Giới thiệu
Van bướm nhựa điều khiển khí nén Haitima DN50 là giải pháp đóng mở tự động cho các tuyến ống nước và hóa chất loãng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao. Vật liệu thân và đĩa bằng PVC giúp van nhẹ, sạch và ổn định trong môi trường ẩm, phù hợp các dây chuyền xử lý nước và hồ bơi.
Bộ truyền động khí nén Haitima gắn trực tiếp qua tiêu chuẩn ISO/ Namur cho phản hồi nhanh, lặp lại tốt và bền bỉ ở áp làm việc 5–8 bar. Cấu hình ON/OFF đáp ứng đóng cắt nhanh, trong khi cấu hình tuyến tính 4–20 mA cho điều tiết lưu lượng chính xác theo đặt mức của PLC hoặc bộ điều khiển quá trình.
DN50 dùng actuator model HTD052 với mô-men xoắn phù hợp kích cỡ đĩa DN50, giữ thời gian đáp ứng ngắn và tiêu thụ khí hợp lý. Van đạt kín khít nhờ đệm EPDM đàn hồi cao, giảm rò rỉ sau nhiều chu kỳ vận hành liên tục.

Tham khảo thêm các sản phẩm: valve bướm.
Cấu tạo
Thiết kế DN50 tập trung vào độ kín, chống hóa chất và khả năng tháo lắp nhanh cho bảo trì tuyến ống. Bảng dưới đây mô tả các thành phần chính, vật liệu và chức năng vận hành.
| Thành phần | Vật liệu/Chuẩn | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | PVC (Polyvinyl Chloride) | Chịu ăn mòn, cách điện tự nhiên, nhẹ, phù hợp môi trường ẩm. |
| Đĩa van | PVC bề mặt trơn | Đóng mở dòng chảy, giảm tổn thất áp nhờ biên dạng mỏng. |
| Trục van | Inox 304 | Truyền mô-men từ actuator, chịu xoắn và mài mòn. |
| Đệm làm kín | EPDM | Đảm bảo kín nước, đàn hồi ổn định sau nhiều chu kỳ. |
| Vỏ actuator | Nhôm anodized | Bảo vệ cụm piston–rack & pinion khỏi ăn mòn, va đập nhẹ. |
| Cổng khí | G1/4 | Kết nối nguồn khí nén, tương thích phụ kiện tiêu chuẩn. |
| Gioăng phụ | NBR/EPDM | Giảm rung, tăng kín khít tại vị trí ghép nối. |
| Bu-lông–đai ốc | Inox | Liên kết bền, hạn chế gỉ trong môi trường ẩm. |
| Chuẩn lắp | ISO 5211 F03/F05 | Gắn actuator nhanh, đồng bộ phụ kiện công nghiệp. |
| Kiểu kết nối | Wafer PN16 | Kẹp giữa hai mặt bích, phù hợp không gian hẹp. |
Bộ điều khiển khí nén
DN50 trang bị actuator Haitima HTD052. Cụm truyền động này tối ưu cho van cỡ nhỏ, đảm bảo thời gian đáp ứng ngắn, độ bền cơ khí cao và dễ tích hợp tín hiệu điều khiển tại chỗ hoặc từ xa.
| Kích cỡ (DN) | Model actuator | Áp khí làm việc | Chế độ | Cổng khí | Chuẩn lắp |
|---|---|---|---|---|---|
| DN50 | HTD052 | 5–8 bar | ON/OFF, tuyến tính 4–20 mA | G1/4 | ISO 5211 F03/F05, Namur |
Kích thước điển hình của HTD052: A ≈ 158 mm, B ≈ 74 mm, C ≈ 60 mm, D ≈ 99 mm, ren đế M6×11. Cụm vỏ nhôm anod giảm oxy hóa, trục truyền động thép không gỉ bảo đảm độ bền xoắn khi đóng mở lặp lại.
Nguyên lý hoạt động
Actuator HTD052 sử dụng cơ cấu rack & pinion để biến chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay 90°. Khi cấp khí vào một buồng, piston dịch chuyển, bánh răng quay trục, đĩa van xoay mở. Khi xả khí hoặc cấp vào buồng ngược lại, đĩa van đóng về vị trí kín.
+-------------------------------+
| Actuator khí nén HTD052 |
| (piston ↔ rack & pinion) |
+----------+--------------------+
| Trục van (Inox)
v
+-------------------------+
| Đĩa (PVC) |
| [ 0° ... 90° ] |
+-----------+-------------+
|
Đệm EPDM kín khít
Ở cấu hình tuyến tính, tín hiệu 4–20 mA điều chỉnh vị trí van theo tỉ lệ phần trăm mở (ví dụ 12 mA ≈ 50% mở). Điều này cho phép kiểm soát lưu lượng chính xác, giảm dao động áp và cải thiện độ ổn định của vòng điều khiển quá trình.
Ưu điểm
Chống ăn mòn vượt trội: PVC không gỉ, không bị điện hóa, phù hợp nước muối, axit loãng và môi trường ẩm liên tục. Đệm EPDM ổn định đàn hồi, giữ kín bền theo thời gian.
Gọn nhẹ, dễ thi công: Trọng lượng nhỏ giúp lắp đặt ở cao, trên giàn treo hoặc vị trí chật. Kết cấu wafer giúp tháo lắp nhanh mà không cần nhiều không gian thao tác.
Đáp ứng nhanh: HTD052 cho thời gian đóng mở ngắn, giảm thời gian chu kỳ và cải thiện tính kịp thời khi điều khiển từ PLC/SCADA. Hữu ích trong các tuyến ống yêu cầu đóng cắt khẩn.
Tích hợp linh hoạt: Hỗ trợ ON/OFF và tuyến tính, tương thích công tắc giới hạn, van điện từ, bộ định vị. Dễ nâng cấp về sau khi yêu cầu điều tiết chính xác hơn.
Vận hành kinh tế: Tiêu thụ khí hợp lý ở DN50, giảm chi phí nén khí. Tuổi thọ cơ cấu rack & pinion cao, giảm tần suất thay thế phụ tùng.
Độ kín cao: Biên dạng đĩa–đệm tối ưu hóa tiếp xúc, hạn chế xâm thực cục bộ ở lưu tốc thấp, duy trì rò rỉ gần như bằng 0 trong điều kiện làm việc tiêu chuẩn.
Ứng dụng
DN50 được ưa chuộng ở các tuyến phân nhánh: xả rửa lọc cát, cấp nước phụ trợ, hồi lưu hồ bơi và pha loãng hóa chất nhẹ. Thiết kế PVC–EPDM giúp giảm nguy cơ nhiễm kim loại đối với ứng dụng nước sinh hoạt.
Trong xử lý nước thải, van dùng để cô lập bồn phản ứng, đóng ngắt tuyến bơm hóa chất định lượng. Ở các nhà máy thực phẩm, dược phẩm, DN50 hỗ trợ thao tác vệ sinh bằng nước hoặc dung dịch tẩy nhẹ, không đòi hỏi áp suất cao.
Những hệ thống có yêu cầu tự động hóa tập trung có thể kết nối van với tủ I/O, SCADA. Cảm biến vị trí và công tắc hành trình giúp giám sát trạng thái đóng/mở theo thời gian thực.
Lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra van và mặt bích, bảo đảm bề mặt đệm sạch, không xước. Xác định hướng dòng để bố trí trục thao tác thuận lợi cho bảo trì.
Bước 2: Đưa van vào giữa hai mặt bích PN16 theo kiểu wafer. Đặt đĩa ở trạng thái mở khoảng 10–15° để tránh chà xước đệm khi căn chỉnh.
Bước 3: Lắp bu-lông đối xứng theo hình chữ thập, siết dần từng lượt để phân bổ lực đều. Tránh mô-men siết quá lớn gây nứt thân PVC hoặc vênh mặt bích nhựa.
Bước 4: Kết nối ống khí vào cổng G1/4, lắp bộ lọc–tách ẩm–điều áp trước actuator. Cài áp làm việc trong dải 5–8 bar, kiểm tra rò khí tại đầu nối nhanh.
Bước 5: Thử ON/OFF bằng van điện từ, điều chỉnh tốc độ đóng mở bằng tiết lưu trên cút giảm thanh. Với tuyến tính, đấu dây 4–20 mA theo sơ đồ nhà sản xuất và cân chỉnh điểm 0–100% mở.
Bước 6: Chạy thử dưới tải thực tế, quan sát rò rỉ và dòng chảy. Lập lịch bảo trì 6 tháng/lần: vệ sinh lọc khí, kiểm tra gioăng và bôi trơn trục nếu cần.






