Giới thiệu sản phẩm Tomoe 700Z-7E DN50
Van bướm khí nén Tomoe 700Z-7E DN50 là dòng butterfly valve điều khiển tự động bằng khí nén đến từ thương hiệu Tomoe Tridet Nhật Bản. Đây là dòng van cao cấp thuộc series 700Z, thiết kế theo tiêu chuẩn JIS/ASME, phù hợp cho hệ thống nước, khí nén và PCCC với yêu cầu độ kín cao, phản ứng nhanh và tuổi thọ bền bỉ.
Model DN50 (2 inch) sử dụng cơ cấu wafer, thân gang ADC12 phủ urethane chống ăn mòn, đĩa inox SCS13 và seat EPDM chịu nhiệt tới 120°C. Bộ truyền động khí nén tiêu chuẩn T35 cho phép vận hành êm, mô-men xoắn ổn định, đảm bảo đóng kín hoàn toàn lưu chất trong đường ống áp suất làm việc 1.0 MPa.
Sản phẩm được chế tạo và kiểm định trực tiếp tại Nhật Bản, đạt chuẩn JIS B 2002, JIS B 2030 và đáp ứng đầy đủ yêu cầu thử áp lực thủy lực 1.5 MPa. Với kích thước nhỏ gọn, trọng lượng chỉ 2.7 kg, Tomoe 700Z-7E DN50 là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống cần tự động hóa điều khiển dòng chảy.

Xem đầy đủ các sản phẩm: van bươm
Cấu tạo tổng quan
Cấu trúc đồng tâm giúp Tomoe 700Z-7E DN50 vận hành êm, giảm mài mòn và tăng độ kín. Mọi chi tiết được chế tạo chính xác, dễ tháo lắp và thay thế. Bảng dưới đây trình bày vật liệu cấu tạo cụ thể của từng bộ phận:
| Thành phần | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân van (Body) | Gang nhôm ADC12 phủ urethane xanh lam | Chịu áp suất 1.0 MPa, chống oxy hóa, ăn mòn |
| Đĩa van (Disc) | Inox SCS13 (CF8) | Bề mặt trơn, giảm tổn thất áp lực dòng chảy |
| Trục van (Stem) | SUS420J2 | Độ cứng cao, chịu xoắn tốt |
| Gioăng làm kín (Seat) | EPDM – tùy chọn NBR | Độ kín cấp A, chịu nhiệt -20~120°C |
| Bộ truyền động (Actuator) | Xy lanh khí nén T35 – tác động kép | Hành trình 90°, phản ứng nhanh, êm |
| Kiểu lắp | Wafer – kẹp giữa hai mặt bích JIS 10K/PN16 | Tương thích tiêu chuẩn BS, DIN, JIS |
| Coating | Urethane Munsell 2.5BG6/12 | Bảo vệ bề mặt và cách ẩm |
Thiết kế của Tomoe hướng đến tính tiện dụng – toàn bộ cụm truyền động có thể tháo rời để bảo dưỡng, không cần tháo toàn bộ van khỏi hệ thống. Đặc biệt, nhờ trọng lượng nhẹ và mô-men ổn định, DN50 dễ dàng tích hợp cùng các bộ điều khiển điện từ hoặc tủ PLC.
Nguyên lý hoạt động
Van 700Z-7E DN50 hoạt động dựa trên nguyên tắc biến đổi áp suất khí nén thành chuyển động xoay của trục van. Khi cấp khí vào xy lanh T35, piston di chuyển tuyến tính, thông qua cơ cấu truyền động bên trong, biến thành chuyển động quay 90° của trục – làm xoay đĩa van mở hoặc đóng dòng chảy.
Khi khí được xả ra, piston quay ngược chiều, đưa đĩa trở lại vị trí đóng kín, nhờ lực đàn hồi của seat EPDM tạo độ ép đều quanh toàn bộ chu vi. Cơ cấu này cho phép van hoạt động ổn định, không gây va đập thủy lực và đảm bảo độ kín tuyệt đối ngay cả sau hàng nghìn chu kỳ đóng mở.
KHÍ NÉN CẤP VÀO (PORT A)
↑
+-----------------------+
| ACTUATOR T35 |
| (Tác động kép) |
+-----------------------+
│
[ TRỤC ]
│
┌────────────────┐
│ ĐĨA VAN │ ←→ Dòng chảy
└────────────────┘
│
[ GIOĂNG EPDM ]
↓
DÒNG LƯU CHẤT RA
Thiết kế đồng tâm giúp lực ép từ đĩa phân bố đều lên seat, giảm mài mòn và tăng tuổi thọ van. Khi được lắp với bộ định vị hoặc van điện từ, Tomoe 700Z-7E DN50 có thể vận hành hoàn toàn tự động, đồng bộ với hệ thống điều khiển trung tâm.
Ưu điểm nổi bật
1. Độ kín cao và chống rò rỉ: Thiết kế seat EPDM liền khối giúp đảm bảo khả năng làm kín tuyệt đối. Van đạt tiêu chuẩn JIS B 2003 hạng A, phù hợp cả cho môi trường nước áp cao và khí nén.
2. Phản ứng nhanh – tuổi thọ dài: Bộ khí T35 cho phép chu kỳ đóng mở nhanh dưới 1 giây, số lần vận hành có thể đạt hơn 1 triệu chu kỳ mà không cần thay thế chi tiết chính.
3. Chống ăn mòn vượt trội: Lớp phủ urethane chống tia UV và hóa chất nhẹ, giúp van duy trì thẩm mỹ và tính năng trong thời gian dài, kể cả khi lắp đặt ngoài trời.
4. Trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt: Cấu trúc wafer nhỏ gọn giúp tiết kiệm không gian. DN50 chỉ nặng 2.7 kg, thích hợp gắn trực tiếp giữa hai mặt bích mà không cần đỡ trung gian.
5. Tùy biến cao: Có thể thay seat EPDM bằng NBR để dùng cho dầu, hóa chất nhẹ hoặc nước thải công nghiệp. Ngoài ra, bộ truyền động có thể nâng cấp lên loại điều khiển điện hoặc gắn công tắc hành trình tín hiệu.
6. Hoạt động yên tĩnh và ổn định: Trục thép không gỉ và bạc lót chịu mài mòn giúp hạn chế rung, đảm bảo đóng mở êm – phù hợp cho nhà máy có yêu cầu giảm tiếng ồn.
Ứng dụng tiêu biểu
Tomoe 700Z-7E DN50 được dùng phổ biến trong các nhà máy nước, hệ thống HVAC, PCCC và xử lý chất lỏng công nghiệp. Với độ kín cao và khả năng chịu nhiệt, van đảm nhiệm vai trò khóa, điều tiết hoặc ngắt dòng tự động trong nhiều môi trường khác nhau.
Trong hệ thống PCCC, van được lắp ở đầu nhánh cấp nước chính, điều khiển tự động bằng khí nén khi có tín hiệu từ trung tâm báo cháy. Trong nhà máy sản xuất đồ uống hoặc thực phẩm, cấu tạo inox và EPDM giúp đảm bảo vệ sinh và ngăn ngừa nhiễm chéo.
Ở các trạm xử lý nước thải, van được lắp trong khu vực xả hoặc thu hồi nước, nơi yêu cầu độ kín và độ bền cao. Lớp sơn urethane chịu được môi trường ẩm, hơi hóa chất và ánh sáng mặt trời trực tiếp mà không bong tróc.
DN50 cũng thường được sử dụng trong hệ thống điều khiển van trung tâm (manifold), nơi các van hoạt động đồng bộ theo chu kỳ tự động, đáp ứng chính xác tín hiệu từ PLC. Tính ổn định và độ kín giúp 700Z-7E DN50 vượt trội so với các dòng van phổ thông cùng kích thước.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Việc lắp đặt đúng kỹ thuật sẽ giúp van duy trì độ kín và hiệu suất tối đa. Trước khi lắp, cần đảm bảo hệ thống đã xả hết áp và lòng ống sạch, không có mạt kim loại hay dị vật.
Bước 1: Đặt van vào vị trí giữa hai mặt bích JIS hoặc PN16, căn chỉnh sao cho đĩa van ở trạng thái mở 10° để tránh kẹt seat khi xiết bulông.
Bước 2: Xiết đều các bulông theo hình chéo, đảm bảo lực siết cân bằng quanh thân. Không được ép lệch vì có thể làm cong trục và giảm tuổi thọ seat.
Bước 3: Lắp bộ truyền động khí nén T35 vào cổ van theo tiêu chuẩn ISO 5211, kiểm tra hướng lắp kiểu 7EA hoặc 7EB để đảm bảo cổng khí nằm thuận hướng ống dẫn khí điều khiển.
Bước 4: Kết nối đường khí nén đến cổng A/B, áp suất khí cấp khuyến nghị 0.4 – 0.7 MPa. Sau đó cấp thử, vận hành vài chu kỳ để kiểm tra hành trình đóng mở, độ kín và độ nhạy phản hồi.
Bước 5: Nếu dùng trong hệ thống tự động, kết nối dây tín hiệu đến công tắc hành trình hoặc bộ định vị để đồng bộ với tủ điều khiển trung tâm.
Trong quá trình vận hành, cần định kỳ 3–6 tháng vệ sinh, kiểm tra seat và màng khí. Nếu môi trường nhiều hơi ẩm, nên che chắn xy lanh để tránh ngưng tụ. Khi bảo trì, có thể tháo cụm actuator mà không cần tháo van ra khỏi đường ống, tiết kiệm thời gian và chi phí bảo dưỡng.






