Giới thiệu
Van bướm nhựa điều khiển khí nén Kosaplus DN200 thuộc dòng AD Series của thương hiệu Kosaplus – Hàn Quốc, được thiết kế cho hệ thống nước sạch, nước thải và công nghiệp tự động. Sản phẩm sử dụng bộ điều khiển khí nén AD100, có mô-men xoắn mạnh, vận hành ổn định trong điều kiện áp lực cao PN16.
Thân van làm từ nhựa PVC kỹ thuật giúp chống ăn mòn và giảm trọng lượng, trong khi trục inox và đệm EPDM tăng cường độ kín và tuổi thọ. Kiểu kết nối wafer giúp lắp đặt nhanh, tương thích tiêu chuẩn mặt bích JIS/BS/ANSI.
Van có hai dạng điều khiển chính: ON/OFF dùng cho đóng mở nhanh và tuyến tính 4–20mA để điều tiết lưu lượng. Nhờ thiết kế gọn nhẹ và vận hành bằng khí nén, van Kosaplus DN200 đặc biệt an toàn khi làm việc trong môi trường ẩm ướt.

Xem đầy đủ các sản phẩm: van cánh bướm.
Cấu tạo
Van bướm Kosaplus DN200 được sản xuất từ vật liệu bền, chống ăn mòn và chịu áp lực cao. Bộ điều khiển AD100 tạo lực mô-men xoắn lớn, đảm bảo thao tác đóng mở nhanh, chính xác và ổn định trong thời gian dài.
| Thành phần | Vật liệu / Đặc tính |
|---|---|
| Thân van | PVC chịu hóa chất, nhẹ, không rỉ, dễ bảo trì |
| Đĩa van | PVC đúc liền, bề mặt nhẵn, giảm tổn thất áp lực |
| Trục van | Inox SUS304 – chịu lực xoắn cao, chống ăn mòn |
| Đệm kín | EPDM – đàn hồi tốt, kín tuyệt đối, chịu nhiệt -20~50°C |
| Bộ khí nén | AD100 – tác động kép, vỏ nhôm anod hóa, chuẩn IP67 |
| Áp lực làm việc | PN16 (16 bar) |
| Kết nối | Wafer – lắp giữa hai mặt bích JIS/BS/ANSI |
| Dạng điều khiển | ON/OFF hoặc tuyến tính (4–20 mA) |
| Dải nhiệt độ | -20°C đến +50°C |
| Xuất xứ | Hàn Quốc – Kosaplus |
Nguyên lý
Khi cấp khí nén, piston trong bộ điều khiển AD100 chuyển động, tạo lực xoắn qua trục inox làm đĩa van xoay 90° để đóng hoặc mở dòng nước. Khi xả khí, van trở lại trạng thái ban đầu nhờ áp lực cân bằng hoặc lò xo hồi. Cơ chế này giúp van vận hành nhanh, êm và chính xác trong mọi điều kiện.
┌────────────────────┐
│ Bộ khí nén AD100 │
│ Kosaplus │
└────────┬──────────┘
│
▼
┌──────────────┐
│ Đĩa van │
│ PVC + EPDM │
└──────┬───────┘
│
→→→ Nước qua (Mở)
╳╳╳ Ngăn dòng (Đóng)
Đĩa van song song với dòng nước khi mở, giảm tổn thất áp lực; khi đóng, đĩa ép chặt đệm EPDM để đảm bảo độ kín tuyệt đối.
So sánh điều khiển
Van Kosaplus DN200 hỗ trợ hai dạng điều khiển, đáp ứng cả nhu cầu đóng mở nhanh và điều tiết lưu lượng chính xác trong hệ thống tự động hóa.
| Tiêu chí | ON/OFF | Tuyến tính 4–20mA |
|---|---|---|
| Chức năng | Đóng/Mở hoàn toàn | Điều chỉnh góc mở theo tín hiệu điện |
| Ứng dụng | PCCC, cấp nước, xả nhanh | Điều tiết lưu lượng và áp suất |
| Tốc độ phản hồi | 1–2 giây | Mượt và tuyến tính |
| Độ chính xác | Không điều tiết trung gian | Điều chỉnh chính xác ±1% |
| Bảo trì | Dễ dàng, ít linh kiện điện | Cần kiểm tra bộ tín hiệu định kỳ |
Bộ điều khiển AD100 đạt chuẩn IP67, có thể hoạt động ngoài trời hoặc môi trường ẩm, đảm bảo độ bền và hiệu suất cao trong thời gian dài.
Ưu điểm
Thân van PVC giúp chống ăn mòn, giảm trọng lượng hệ thống và tiết kiệm chi phí vận chuyển, lắp đặt. Đệm EPDM kín tuyệt đối, chịu được dao động áp lực và nhiệt độ trong phạm vi rộng.
Bộ điều khiển AD100 cho mô-men xoắn mạnh mẽ, phù hợp cho các kích cỡ van DN200–DN250. Cấu trúc tác động kép giúp kiểm soát góc mở chính xác, tránh sốc khí, bảo vệ đường ống.
Trục inox SUS304 chống rỉ, chịu mô-men cao, duy trì độ ổn định trong suốt chu kỳ vận hành dài. Thiết kế tổng thể đơn giản giúp dễ bảo trì và thay thế linh kiện khi cần.
Van hoạt động êm, độ ồn thấp, bền bỉ và tiết kiệm năng lượng – một trong những lựa chọn hàng đầu cho hệ thống điều khiển bằng khí nén trong ngành nước.
Ứng dụng
Van Kosaplus DN200 được ứng dụng trong hệ thống cấp nước trung tâm, nhà máy xử lý nước, hệ thống PCCC, trạm bơm công nghiệp và dây chuyền tự động hóa. Với khả năng đóng mở nhanh, van giúp tối ưu thời gian phản ứng khi cần ngắt dòng hoặc điều tiết lưu lượng.
Trong môi trường ẩm hoặc nguy cơ cháy nổ, điều khiển khí nén là giải pháp an toàn, không cần nguồn điện trực tiếp. Van tuyến tính 4–20mA còn giúp duy trì áp lực ổn định trong đường ống lớn.
Cấu trúc wafer nhỏ gọn giúp van dễ dàng lắp ở không gian hẹp, trên cao hoặc trong các buồng kỹ thuật kín, đáp ứng linh hoạt mọi yêu cầu lắp đặt.
Mô-men xoắn AD100
Bộ điều khiển khí nén AD100 tạo mô-men xoắn lớn, phù hợp cho các kích cỡ DN200–DN250. Dưới đây là bảng torque theo áp suất khí nén (Nm):
| Áp suất khí (Bar) | Đóng (Nm) | Mở (Nm) |
|---|---|---|
| 3 | 110.5 | 92.8 |
| 4 | 146.8 | 123.5 |
| 5 | 182.6 | 153.8 |
| 6 | 216.4 | 182.6 |
| 7 | 248.9 | 210.2 |
| 8 | 280.5 | 238.0 |
Lắp đặt và vận hành
Bước 0 – Chuẩn bị: Vệ sinh mặt bích, kiểm tra đệm EPDM và hướng dòng nước trên thân van. Loại bỏ dị vật có thể ảnh hưởng đến độ kín.
Bước 1 – Căn chỉnh: Đặt van giữa hai mặt bích, căn tâm trục trùng với đường ống. Giữ cố định trước khi siết bulông.
Bước 2 – Siết bulông: Siết đều theo hình chữ thập để đảm bảo lực đều. Không siết quá mạnh làm cong thân nhựa PVC.
Bước 3 – Kết nối khí: Nối ống khí nén vào bộ AD100, đảm bảo áp suất 4–7 bar. Kiểm tra rò khí bằng dung dịch xà phòng tại các khớp nối.
Bước 4 – Kiểm tra hoạt động: Cấp tín hiệu ON/OFF hoặc 4–20mA, quan sát hành trình đóng/mở và tốc độ phản hồi. Kiểm tra độ kín khi đóng hoàn toàn.
Bước 5 – Ghi nhận vị trí: Đánh dấu “đóng/mở chuẩn” trên tủ điều khiển. Khóa cơ khí hoặc giới hạn hành trình nếu cần để tránh quá hành trình.
Bảo trì định kỳ: Vệ sinh đệm EPDM, bôi trơn trục inox và xả ẩm bộ lọc khí sau mỗi 3–6 tháng. Kiểm tra gioăng, vòng phớt để đảm bảo mô-men ổn định lâu dài.






