Giới thiệu sản phẩm Tomoe 700Z-7E DN65
Van bướm khí nén Tomoe 700Z-7E DN65 là dòng van bướm wafer điều khiển khí nén được sản xuất tại Nhật Bản, mang đến giải pháp đóng mở tự động cho các hệ thống đường ống nước, khí, PCCC và xử lý công nghiệp. Model này thuộc series 700Z của Tomoe Tridet – thương hiệu hàng đầu Nhật Bản với hơn 60 năm kinh nghiệm chế tạo van công nghiệp chính xác.
Với kích thước DN65 (2 1/2 inch), van có thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và vận hành êm nhờ cơ cấu đồng tâm, áp lực làm việc tối đa 1.0 MPa, thân gang ADC12 phủ urethane, đĩa inox SCS13, trục SUS420J2 và seat EPDM. Cụm truyền động khí nén mã T50 giúp vận hành nhanh, mô men ổn định, đóng kín tuyệt đối trong nhiều môi trường khác nhau.
Dòng Tomoe 700Z-7E được kiểm định chất lượng theo tiêu chuẩn JIS B 2003, JIS 10K, đồng thời tương thích với chuẩn PN16 và ASME Class 150, phù hợp cho cả thị trường châu Âu và châu Á. Đây là dòng van đặc biệt được ưa chuộng trong hệ thống tự động hóa của nhà máy nước, tòa nhà cao tầng và khu công nghiệp.

Xem đầy đủ các sản phẩm: van bướm công nghiệp
Cấu tạo tổng quan
Tomoe 700Z-7E DN65 có cấu trúc đồng tâm giúp đĩa van ép đều lên seat, tạo độ kín tuyệt đối. Bộ truyền động khí nén được thiết kế dạng mô-đun, có thể tháo rời dễ dàng để bảo dưỡng hoặc thay thế. Dưới đây là bảng mô tả cấu tạo chi tiết của từng bộ phận chính:
| Bộ phận | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân van (Body) | Gang ADC12 phủ urethane màu xanh lam | Chống oxy hóa, chịu áp 1.0 MPa, bền với môi trường ẩm |
| Đĩa van (Disc) | Inox SCS13 (CF8) | Tăng lưu lượng dòng chảy, chống mài mòn |
| Trục van (Stem) | SUS420J2 | Độ bền cơ học cao, chịu xoắn lớn |
| Gioăng làm kín (Seat) | EPDM – tùy chọn NBR | Chịu nhiệt −20°C đến 120°C, kín cấp A theo JIS B 2003 |
| Bộ truyền động khí nén (Actuator) | Model T50 – tác động kép | Hành trình 90°, áp điều khiển 0.4–0.7 MPa |
| Kiểu lắp | Wafer – kẹp giữa hai mặt bích JIS 10K / PN16 | Tương thích BS, DIN, ASME |
| Coating | Sơn urethane Munsell 2.5BG6/12 | Chống tia UV và ăn mòn hóa chất nhẹ |
Các chi tiết của Tomoe đều được xử lý chính xác, đảm bảo sai số kích thước nhỏ hơn ±0.1 mm. Đĩa van cân bằng mô-men lực khi vận hành, hạn chế rung động và tiếng ồn. Nhờ vậy, van hoạt động ổn định ngay cả khi lắp trong đường ống có áp suất dao động.
Nguyên lý hoạt động
Van 700Z-7E DN65 vận hành dựa trên cơ chế chuyển động của xy lanh khí nén tác động kép. Khi cấp khí nén vào cổng A, piston trong bộ T50 di chuyển, tạo lực xoay trục van 90°, mở đĩa để cho lưu chất đi qua. Khi cấp khí ngược chiều hoặc xả khí, đĩa quay trở lại vị trí đóng, bịt kín hoàn toàn lưu chất trong ống.
Nguyên lý này giúp van có thể hoạt động nhanh, không cần nguồn điện, phù hợp cho các môi trường dễ cháy nổ hoặc cần phản ứng tức thời. Dưới đây là sơ đồ mô tả cấu trúc và hướng hoạt động:
KHÍ NÉN VÀO (PORT A)
↑
+---------------------------+
| XY LANH T50 |
| (Tác động kép) |
+---------------------------+
│
[ TRỤC ]
│
┌────────────────────┐
│ ĐĨA VAN │ ←→ Dòng chảy
└────────────────────┘
│
[ GIOĂNG EPDM ]
↓
DÒNG LƯU CHẤT RA
Van hoạt động êm và ổn định nhờ trục trung tâm được đỡ bằng bạc chống mài mòn. Khi kết hợp với van điện từ và bộ công tắc hành trình, 700Z-7E DN65 trở thành hệ thống điều khiển tự động hoàn chỉnh, dễ dàng tích hợp với tủ PLC hoặc SCADA.
Ưu điểm nổi bật
1. Thiết kế chính xác – vận hành ổn định: Mọi chi tiết được chế tạo đồng tâm, đĩa cân bằng mô men, giúp đóng mở nhẹ nhàng và không gây sốc áp lực. Độ lệch trục gần như bằng 0 trong suốt quá trình vận hành.
2. Độ kín cao tuyệt đối: Gioăng EPDM liền thân đảm bảo van kín hoàn toàn khi đóng, đạt tiêu chuẩn thử áp JIS B 2003 hạng A. Van có thể duy trì độ kín sau 100.000 chu kỳ đóng mở liên tục.
3. Chống ăn mòn và oxy hóa: Lớp phủ urethane bảo vệ bề mặt gang ADC12, chống ảnh hưởng của hơi nước và môi trường ẩm, đặc biệt trong nhà máy xử lý nước hoặc khu vực ven biển.
4. Tương thích đa tiêu chuẩn: Kết nối wafer tương thích với mặt bích BS, DIN, JIS, PN16 và ASME Class 150, giúp dễ dàng thay thế hoặc đồng bộ trong nhiều hệ thống khác nhau.
5. Dễ bảo trì: Bộ truyền động có thể tháo rời mà không cần tháo van khỏi đường ống. Việc thay gioăng hoặc trục được thực hiện nhanh chóng, giảm thời gian dừng hệ thống.
6. Hiệu suất cao và tuổi thọ lâu dài: Cấu trúc đơn giản, ít chi tiết chuyển động, giảm mài mòn. Van có thể hoạt động ổn định trên 1 triệu chu kỳ mà không giảm hiệu năng.
Ứng dụng tiêu biểu
Tomoe 700Z-7E DN65 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ tính linh hoạt và độ bền vượt trội. Trong hệ thống cấp thoát nước công nghiệp, van được dùng để điều tiết hoặc ngắt dòng chính tự động bằng khí nén, giúp kiểm soát lưu lượng nhanh và chính xác.
Trong hệ thống PCCC, DN65 thường được lắp ở tuyến nhánh phân phối hoặc trên đường ống sprinkler, điều khiển mở bằng tín hiệu điện từ hoặc áp lực khí. Khi có cháy, bộ trung tâm kích hoạt solenoid, khí nén cấp vào xy lanh, đĩa van mở cấp nước ngay lập tức đến toàn bộ khu vực cần chữa cháy.
Trong các nhà máy sản xuất hóa chất nhẹ, thực phẩm, nước giải khát hoặc dược phẩm, van đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh nhờ vật liệu inox và EPDM, không làm nhiễm bẩn lưu chất. Ngoài ra, khả năng chống rò và chịu nhiệt cao giúp van vận hành ổn định ở khu vực có nhiệt độ môi trường thay đổi liên tục.
Tomoe 700Z-7E DN65 cũng được ứng dụng trong các hệ thống HVAC, xử lý nước thải, trạm bơm, hệ thống làm mát tuần hoàn và các dây chuyền tự động hóa. Với ưu thế điều khiển nhanh và độ bền cao, dòng van này thay thế hiệu quả cho các loại van tay truyền thống trong hầu hết ứng dụng công nghiệp hiện đại.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Để van hoạt động đúng và đạt tuổi thọ tối đa, việc lắp đặt phải tuân theo đúng tiêu chuẩn JIS B 2030. Trước khi lắp, kiểm tra lòng ống sạch, không còn dị vật hoặc vết sứt có thể làm hỏng gioăng EPDM.
Bước 1: Đặt van ở trạng thái mở 10° để tránh seat bị kẹp. Lắp van vào vị trí giữa hai mặt bích, đảm bảo thân van nằm thẳng hàng với trục ống.
Bước 2: Xiết bulông đều theo hình chéo, không dùng lực quá mạnh ở một phía. Việc xiết lệch có thể làm cong trục hoặc gây kẹt đĩa khi đóng.
Bước 3: Gắn bộ truyền động khí nén T50 theo tiêu chuẩn ISO 5211, căn chỉnh hướng cổng khí để thuận tiện cho đấu nối ống cấp khí và tín hiệu điều khiển.
Bước 4: Kết nối đường khí nén áp suất 0.4–0.7 MPa vào cổng A/B của xy lanh. Tiến hành thử đóng mở vài chu kỳ để kiểm tra hành trình và độ kín. Nếu cần, điều chỉnh vít giới hạn hành trình để đảm bảo đĩa đóng kín hoàn toàn.
Bước 5: Trong trường hợp vận hành tự động, kết nối tín hiệu từ công tắc hành trình (limit switch box) đến tủ điều khiển trung tâm. Kiểm tra phản hồi tín hiệu mở/đóng qua PLC.
Sau khi lắp xong, cần định kỳ kiểm tra seat, trục và bộ truyền động sau mỗi 6 tháng hoạt động. Nếu môi trường có nhiều hơi ẩm hoặc hóa chất, nên lắp thêm hộp bảo vệ actuator để tăng tuổi thọ.
Khi cần bảo trì, có thể tháo rời bộ khí nén mà không cần tháo van khỏi ống. Việc vệ sinh và bôi trơn trục được khuyến nghị định kỳ nhằm đảm bảo chuyển động luôn trơn tru và tránh mài mòn ở bạc đỡ.






