Giới thiệu sản phẩm
Van bướm ARITA ARV-112WTU DN80 là dòng van điều khiển tay gạt kiểu wafer, chuyên dùng cho hệ thống cấp thoát nước, HVAC và PCCC. Sản phẩm được sản xuất tại Malaysia với thiết kế gọn nhẹ, thao tác dễ dàng và độ kín cao. Với đường kính danh nghĩa DN80 (tương đương 3 inch), van cung cấp lưu lượng ổn định hơn so với DN65, phù hợp cho các tuyến ống trung áp PN10–PN16, môi chất nước, khí và hơi nhẹ.
Thân van được đúc từ inox CF8/CF8M chịu ăn mòn, đĩa inox 431 phủ PTFE giúp hạn chế mài mòn và đảm bảo độ kín ổn định. Tay gạt inox có cơ cấu khóa định vị giúp điều chỉnh góc mở linh hoạt. Kiểu kết nối wafer tương thích nhiều tiêu chuẩn mặt bích (JIS, DIN, ANSI), thuận tiện khi lắp đặt và bảo trì trong các hệ thống công nghiệp hiện đại.

Xem đầy đủ các sản phẩm: van bướm
Cấu tạo tổng quan
ARITA ARV-112WTU DN80 có kết cấu bền chắc, các chi tiết được chế tạo bằng vật liệu chịu áp và chống ăn mòn tốt, đảm bảo độ kín tuyệt đối trong thời gian dài sử dụng. Cấu tạo gồm các bộ phận sau:
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | CF8 / CF8M | Chịu áp lực chính, bảo vệ bộ phận trong |
| 2 | Đĩa van | Inox 431 / PTFE phủ | Điều tiết dòng chảy, tạo kín khi đóng |
| 3 | Trục van | Inox 304 / 316 | Truyền mô-men xoắn từ tay gạt |
| 4 | Đệm làm kín | EPDM / NBR / PTFE | Ngăn rò rỉ và chịu được nhiệt độ cao |
| 5 | Tay gạt | Inox 316 | Điều khiển đóng mở, có khóa định vị |
| 6 | Bạc trục | PTFE | Giảm ma sát, giúp trục xoay nhẹ |
| 7 | Vòng đệm O-ring | EPDM / Viton | Ngăn rò tại trục, tăng độ kín |
| 8 | Vòng hãm & chốt | Inox | Giữ cố định trục và đĩa |
Nguyên lý hoạt động
Van bướm ARITA DN80 vận hành theo cơ chế xoay 1/4 vòng (90°). Khi tay gạt xoay, trục van truyền chuyển động đến đĩa để mở hoặc đóng dòng chảy. Nguyên lý này giúp thao tác nhanh, linh hoạt, điều chỉnh được lưu lượng theo yêu cầu.
┌──────────────────────────────┐
│ Tay gạt │
│ │ │
│ ▼ │
│ ┌────────┐ │
│ │ Trục │ │
│ └────┬───┘ │
│ │ │
Ống───┤===============●===============┤──Ống
│ Đĩa van │
│ (Xoay 0°–90°) │
│ │ │
│ Đệm làm kín (Seat) │
└──────────────────────────────┘
Khi mở, đĩa song song với hướng dòng chảy giúp lưu lượng đạt tối đa và giảm tổn thất áp. Khi đóng, đĩa ép sát vào seat, đảm bảo độ kín tuyệt đối. Thiết kế trục đôi đồng tâm giúp lực đóng mở phân bố đều, tránh biến dạng seat.
Ưu điểm nổi bật
Độ kín cao, bền bỉ: Thân van bằng inox CF8/CF8M kết hợp seat EPDM/NBR giúp van duy trì độ kín ổn định sau nhiều chu kỳ vận hành. Lớp phủ PTFE hạn chế bám cặn và ma sát.
Thiết kế tiện dụng: Kiểu wafer tiết kiệm không gian, có thể lắp giữa hai mặt bích mà không cần thêm phụ kiện. Tay gạt có cơ cấu khóa định vị cho phép điều chỉnh góc mở chính xác.
Chịu áp và nhiệt tốt: Van làm việc trong dải áp PN10–PN16 và nhiệt độ tới 120°C, thích hợp cho hệ thống nước nóng, nước lạnh, hơi nhẹ và dung dịch trung tính.
Dễ bảo trì: Có thể tháo seat, trục và tay gạt mà không cần tháo toàn bộ van khỏi đường ống. Cấu trúc gọn nhẹ giúp tiết kiệm thời gian bảo dưỡng.
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống PCCC: Van DN80 được sử dụng trong các tuyến ống chính, điều khiển lưu lượng nước đến đầu phun, đảm bảo phản ứng nhanh khi có sự cố cháy nổ.
Hệ thống HVAC: Dùng để điều tiết nước lạnh hoặc nước nóng trong tháp giải nhiệt, dàn trao đổi nhiệt. Khả năng chịu áp ổn định giúp duy trì hiệu suất hệ thống.
Ngành xử lý nước: Lắp tại nhà máy cấp nước, trạm bơm và khu công nghiệp. Seat EPDM chống ăn mòn, đảm bảo độ bền và độ kín cao trong môi trường ẩm ướt.
Ngành thực phẩm – hóa chất nhẹ: Với thân inox và seat trơ hóa học, van đáp ứng yêu cầu vệ sinh và độ bền trong môi trường dung dịch trung tính hoặc hơi nhẹ.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra mặt bích và kích thước lắp đặt, đảm bảo tương thích với kiểu wafer. Làm sạch bề mặt kết nối, loại bỏ bụi bẩn và cặn bám.
Bước 2: Đặt van vào vị trí giữa hai mặt bích, mở đĩa khoảng 10° để tránh kẹt. Siết đều bulong theo hình chữ thập để lực phân bố đều lên thân van.
Bước 3: Sau khi lắp đặt, vận hành tay gạt để kiểm tra độ kín và độ trơn tru. Nếu có rò rỉ, kiểm tra lại seat hoặc độ siết của bulong.
Bước 4: Khi vận hành, tránh đóng mở đột ngột dưới áp suất cao để giảm sốc áp. Định kỳ kiểm tra seat và trục, vệ sinh bằng dung dịch trung tính.
Bước 5: Khi bảo dưỡng, có thể tháo seat hoặc tay gạt mà không cần tháo toàn bộ van, giúp tiết kiệm thời gian dừng hệ thống.










