ARV WBH DN50 – Van bướm tay gạt tiêu chuẩn PN21
Van bướm tay gạt ARV WBH DN50 là dòng van điều khiển cơ học có cấu tạo đơn giản, hiệu quả cao và được tin dùng trong nhiều hệ thống công nghiệp cũng như dân dụng. Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, cho phép thao tác đóng mở nhanh, đặc biệt phù hợp cho hệ thống PCCC và cấp thoát nước. Với đường kính danh nghĩa DN50 (2 inch), sản phẩm mang lại hiệu suất lưu thông ổn định, độ kín cao, ít bảo trì và tuổi thọ sử dụng dài.

Xem đầy đủ các sản phẩm: butterfly valve
Cấu tạo tổng quan
Van bướm ARV WBH DN50 được cấu thành từ nhiều bộ phận chính, mỗi phần đảm nhiệm một chức năng cụ thể để đảm bảo hoạt động đồng bộ, kín nước và ổn định. Thân van bằng gang cầu GGG50 phủ epoxy chống ăn mòn, trục bằng thép không gỉ 2Cr13, gioăng làm kín NBR/EPDM cho phép chịu nhiệt đến 80°C và áp lực 21 bar, phù hợp tiêu chuẩn EN 12259-2.
| STT | Tên bộ phận | Vật liệu |
|---|---|---|
| 1 | Tay gạt (Handle Lever) | Gang cầu GGG50 |
| 2 | Bu lông | Thép không gỉ 2Cr13 |
| 3 | Thân van | Gang cầu GGG50 phủ epoxy |
| 4 | Gioăng làm kín | EPDM / NBR |
| 5 | Đĩa van | Gang cầu GGG50 |
| 6 | Trục van | Thép không gỉ 2Cr13 |
| 7 | Vòng giữ & đệm trục | Thép mạ kẽm |
| 8 | O-ring | NBR / EPDM |
Kiểu kết nối wafer của van tương thích nhiều tiêu chuẩn mặt bích khác nhau như JIS, BS và EN, giúp dễ dàng lắp đặt, tháo gỡ và thay thế trong mọi điều kiện công trình.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm ARV WBH DN50 hoạt động dựa trên cơ chế xoay đĩa quanh trục vuông góc với hướng dòng chảy. Khi xoay tay gạt, đĩa van mở hoặc đóng để điều chỉnh lưu lượng. Khi đĩa xoay 90°, dòng chảy được thông suốt; khi xoay ngược lại, đĩa ép sát gioăng, ngăn hoàn toàn lưu chất.
Dòng chảy →
┌───────────────────┐
│ | │
│ (Đĩa đóng) │
│ | │
└───────────────────┘
Khi tay gạt xoay 90°:
↓ Mở van ↓
┌───────────────────┐
│ │
│ (Đĩa mở) │
│ │
└───────────────────┘
Nguyên lý đơn giản giúp van có phản hồi nhanh, vận hành nhẹ nhàng, không cần nguồn điện hoặc khí nén. Khi cần bảo dưỡng, chỉ cần tháo tay gạt hoặc trục mà không cần tách rời thân van khỏi đường ống, tiết kiệm thời gian và chi phí bảo trì.
Ưu điểm nổi bật
Điểm nổi bật đầu tiên là thao tác đóng mở cực kỳ nhanh gọn. Người vận hành chỉ cần xoay 1/4 vòng để chuyển trạng thái, không cần dùng mô-men lớn. Điều này đặc biệt hữu ích trong các hệ thống khẩn cấp PCCC, nơi yêu cầu tốc độ phản ứng cao.
Thân van làm từ gang cầu GGG50 giúp tăng khả năng chịu áp lực và chống nứt vỡ do va đập. So với gang xám, gang cầu có độ dẻo tốt hơn gấp 3–4 lần, hạn chế hư hại khi chịu áp lực thủy động.
Lớp sơn epoxy dày phủ đều bên trong và ngoài thân van giúp chống ăn mòn điện hóa, bảo vệ kim loại trong môi trường ẩm, nước biển hoặc nước có tính kiềm nhẹ. Đĩa và trục được xử lý chống gỉ, đảm bảo van hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Gioăng EPDM được lựa chọn nhờ tính đàn hồi và khả năng chịu ozone cao. Loại vật liệu này giúp van kín nước tuyệt đối trong thời gian dài mà không cần bôi trơn hay bảo dưỡng thường xuyên. Nó cũng thích hợp cho nước sinh hoạt vì không gây nhiễm mùi hay độc tính.
Bên cạnh đó, kiểu kết nối wafer giúp giảm chi phí lắp đặt và dễ thay thế hơn so với kiểu mặt bích. Nhà thầu có thể lắp van tại nhiều vị trí khác nhau mà không cần thay đổi cấu trúc đường ống. Đây là ưu điểm quan trọng giúp ARV WBH DN50 trở thành lựa chọn kinh tế và linh hoạt trong thi công.
Ứng dụng tiêu biểu
Van bướm tay gạt ARV WBH DN50 được sử dụng rộng rãi trong hệ thống PCCC, cấp nước và thoát nước công nghiệp. Ở các tòa nhà cao tầng, DN50 thường dùng cho đường ống nhánh hoặc đầu chờ nối với hệ thống sprinkler. Van dễ thao tác, an toàn và bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
Trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, van được sử dụng để điều tiết lưu lượng nước hoặc dung dịch trung tính, giúp kiểm soát áp suất ổn định trong dây chuyền sản xuất. Với khả năng chống ăn mòn tốt, sản phẩm cũng thích hợp trong hệ thống xử lý nước thải và hóa chất nhẹ.
Ở các trạm bơm, nhà máy nhiệt điện hoặc khu công nghiệp, van được bố trí tại các nhánh cấp nước phụ, giúp cô lập từng khu vực khi cần bảo trì mà không ảnh hưởng đến toàn hệ thống. Cơ cấu tay gạt giúp nhân viên thao tác trực tiếp mà không cần dụng cụ hỗ trợ.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, ARV WBH DN50 còn được lắp ở các tuyến tưới tiêu tự động, nơi yêu cầu van đóng mở nhanh để điều tiết nước giữa các luống. Nhờ trọng lượng nhẹ, van có thể gắn trực tiếp trên ống PVC hoặc gang mà không cần khớp nối trung gian.
Độ tin cậy cao, khả năng vận hành êm và chi phí hợp lý khiến van trở thành một trong những sản phẩm được lựa chọn phổ biến nhất trong các dự án cơ điện và cấp nước đô thị tại Việt Nam.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra kích thước mặt bích để đảm bảo tương thích với kiểu wafer của van. Làm sạch bề mặt bích, loại bỏ bụi, dầu và cặn kim loại.
Bước 2: Đặt van giữa hai mặt bích, điều chỉnh đĩa ở vị trí mở 10° để tránh kẹt khi siết bu lông. Đảm bảo trục van thẳng đứng, đồng trục với đường ống.
Bước 3: Siết bu lông đều theo hình chéo, từng chút một, để phân bố áp lực đồng đều. Không siết quá lực vì có thể làm biến dạng thân van hoặc đứt bulong.
Bước 4: Sau khi cố định, xoay tay gạt để kiểm tra hành trình mở – đóng. Van phải xoay nhẹ, không cọ sát hoặc kẹt tại vị trí trung gian.
Bước 5: Khi vận hành, xoay tay gạt theo chiều kim đồng hồ để đóng, ngược lại để mở. Không sử dụng búa hoặc vật cứng để tăng lực gạt vì có thể làm gãy cơ cấu khóa.
Bảo trì định kỳ: Sau 6–12 tháng, nên kiểm tra tình trạng gioăng và trục. Thay thế nếu phát hiện rò rỉ, ăn mòn hoặc mòn cơ học. Việc bảo trì đúng cách giúp duy trì độ kín và kéo dài tuổi thọ trên 10 năm.
Luôn xả áp trước khi tháo van khỏi hệ thống. Khi lắp lại, kiểm tra kỹ hướng dòng chảy và vị trí tay gạt sao cho dễ thao tác nhất. Tuân thủ các quy chuẩn lắp đặt đảm bảo hiệu suất và độ an toàn tối đa.






