ARV WBH DN100 – Van bướm tay gạt 4 inch, áp lực PN21 cho hệ thống công nghiệp
Van bướm tay gạt ARV WBH DN100 là thiết bị cơ học quan trọng trong hệ thống điều tiết và kiểm soát lưu lượng nước, khí hoặc dung dịch trung tính. Với kích thước DN100 (4 inch), sản phẩm này cung cấp lưu lượng lớn, vận hành ổn định và chịu được áp suất làm việc tối đa đến 21 bar. Van được thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn và phù hợp với hầu hết tiêu chuẩn mặt bích quốc tế, đảm bảo khả năng thay thế linh hoạt trong nhiều loại đường ống khác nhau.

Xem đầy đủ các sản phẩm: van cánh bướm
Cấu tạo tổng quan
ARV WBH DN100 có cấu trúc tương tự các model DN nhỏ hơn nhưng gia cường thêm ở phần thân và trục để chịu mô-men xoắn cao hơn khi vận hành. Thân van làm bằng gang cầu GGG50 phủ epoxy đỏ, đĩa van cùng vật liệu, bề mặt được xử lý mịn chống ăn mòn. Trục van làm bằng thép không gỉ 2Cr13, gioăng làm kín bằng EPDM chịu nhiệt tốt và không độc hại – phù hợp cả trong môi trường nước sinh hoạt. Tay gạt cơ học có cơ cấu khóa nhiều nấc, giúp cố định góc mở linh hoạt.
| STT | Tên bộ phận | Vật liệu |
|---|---|---|
| 1 | Tay gạt | Gang cầu GGG50 phủ sơn epoxy |
| 2 | Thân van | Gang cầu GGG50 phủ epoxy đỏ |
| 3 | Đĩa van | Gang cầu GGG50 xử lý chống gỉ |
| 4 | Trục | Thép không gỉ 2Cr13 |
| 5 | Gioăng làm kín | EPDM / NBR |
| 6 | O-ring | EPDM |
| 7 | Chốt hãm & vòng giữ | Thép mạ kẽm |
Kiểu kết nối wafer tương thích với mặt bích JIS10K, BS4504, EN1092-2, giúp quá trình lắp đặt đơn giản và dễ thay thế. Trục trung tâm được bọc kín hai đầu bằng vòng đệm EPDM, ngăn rò rỉ ra môi trường bên ngoài.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm ARV WBH DN100 hoạt động dựa trên nguyên lý xoay đĩa quanh trục cố định. Khi xoay tay gạt 90°, đĩa chuyển từ vị trí đóng sang mở, cho phép dòng lưu chất đi qua. Khi tay gạt vuông góc với ống, van ở trạng thái đóng hoàn toàn; khi song song, van mở hoàn toàn, lưu lượng đạt tối đa.
Dòng chảy →
┌────────────────────┐
│ | │
│ Đĩa đóng │
│ | │
└────────────────────┘
Tay gạt xoay 90°:
↓ Mở hoàn toàn ↓
┌────────────────────┐
│ │
│ Đĩa mở │
│ │
└────────────────────┘
Ở điều kiện lưu lượng danh định (Q ≈ 75 m³/h) và áp suất 10 bar, tổn thất áp suất (ΔP) qua van chỉ khoảng 0.03–0.05 bar khi mở hoàn toàn. Điều này giúp giảm tiêu thụ năng lượng của bơm và duy trì áp lực ổn định trên toàn tuyến ống.
Khi van đóng, vòng gioăng EPDM ép sát bề mặt đĩa, tạo độ kín hoàn toàn, chịu được thử áp đến 21 bar mà không có hiện tượng rò rỉ. Cấu trúc trục đôi hỗ trợ lực đều trên cả hai mặt đĩa, giúp van đóng khít và bền hơn.
Ưu điểm nổi bật
ARV WBH DN100 nổi bật nhờ thiết kế cân bằng giữa độ bền cơ học và sự tiện dụng. Tay gạt cơ học có khóa định vị nhiều nấc, cho phép người dùng cố định góc mở ở bất kỳ vị trí nào trong dải 0–90°, giúp điều tiết lưu lượng linh hoạt.
Thân gang cầu GGG50 có khả năng chịu áp lực và va đập cao, thích hợp cho cả môi trường áp lực biến thiên như hệ thống bơm hoặc PCCC. Trục thép không gỉ đảm bảo không gỉ sét, vận hành nhẹ dù sau thời gian dài không sử dụng.
Van có khả năng chịu ăn mòn hóa học nhẹ, chịu nhiệt đến 80°C, dùng tốt cho nước sạch, nước lạnh, nước tuần hoàn hoặc nước muối loãng. Lớp sơn epoxy đỏ dày 250 µm bảo vệ bề mặt kim loại, duy trì độ bền và thẩm mỹ lâu dài.
Cấu trúc wafer giúp van nhẹ, dễ lắp ở các tuyến ống treo trần hoặc khu vực có không gian hẹp. Đặc biệt, nhờ thiết kế trung tâm cân đối, van không tạo xoáy lưu lượng khi mở, giúp giảm cavitation và tăng hiệu suất hệ thống.
Một ưu điểm kỹ thuật khác là khả năng giảm tổn thất năng lượng nhờ đường đi của dòng chảy tối ưu. Khi đĩa mở 70–90°, độ cản thủy lực chỉ còn dưới 10% so với van cổng cùng kích thước, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành bơm.
Ứng dụng tiêu biểu
Van bướm ARV WBH DN100 được ứng dụng nhiều trong hệ thống PCCC của các công trình lớn như trung tâm thương mại, nhà xưởng và khu công nghiệp. Van thường lắp ở đầu nguồn hoặc các nhánh cấp nước chính, giúp cách ly khu vực khi bảo trì hoặc kiểm tra áp lực.
Trong công nghiệp cấp nước, DN100 phù hợp cho đường ống truyền tải chính từ bơm ra mạng phân phối. Với khả năng chịu áp cao, van hoạt động ổn định trong hệ thống áp lực từ 10–16 bar, không gây sụt áp đáng kể.
Trong lĩnh vực HVAC, DN100 đảm nhận vai trò điều tiết lưu lượng nước lạnh qua bộ trao đổi nhiệt, giúp cân bằng áp lực và duy trì hiệu suất hệ thống. Van vận hành nhẹ, phản hồi nhanh, giúp quá trình cân chỉnh lưu lượng chính xác.
Ở ngành chế biến thực phẩm, hóa chất nhẹ hoặc nước giải khát, van được dùng trong các bồn chứa và đường ống rửa CIP, nhờ bề mặt trơn nhẵn, dễ vệ sinh, không bám cặn. Độ kín cao đảm bảo không nhiễm chéo giữa các dòng chất lỏng.
Trong thủy lợi và nông nghiệp, DN100 thường dùng ở các trạm bơm trung chuyển hoặc đường ống tưới tiêu chính, giúp điều chỉnh lưu lượng nước giữa các khu vực. Tay gạt cơ học mang lại sự tiện dụng, đặc biệt ở vùng xa không có điện.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra mặt bích của hệ thống đảm bảo tương thích với kiểu wafer của van. Làm sạch bề mặt tiếp xúc và loại bỏ cặn bẩn hoặc gỉ sét.
Bước 2: Đặt van vào giữa hai mặt bích, để đĩa mở nhẹ 10° nhằm tránh kẹt khi xiết. Căn chỉnh lỗ bulong đối xứng và cố định bằng hai bulong tạm ở vị trí đối diện nhau.
Bước 3: Siết dần các bulong theo đường chéo, đảm bảo phân bố áp lực đều. Không dùng dụng cụ tác động lực mạnh vào tay gạt trong khi siết.
Bước 4: Sau khi cố định, vận hành thử bằng cách xoay tay gạt từ 0° đến 90°. Nếu cảm thấy ma sát, kiểm tra lại vị trí trục và đĩa để tránh ép lệch gioăng.
Bước 5: Khi vận hành, xoay tay gạt nhẹ nhàng, không cần lực lớn. Nếu cần điều tiết lưu lượng, cố định tay gạt ở góc mở phù hợp bằng chốt hãm có sẵn. Không nên để van đóng lâu ngày dưới áp lực cao để tránh biến dạng gioăng.
Bảo trì: Kiểm tra gioăng và trục định kỳ 6 tháng/lần. Nếu thấy rò rỉ, cần thay gioăng đúng chủng loại EPDM. Bôi trơn trục bằng dầu gốc silicon khi cần, tránh dầu gốc khoáng. Khi tháo lắp, luôn xả áp hoàn toàn để đảm bảo an toàn.
ARV WBH DN100 là lựa chọn đáng tin cậy cho hệ thống yêu cầu vận hành bền bỉ, dễ bảo trì và độ kín cao. Thiết kế gọn, hiệu suất cao và chi phí hợp lý giúp van trở thành giải pháp tiêu chuẩn trong hầu hết các dự án cơ điện hiện nay.






