Giới thiệu sản phẩm Tomoe 700Z-7E DN100
Van bướm khí nén Tomoe 700Z-7E DN100 là dòng van bướm wafer khí nén cao cấp của Nhật Bản, được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống yêu cầu vận hành tự động nhanh, độ kín cao và tuổi thọ lâu dài. Với cấu trúc đồng tâm (concentric) và bộ truyền động khí nén mạnh mẽ, model này là lựa chọn lý tưởng cho hệ thống nước, hơi, PCCC, xử lý nước thải và công nghiệp thực phẩm.
Tomoe 700Z-7E DN100 (4 inch) sử dụng thân gang ADC12 phủ urethane chống ăn mòn, đĩa inox SCS13, seat EPDM chịu nhiệt 120°C và bộ truyền động khí nén mã T80 – tác động kép. Toàn bộ sản phẩm đạt chuẩn JIS B 2003, JIS 10K và tương thích PN16, Class 150. Nhờ thiết kế chính xác và độ kín tuyệt đối, dòng 700Z-7E duy trì hiệu suất ổn định ngay cả khi hoạt động liên tục trong môi trường áp suất cao.
Van có trọng lượng nhẹ, kích thước nhỏ gọn, vận hành êm, dễ lắp đặt và đặc biệt phù hợp cho các hệ thống tự động hóa trung tâm sử dụng PLC, SCADA hoặc van solenoid điều khiển khí nén.

Cấu tạo tổng quan
Cấu tạo của Tomoe 700Z-7E DN100 được tối ưu hóa để đảm bảo lực đóng mở nhẹ, mô-men xoắn ổn định và độ kín hoàn hảo. Mỗi chi tiết được gia công CNC chính xác, đảm bảo sai số gần như bằng 0 trong quá trình lắp ráp. Bảng dưới đây trình bày vật liệu cấu thành và chức năng của từng bộ phận chính:
| Bộ phận | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân van (Body) | Gang ADC12 phủ urethane xanh lam | Chống ăn mòn, chịu áp 1.0 MPa, tuổi thọ cao |
| Đĩa van (Disc) | Inox SCS13 (A351 CF8) | Bề mặt mịn, tăng lưu lượng, giảm tổn thất áp |
| Trục van (Stem) | SUS420J2 | Chịu xoắn, mài mòn và lực tác động cao |
| Gioăng làm kín (Seat) | EPDM – tùy chọn NBR | Chịu nhiệt −20~120°C, kín cấp A theo JIS B 2003 |
| Bộ truyền động (Actuator) | Khí nén T80 – tác động kép | Hành trình 90°, áp khí điều khiển 0.4–0.7 MPa |
| Kiểu kết nối | Wafer – kẹp giữa hai mặt bích JIS 10K/PN16 | Tương thích BS, DIN, ASME |
| Coating | Sơn urethane Munsell 2.5BG6/12 | Chống tia UV, chống ẩm và hóa chất nhẹ |
Van được thiết kế dạng mô-đun: phần truyền động có thể tháo rời mà không cần tháo toàn bộ thân van khỏi đường ống. Đĩa inox SCS13 được cân bằng tĩnh và động học, đảm bảo van hoạt động êm và không tạo xung áp khi đóng mở.
Nguyên lý hoạt động
Tomoe 700Z-7E DN100 hoạt động theo nguyên lý chuyển đổi năng lượng khí nén thành chuyển động quay. Khi khí nén được cấp vào cổng A của xy lanh T80, piston di chuyển, truyền lực qua trục trung tâm khiến đĩa van xoay 90° từ trạng thái đóng sang mở. Khi khí nén xả, piston di chuyển ngược lại, đĩa trở về vị trí ban đầu, chặn kín dòng chảy.
Thiết kế đồng tâm giữa trục, đĩa và seat giúp phân bố đều lực ép quanh chu vi, giảm mài mòn gioăng và tăng tuổi thọ. Sơ đồ minh họa dưới đây mô tả nguyên lý vận hành:
KHÍ NÉN VÀO (PORT A)
↑
+---------------------------+
| ACTUATOR T80 |
| (Tác động kép) |
+---------------------------+
│
[ TRỤC ]
│
┌────────────────────┐
│ ĐĨA VAN │ ←→ Dòng chảy
└────────────────────┘
│
[ GIOĂNG EPDM ]
↓
DÒNG LƯU CHẤT RA
Khi kết hợp cùng van điện từ (solenoid valve) và công tắc hành trình (limit switch box), van có thể được điều khiển hoàn toàn tự động từ tủ điều khiển trung tâm hoặc PLC, phù hợp với dây chuyền công nghiệp hiện đại.
Ưu điểm nổi bật
1. Độ kín tuyệt đối: Gioăng EPDM liền thân đảm bảo không rò nước hoặc khí, kể cả ở áp suất làm việc 10 bar. Độ kín đạt cấp A theo tiêu chuẩn JIS B 2003.
2. Hoạt động nhanh và ổn định: Bộ truyền động T80 cho phản ứng nhanh, chu kỳ đóng mở chỉ 1 giây, thích hợp cho hệ thống cần điều khiển tức thời như PCCC hoặc xử lý nước tự động.
3. Chống ăn mòn và chịu hóa chất nhẹ: Thân gang ADC12 phủ urethane bền màu, chống oxy hóa, phù hợp với môi trường ẩm và hơi hóa chất.
4. Dễ lắp đặt: Kiểu wafer giúp van DN100 chỉ cần kẹp giữa hai mặt bích, tiết kiệm không gian và thời gian thi công, không cần bulông cố định riêng.
5. Dễ bảo trì – thay thế nhanh: Toàn bộ cụm truyền động có thể tháo rời bằng 4 bu lông tiêu chuẩn ISO 5211, thuận tiện cho việc thay actuator hoặc kiểm tra định kỳ.
6. Tuổi thọ lâu dài: Thiết kế cơ khí chính xác và vật liệu chống mài mòn giúp van duy trì hiệu suất sau hàng trăm nghìn chu kỳ vận hành.
Ứng dụng tiêu biểu
Tomoe 700Z-7E DN100 được ứng dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp và dân dụng, đặc biệt ở những nơi yêu cầu vận hành tự động và độ kín cao. Trong hệ thống cấp nước đô thị, van dùng để điều tiết hoặc đóng mở nhanh các tuyến ống chính, giảm áp lực thủy lực và ngăn rò rỉ.
Trong hệ thống PCCC, DN100 được lắp ở đầu nhánh cấp nước chính hoặc van điều khiển khu vực. Khi nhận tín hiệu báo cháy, bộ truyền động khí nén kích hoạt tức thời, đĩa van mở cấp nước cho toàn bộ khu vực chữa cháy. Cơ chế khí nén giúp van hoạt động ngay cả khi mất điện, tăng tính an toàn cho hệ thống.
Trong nhà máy thực phẩm, đồ uống hoặc dược phẩm, vật liệu inox và EPDM đảm bảo không gây nhiễm tạp, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp. Ở ngành xử lý nước thải, DN100 được dùng ở các bể phản ứng, bể lắng, van xả nhanh hoặc phân phối nước nhờ khả năng chống mài mòn và chịu hóa chất nhẹ.
700Z-7E DN100 còn xuất hiện trong các hệ thống HVAC, trạm bơm, nhà máy hóa chất, khu công nghiệp, hệ thống tuần hoàn nước làm mát và dây chuyền tự động hóa. Thiết kế nhỏ gọn, vận hành nhanh, an toàn và tiết kiệm năng lượng khiến sản phẩm này trở thành chuẩn mực cho dòng van bướm khí nén wafer trung áp.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Để đảm bảo hiệu quả vận hành, quá trình lắp đặt van Tomoe 700Z-7E DN100 cần được thực hiện đúng kỹ thuật. Trước khi lắp, cần đảm bảo đường ống sạch và hệ thống đã xả áp hoàn toàn.
Bước 1: Đặt van ở trạng thái mở 10° để tránh seat bị kẹp. Đưa van vào giữa hai mặt bích JIS hoặc PN16, đảm bảo đồng tâm với trục ống.
Bước 2: Xiết bulông đều theo hình chéo, không dùng lực tập trung một phía để tránh cong trục. Đảm bảo lực siết phân bố đồng đều quanh thân van.
Bước 3: Gắn bộ truyền động khí nén T80 vào cổ van theo tiêu chuẩn ISO 5211. Kiểm tra hướng cổng khí để dễ dàng kết nối ống cấp khí điều khiển.
Bước 4: Kết nối đường khí nén áp suất 0.4–0.7 MPa đến cổng A/B, cấp thử khí và vận hành vài chu kỳ để kiểm tra độ kín và hành trình đĩa. Nếu đĩa chưa kín hoàn toàn, điều chỉnh vít hành trình ở hai đầu xy lanh.
Bước 5: Khi van được điều khiển tự động, kết nối dây tín hiệu của công tắc hành trình (limit switch box) đến tủ PLC hoặc hệ thống SCADA. Kiểm tra tín hiệu phản hồi mở/đóng trước khi vận hành chính thức.
Trong quá trình vận hành, nên kiểm tra seat EPDM định kỳ 6 tháng/lần, vệ sinh bụi bẩn và bôi trơn trục. Nếu môi trường có độ ẩm cao hoặc ngoài trời, nên lắp hộp bảo vệ actuator để tránh ngưng tụ nước và bụi xâm nhập.
Khi cần bảo trì, có thể tháo riêng cụm actuator mà không cần tháo rời thân van khỏi đường ống. Cấu trúc mô-đun này giúp giảm đáng kể thời gian bảo dưỡng và không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống đang hoạt động.






