Giới thiệu sản phẩm Tomoe 700Z-7E DN40
Van bướm khí nén Tomoe 700Z-7E DN40 là một trong những dòng sản phẩm cao cấp đến từ Nhật Bản, được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống đường ống yêu cầu độ kín cao và khả năng vận hành tự động ổn định. Đây là dòng van kiểu wafer (kẹp giữa hai mặt bích) sử dụng bộ truyền động khí nén tác động kép, cho phép đóng mở linh hoạt mà không cần thao tác thủ công.
Toàn bộ cấu trúc của van được chế tạo theo tiêu chuẩn JIS B 2002 và JIS 10K, áp suất làm việc tối đa đạt 1.0 MPa tương đương 10 bar, chịu được nhiệt độ đến 120°C (với gioăng EPDM). Thân van bằng gang đúc ADC12 phủ urethane, đĩa bằng inox SCS13 và trục thép không gỉ SUS420J2 đảm bảo khả năng chống ăn mòn và chịu tải cao trong thời gian dài.
Với kích thước DN40 (1 1/2 inch), van 700Z-7E sử dụng xy lanh tiêu chuẩn T35, trọng lượng chỉ 2.6 kg nhưng vẫn duy trì được mô-men xoắn đủ để đóng kín hoàn toàn lưu chất trong ống. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống khí nén, nước sạch, hoặc PCCC cần độ tin cậy và an toàn cao.

Xem đầy đủ các sản phẩm: van cánh bướm
Cấu tạo tổng quan
Tomoe 700Z-7E DN40 có cấu trúc đồng tâm (concentric) giữa trục, đĩa và seat, đảm bảo mô men xoắn phân bố đều khi đóng mở. Các chi tiết được gia công chính xác, kết nối theo dạng mô-đun giúp bảo trì dễ dàng và giảm thời gian ngừng hệ thống. Dưới đây là bảng cấu tạo chi tiết:
| Thành phần | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân van (Body) | ADC12 – Gang nhôm đúc sơn phủ urethane Munsell 2.5BG6/12 | Chống ăn mòn, chịu áp 1.0 MPa |
| Đĩa van (Disc) | SCS13 (A351 CF8) | Bề mặt nhẵn, tăng lưu lượng và hạn chế tổn thất áp |
| Trục (Stem) | SUS420J2 | Chịu xoắn và mài mòn tốt |
| Gioăng làm kín (Seat) | EPDM – tùy chọn NBR | Độ kín cấp A theo JIS B 2003, chịu nhiệt −20~120°C |
| Bộ truyền động (Actuator) | Khí nén T35 – tác động kép | Hành trình 90°, áp suất điều khiển 0.4–0.7 MPa |
| Kiểu lắp | Wafer – kẹp giữa hai mặt bích JIS/PN16 | Tương thích ống tiêu chuẩn BS, DIN, JIS |
| Coating | Urethane màu xanh lam | Bảo vệ bề mặt và chống ẩm |
Mỗi chi tiết đều được tính toán theo tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo độ kín tuyệt đối khi vận hành liên tục. Bộ truyền động có thể tháo rời để thay thế hoặc nâng cấp bằng motor điện nếu cần.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm khí nén Tomoe 700Z-7E DN40 hoạt động dựa trên cơ chế chuyển đổi năng lượng khí nén thành chuyển động quay 90°. Khi cấp khí vào xy lanh T35, piston di chuyển tuyến tính đẩy trục van xoay, đồng thời quay đĩa từ vị trí đóng sang mở. Khi xả khí, piston quay ngược, đưa đĩa về vị trí ban đầu, chặn hoàn toàn dòng lưu chất.
Sơ đồ nguyên lý minh họa dưới đây cho thấy cách mô-men truyền qua trục và đĩa để điều khiển dòng chảy:
KHÍ NÉN VÀO (PORT A)
↑
+-----------------------+
| XY LANH T35 |
| (Tác động kép) |
+-----------------------+
│
[ TRỤC ]
│
┌─────────────────┐
│ ĐĨA VAN │ ←→ Dòng chảy
└─────────────────┘
│
[ GIOĂNG EPDM ]
↓
DÒNG LƯU CHẤT RA
Nhờ thiết kế đồng tâm, lực ép của đĩa lên seat luôn cân bằng ở mọi hướng, giúp giảm ma sát, tăng tuổi thọ gioăng và giữ mô men đóng mở ổn định trong thời gian dài. Khi được kết hợp với bộ điều khiển điện từ (solenoid valve) và cảm biến hành trình, van có thể hoạt động hoàn toàn tự động theo tín hiệu PLC hoặc hệ thống DCS.
Ưu điểm nổi bật
1. Hiệu suất làm việc ổn định và chính xác: Xy lanh khí T35 của Tomoe được chế tạo với độ chính xác cao, phản ứng nhanh, hạn chế độ trễ khi đóng mở, đảm bảo thời gian đáp ứng nhỏ hơn 1 giây đối với kích thước DN40.
2. Độ kín cao và chống rò rỉ tuyệt đối: Gioăng EPDM được đúc liền thân giúp bịt kín hoàn toàn lưu chất khi van đóng. Thiết kế này đáp ứng tiêu chuẩn JIS B 2003 hạng A – cấp kín cao nhất cho van bướm công nghiệp.
3. Chịu nhiệt và chống hóa chất: EPDM có khả năng chịu được môi trường có ozone, nước muối, dung dịch kiềm nhẹ. Đối với môi trường có dầu, có thể thay bằng gioăng NBR để đạt độ bền tốt hơn.
4. Thiết kế nhỏ gọn: Kết cấu wafer giúp trọng lượng van nhẹ, chỉ 2.6 kg cho DN40, dễ dàng lắp đặt ở những vị trí hẹp, không gian giới hạn như tủ máy hay đường ống trên cao.
5. Độ bền vượt trội: Lớp sơn urethane phủ ngoài giúp chống ăn mòn do độ ẩm, đặc biệt hữu ích trong khu vực ven biển, nhà máy xử lý nước hoặc phòng bơm PCCC.
6. Khả năng tích hợp tự động hóa: Có thể gắn thêm bộ định vị (positioner) hoặc công tắc giới hạn hành trình (limit switch box) để điều khiển từ xa. Đây là ưu thế rõ rệt của dòng Tomoe 700Z-7E so với các model tay quay thông thường.
Ứng dụng tiêu biểu
Tomoe 700Z-7E DN40 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp có yêu cầu đóng mở nhanh, điều khiển tự động và độ bền cao. Trong hệ thống nước sạch, van đảm bảo đóng mở tức thời để điều tiết dòng chảy giữa các khu vực. Trong nhà máy thực phẩm và đồ uống, thân inox và seat EPDM giúp đảm bảo tính vệ sinh, không gây nhiễm tạp.
Trong hệ thống PCCC, van thường được dùng để điều khiển cấp nước tự động đến các nhánh ống sprinkler. Khi tích hợp với bộ solenoid và cảm biến áp suất, van hoạt động theo tín hiệu kích hoạt của trung tâm báo cháy, đảm bảo nước được cấp ngay lập tức khi có sự cố.
Ngoài ra, van còn được dùng trong các hệ thống xử lý nước thải, bể lắng, và nhà máy hóa chất nhẹ nhờ khả năng chịu ăn mòn của seat EPDM và lớp sơn phủ urethane.
Nhờ tính linh hoạt, Tomoe 700Z-7E có thể thay thế nhiều loại van cơ học truyền thống như van cổng hoặc van bi trong các ứng dụng yêu cầu phản ứng nhanh, đặc biệt là hệ thống tự động hóa dây chuyền.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Việc lắp đặt đúng kỹ thuật sẽ giúp kéo dài tuổi thọ và bảo đảm độ kín hoàn hảo của van. Trước khi lắp, cần vệ sinh sạch lòng ống và đảm bảo không có dị vật gây xước seat hoặc cản trở đĩa van.
Bước 1: Đặt van vào giữa hai mặt bích, căn chỉnh vị trí sao cho trục van song song với đường ống. Lưu ý, không được dùng bulông để kéo lệch van vì sẽ gây cong trục.
Bước 2: Xiết chặt bulông dần đều theo hình chéo, đảm bảo lực nén phân bố đều quanh thân van. Điều này giúp đĩa không bị kẹt hoặc vênh seat khi đóng.
Bước 3: Lắp bộ truyền động khí nén T35. Kiểm tra hướng lắp (kiểu 7EA hoặc 7EB) sao cho cổng khí thuận tiện cho việc đấu nối đường ống điều khiển.
Bước 4: Kết nối ống khí cấp vào cổng A và B của xy lanh. Áp suất cấp đề xuất từ 0.4 đến 0.7 MPa, tùy thuộc vào điều kiện làm việc. Sau khi kết nối, mở nguồn khí và thử vận hành đóng mở vài lần để kiểm tra độ kín.
Bước 5: Gắn công tắc hành trình hoặc bộ định vị nếu cần điều khiển tự động. Cài đặt tín hiệu điện theo sơ đồ của nhà sản xuất.
Trong quá trình vận hành, nên định kỳ 3–6 tháng kiểm tra seat EPDM, bôi trơn trục và kiểm tra rò khí tại các đầu nối. Nếu môi trường có bụi hoặc hơi nước nhiều, nên che chắn xy lanh để tránh tích tụ nước trong thân van.
Khi bảo trì, có thể tháo rời cụm actuator mà không cần tháo toàn bộ van ra khỏi đường ống, giúp tiết kiệm thời gian và không ảnh hưởng đến hệ thống đang hoạt động.






