỉ, phù hợp với môi trường nước sạch, nước biển hoặc dung dịch trung tính. Đĩa inox phủ PTFE giúp giảm mài mòn và giữ độ kín ổn định lâu dài.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt: Kiểu wafer giúp tiết kiệm không gian, dễ lắp giữa hai mặt bích tiêu chuẩn. DN65 có trọng lượng nhẹ, thao tác nhanh, không cần dụng cụ hỗ trợ.
Thao tác nhanh và an toàn: Tay gạt inox có khóa định vị nhiều nấc, cho phép người dùng điều chỉnh góc mở theo nhu cầu và đảm bảo cố định vị trí van khi vận hành hệ thống áp lực.
Dễ bảo trì: Cấu tạo đơn giản giúp tháo lắp nhanh chóng. Có thể thay seat hoặc trục mà không cần tháo toàn bộ van khỏi đường ống, tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành.
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống PCCC: ARITA DN65 thường lắp tại tuyến ống nhánh, kiểm soát lưu lượng đến đầu phun, đảm bảo đóng mở nhanh và kín khi có sự cố cháy.
Hệ thống HVAC: Van điều tiết dòng nước nóng hoặc lạnh trong dàn trao đổi nhiệt và tháp giải nhiệt. Cấu trúc inox giúp vận hành ổn định trong môi trường thay đổi nhiệt độ liên tục.
Ngành xử lý nước: Lắp tại nhà máy nước, trạm bơm hoặc hệ thống lọc. Seat EPDM chịu được nước có tính kiềm nhẹ, hoạt động bền bỉ trong thời gian dài.
Ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm: Với thân inox sáng bóng, ARITA DN65 đáp ứng yêu cầu vệ sinh, không gây nhiễm chéo và dễ vệ sinh khi vận hành trong môi trường sạch.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra kích thước mặt bích, đảm bảo tương thích với tiêu chuẩn lắp đặt. Làm sạch bề mặt kết nối, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất.
Bước 2: Đặt van vào giữa hai mặt bích, căn chỉnh đồng tâm. Mở đĩa van khoảng 10° để tránh kẹt trong quá trình siết bulong. Siết đều các bulong theo hình chữ thập.
Bước 3: Sau khi siết chặt, vận hành tay gạt để kiểm tra độ kín và độ trơn tru. Nếu có rò rỉ, kiểm tra lại seat hoặc bulong siết. Đảm bảo tay gạt hoạt động chính xác.
Bước 4: Trong vận hành, không đóng mở quá nhanh khi hệ thống đang chịu áp lực cao. Kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần, vệ sinh đĩa và seat để duy trì độ kín.
Bước 5: Khi cần bảo trì, tháo phần tay gạt và seat mà không cần tháo toàn bộ van khỏi hệ thống, giúp giảm thời gian dừng máy và chi phí bảo dưỡng.











