Giới thiệu
Van bướm nhựa điều khiển khí nén Kosaplus DN65 là thiết bị đóng mở tự động được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống nước sạch, nước thải và dây chuyền công nghiệp có yêu cầu kiểm soát lưu lượng chính xác. Sản phẩm thuộc dòng AD Series nổi tiếng của Kosaplus – Hàn Quốc, sử dụng bộ điều khiển khí nén AD50 bền bỉ, hiệu suất cao.
Thân van chế tạo bằng nhựa PVC nguyên khối có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đĩa và trục inox giúp truyền mô-men xoắn ổn định. Với kiểu kết nối wafer, van dễ lắp đặt, trọng lượng nhẹ, và tương thích với tiêu chuẩn mặt bích JIS, BS hoặc ANSI.
Van có hai kiểu vận hành: dạng ON/OFF dùng cho thao tác đóng mở tức thời và dạng tuyến tính 4–20mA dùng để điều tiết lưu lượng nước theo nhu cầu. Đây là lựa chọn tối ưu cho các nhà máy xử lý nước, khu công nghiệp, hoặc hệ thống PCCC tự động.

Xem đầy đủ các sản phẩm: valve bướm.
Cấu tạo
Van bướm Kosaplus DN65 được cấu thành từ các vật liệu chịu ăn mòn, đảm bảo tuổi thọ cao và hoạt động ổn định trong môi trường nước. Bộ điều khiển khí nén AD50 mang đến khả năng truyền động mạnh mẽ, đáp ứng tốt cho cả hệ thống áp lực cao PN16.
| Thành phần | Vật liệu / Đặc tính |
|---|---|
| Thân van | PVC chịu nhiệt, kháng hóa chất, nhẹ và dễ lắp đặt |
| Đĩa van | Nhựa PVC đúc liền khối, bề mặt nhẵn, giảm tổn thất áp lực |
| Trục van | Inox SUS304 – độ bền cao, chống rỉ và ăn mòn |
| Đệm kín | EPDM – độ đàn hồi lớn, chịu áp và nhiệt -20°C~50°C |
| Bộ khí nén | AD50 – dạng Double Acting, tiêu chuẩn IP67 |
| Áp lực làm việc | PN16 (16 bar) |
| Kết nối | Wafer – lắp giữa hai mặt bích JIS/BS/ANSI |
| Dạng điều khiển | ON/OFF hoặc tuyến tính (4–20mA) |
| Dải nhiệt độ | -20°C đến +50°C |
| Xuất xứ | Hàn Quốc – Kosaplus |
Nguyên lý
Van bướm khí nén Kosaplus DN65 hoạt động nhờ áp suất khí tác động lên piston trong bộ AD50. Khi khí nén được cấp, lực xoắn truyền qua trục inox làm xoay đĩa van, mở hoặc đóng tùy theo hướng tín hiệu. Khi khí được xả, van trở lại vị trí ban đầu nhờ áp lực cân bằng hoặc cơ cấu hồi.
Sơ đồ nguyên lý dạng ASCII dưới đây mô phỏng quy trình đóng mở van:
┌────────────────────┐
│ Bộ khí nén AD50 │
│ (Kosaplus) │
└────────┬──────────┘
│
▼
┌──────────────┐
│ Đĩa van │
│ PVC-EPDM │
└──────┬───────┘
│
Lưu lượng nước →→→ (Mở)
Lưu lượng nước ─╳─ (Đóng)
Trong trạng thái mở, đĩa song song với hướng dòng nước nên tổn thất áp lực rất nhỏ. Khi đóng, đĩa quay 90° vuông góc với dòng nước, đệm EPDM ép chặt giúp ngăn rò rỉ tuyệt đối.
So sánh điều khiển
Van Kosaplus DN65 có thể được tích hợp hai kiểu điều khiển phổ biến: ON/OFF và tuyến tính 4–20 mA. Mỗi loại phù hợp cho một môi trường vận hành riêng biệt, thể hiện rõ qua bảng sau:
| Tiêu chí | ON/OFF | Tuyến tính 4–20 mA |
|---|---|---|
| Chức năng | Đóng/Mở hoàn toàn khi có tín hiệu khí | Điều chỉnh góc mở van theo tín hiệu điện |
| Ứng dụng | Hệ thống cấp nước, PCCC, đóng mở nhanh | Hệ thống điều tiết lưu lượng, xử lý nước |
| Phản hồi | Nhanh, tức thì (1–2s) | Mượt, tuyến tính theo cường độ tín hiệu |
| Độ chính xác | Không điều chỉnh trung gian | Kiểm soát chính xác lưu lượng |
| Bảo trì | Dễ bảo dưỡng, ít linh kiện điện | Cần kiểm tra bộ chuyển tín hiệu định kỳ |
Cả hai kiểu điều khiển đều sử dụng chung bộ vỏ AD50 IP67, giúp thiết bị làm việc ổn định trong môi trường ẩm, bụi hoặc ngoài trời mà không cần thêm hộp bảo vệ.
Ưu điểm
Thân van PVC chịu mài mòn cao, trọng lượng nhẹ giúp dễ dàng thi công trong không gian hẹp hoặc hệ thống treo cao. Trục inox chống rỉ đảm bảo độ bền và truyền mô-men chính xác trong thời gian dài.
Đệm EPDM đàn hồi cao giúp van duy trì độ kín tuyệt đối, giảm rò rỉ và tiếng ồn trong hệ thống nước áp lực. Bộ khí nén AD50 có thiết kế nhỏ gọn, hiệu suất cao, giảm tiêu hao khí, vận hành êm và ổn định.
Van có khả năng đóng mở hơn 1 triệu chu kỳ mà không cần bảo dưỡng lớn, chứng tỏ độ tin cậy vượt trội. Bên trong, các vòng phớt PTFE giảm ma sát, kéo dài tuổi thọ cho piston và trục truyền động.
So với các van gang truyền thống, Kosaplus DN65 nhẹ hơn 60%, tiết kiệm chi phí lắp đặt và vận chuyển, đồng thời an toàn hơn khi thao tác tại công trường.
Ứng dụng
Van bướm khí nén Kosaplus DN65 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp nước đô thị, dây chuyền xử lý nước công nghiệp, và hệ thống PCCC trung tâm. Với khả năng hoạt động nhạy và ổn định, van đảm bảo dòng nước luôn được kiểm soát hiệu quả.
Trong công nghiệp thực phẩm và hóa chất nhẹ, vật liệu PVC không gây ô nhiễm, thích hợp với môi trường đòi hỏi vệ sinh cao. Ngoài ra, thiết kế wafer giúp van tương thích với các tiêu chuẩn mặt bích quốc tế, dễ dàng thay thế khi bảo trì.
Nhờ điều khiển khí nén, van có thể lắp đặt ở vị trí xa nguồn điện, đặc biệt hữu ích trong môi trường ẩm hoặc có nguy cơ cháy nổ, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống.
Mô-men xoắn AD50
Dưới đây là mô-men xoắn tiêu chuẩn của bộ điều khiển khí nén AD50 tương ứng với áp suất khí cấp từ 3 đến 8 bar:
| Áp suất khí (Bar) | Đóng (Nm) | Mở (Nm) |
|---|---|---|
| 3 | 31.4 | 24.7 |
| 4 | 32.3 | 32.3 |
| 5 | 54.2 | 39.9 |
| 6 | 47.5 | 47.8 |
| 7 | 54.2 | 54.2 |
| 8 | 92.2 | 80.8 |
Lắp đặt và vận hành
Bước 0 – Chuẩn bị: Kiểm tra chiều dòng nước theo mũi tên in trên thân van. Làm sạch mặt bích, đệm EPDM, và đảm bảo không có dị vật trong đường ống.
Bước 1 – Căn chỉnh: Đặt van vào giữa hai mặt bích, điều chỉnh tâm trục van trùng với tâm ống. Giữ cố định trước khi siết bulông.
Bước 2 – Siết bulông: Siết đều theo hình chữ thập từ vị trí đối xứng để tránh cong lệch. Không siết quá lực làm biến dạng thân PVC.
Bước 3 – Kết nối khí: Gắn ống khí nén vào cổng cấp của bộ AD50, đảm bảo áp suất 4–7 bar. Kiểm tra rò khí tại khớp nối nhanh.
Bước 4 – Kiểm tra hoạt động: Cấp tín hiệu ON/OFF hoặc 4–20 mA để quan sát hành trình đóng mở. Đảm bảo đĩa xoay đủ góc 90° và không kẹt.
Bước 5 – Ghi nhận vị trí: Đánh dấu “vị trí mở/đóng chuẩn” và cố định cơ khí để đồng bộ với hệ thống điều khiển trung tâm.
Bảo trì định kỳ: Sau 3–6 tháng sử dụng, vệ sinh đệm kín, tra dầu trục và xả ẩm bộ lọc khí. Kiểm tra các bu lông, gioăng, và bộ truyền động để duy trì hiệu suất tối đa.






