Giới thiệu sản phẩm
Van bướm Ebro Z011-A DN350 là dòng van wafer tay gạt cao cấp đến từ Đức, được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống đường ống công nghiệp cỡ lớn, yêu cầu độ kín cao, lưu lượng lớn và vận hành tin cậy. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn EN593 – EN1092, phù hợp cho các hệ thống nước, HVAC, nhà máy xử lý nước và dây chuyền công nghiệp. Với cấu trúc đồng tâm, tay gạt cơ học có khóa định vị, van hoạt động êm, kín tuyệt đối và dễ dàng bảo trì trong mọi điều kiện làm việc.
Van Z011-A DN350 sử dụng thân gang cầu GGG40 đúc liền khối phủ epoxy, đĩa inox AISI304 hoặc AISI316 chống ăn mòn, vòng đệm EPDM kín hai chiều và tay gạt cơ khí an toàn. Toàn bộ vật liệu được chọn lọc theo tiêu chuẩn Đức, đảm bảo khả năng chịu áp đến PN16 và nhiệt độ làm việc -40°C đến 120°C. Van được ứng dụng phổ biến trong hệ thống xử lý nước thải, nhà máy điện, thực phẩm – dược phẩm và các mạng lưới công nghiệp đòi hỏi vận hành ổn định, tuổi thọ cao.

Xem đầy đủ các sản phẩm: butterfly valves
Cấu tạo tổng quan
Thân van: Được đúc từ gang cầu GGG40 có độ bền cao, chịu áp lực lớn và chống va đập tốt. Bề mặt phủ epoxy xanh dày 120 µm chống gỉ, bảo vệ khỏi ăn mòn và hơi ẩm. Cấu trúc wafer gọn nhẹ, có bốn lỗ dẫn hướng định tâm, giúp lắp đặt chính xác giữa hai mặt bích, đồng thời giảm sai lệch trục trong quá trình vận hành.
Đĩa van: Gia công từ inox AISI304 hoặc tùy chọn inox AISI316 cho môi trường có tính ăn mòn cao. Đĩa được đánh bóng điện phân, bề mặt trơn, giảm ma sát, giúp lưu lượng nước qua van ổn định và không gây tổn thất áp lực. Khi đóng, đĩa ép sát vòng EPDM, tạo độ kín nước hai chiều hoàn hảo.
Trục van: Làm bằng thép không gỉ X20Cr13 hoặc X5CrNiMo17-12-2, có độ cứng cao và khả năng chịu xoắn lớn. Trục được đỡ bởi bạc đồng MS58 và vòng gioăng NBR chống rò rỉ. Cấu trúc trục tháo rời giúp bảo trì nhanh, thay thế linh hoạt mà không cần tháo van khỏi hệ thống.
Vòng đệm: EPDM nguyên sinh chịu nhiệt độ -40°C đến 120°C, kín nước hai chiều, đàn hồi cao, chống mài mòn và lão hóa. Lớp đệm được đúc ép chặt vào thân van, giúp duy trì hiệu quả làm kín lâu dài trong áp lực cao.
Tay gạt: Làm từ thép phủ epoxy đen, có cơ cấu khóa định vị nhiều nấc, cho phép điều chỉnh góc mở chính xác và cố định an toàn khi van đang vận hành. Tay gạt truyền lực trực tiếp xuống trục, đảm bảo mô-men ổn định và thao tác nhẹ.
Kết nối: Kiểu wafer – kẹp giữa hai mặt bích EN1092 PN10/16 hoặc ASME Class 150. Cấu trúc mỏng, nhẹ, dễ lắp đặt, tương thích với hầu hết các hệ thống đường ống tiêu chuẩn quốc tế.
| Thành phần | Vật liệu / Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thân van | Gang cầu GGG40 phủ epoxy xanh – chịu áp PN16 |
| Đĩa van | Inox AISI304 / AISI316 – bề mặt đánh bóng điện phân |
| Trục van | Thép không gỉ X20Cr13 / X5CrNiMo17-12-2 – độ cứng cao |
| Vòng đệm (Seat) | EPDM – kín hai chiều, chịu nhiệt -40 đến 120°C |
| Bạc trục | Đồng MS58 – giảm ma sát, ổn định trục |
| Gioăng trục | NBR / FPM – chống rò cổ trục |
| Tay gạt | Thép phủ epoxy – có cơ cấu khóa định vị 10 nấc |
Nguyên lý hoạt động
Cơ chế đóng mở: Tay gạt cơ học gắn trực tiếp vào trục van, khi xoay 90°, đĩa van chuyển từ vị trí mở sang đóng. Khi tay song song với đường ống, van mở hoàn toàn cho lưu lượng tối đa; khi vuông góc, đĩa ép sát vòng EPDM, tạo kín hai chiều. Cơ cấu khóa định vị giữ tay gạt cố định, tránh tự xoay khi chịu rung hoặc áp lực cao.
Hiệu ứng kín nước: Khi áp lực dòng chảy tăng, lực ép giữa đĩa và vòng đệm EPDM cũng tăng theo, giúp van tự gia cố độ kín. Thiết kế đồng tâm giữa trục, đĩa và thân giúp phân bố lực đều, giảm mài mòn, tăng tuổi thọ cho vòng đệm.
┌────────────────────────────┐
│ Tay gạt cơ học │
└────┬──────────────────┬────┘
│ │
▼ ▼
Trục van Cơ cấu khóa định vị
│
▼
┌──────────────┐
│ Đĩa van │ ↔ Dòng nước
└──────────────┘
│
▼
Vòng đệm EPDM – kín nước hai chiều
Ưu điểm nổi bật
Độ kín nước tuyệt đối: Van Ebro Z011-A DN350 đạt chuẩn EN12266 loại A, không rò rỉ khi đóng kín. Áp lực dòng chảy càng lớn, lực ép càng tăng, giúp van kín tự động mà không cần tăng mô-men vận hành.
Thiết kế tối ưu cho hệ thống lớn: Kết cấu wafer mỏng giúp trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt trên ống lớn. Tay gạt khóa định vị giúp điều tiết chính xác lưu lượng, phù hợp cho hệ thống có áp trung bình – cao.
Vật liệu chất lượng Đức: Gang cầu GGG40 bền cơ học, đĩa inox chống ăn mòn, vòng EPDM đàn hồi bền, phù hợp với nước sạch và dung dịch trung tính. Các chi tiết được gia công chuẩn DIN, đảm bảo độ chính xác cao và tuổi thọ dài.
Vận hành đơn giản: Tay gạt cơ học giúp người vận hành kiểm soát góc mở dễ dàng. Cơ cấu khóa cố định đảm bảo an toàn và ổn định khi van chịu áp lực cao.
Dễ bảo trì: Cấu trúc đơn giản cho phép tháo rời tay gạt, trục và đĩa nhanh chóng. Vòng đệm EPDM có thể thay riêng, không cần tháo toàn bộ thân van, tiết kiệm thời gian dừng hệ thống.
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống cấp thoát nước: Van Ebro DN350 được sử dụng trong trạm bơm, bể chứa và tuyến phân phối. Cấu trúc kín nước hai chiều giúp kiểm soát dòng chảy, bảo vệ bơm và thiết bị khỏi dòng ngược.
Hệ thống HVAC: Lắp đặt trong đường nước lạnh, chiller và cooling tower. Van vận hành êm, chịu được áp lực cao và nhiệt độ biến đổi, đảm bảo lưu thông nước liên tục trong toàn hệ thống.
Ngành thực phẩm – dược phẩm: Bề mặt inox mịn và vòng EPDM an toàn, phù hợp với nước tinh khiết, dung dịch trung tính hoặc khí nén sạch. Không bám cặn, dễ vệ sinh và đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp.
Ngành hóa chất nhẹ: Van hoạt động tốt với dung dịch loãng, khí nén hoặc hơi nước áp thấp. Vòng EPDM và đĩa inox chống biến tính, không phản ứng với dung môi nhẹ.
Công trình kỹ thuật và nhà máy điện: Van DN350 thường được sử dụng trong hệ thống phụ trợ làm mát, nước tuần hoàn, hoặc hệ thống dẫn lưu lượng lớn. Cấu trúc vững chắc giúp duy trì áp lực ổn định và vận hành an toàn trong điều kiện làm việc liên tục.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Chuẩn bị trước khi lắp: Đảm bảo mặt bích phẳng, sạch và không có dị vật. Đặt van ở trạng thái mở khoảng 10° để tránh cấn đĩa khi lắp vào ống. Kiểm tra hướng tay gạt để thuận tiện cho thao tác vận hành sau này.
Lắp đặt đúng tâm: Căn chỉnh van chính giữa hai mặt bích, siết bulong chéo để lực phân bố đều. Không siết quá mạnh để tránh làm méo thân hoặc biến dạng vòng đệm EPDM. Sau khi siết, xoay nhẹ tay gạt để kiểm tra hành trình.
Vận hành thử: Xoay tay gạt 90° kiểm tra đóng mở. Khi tay song song với ống là mở, khi vuông góc là đóng. Kiểm tra độ kín ở áp lực thực tế, đảm bảo không rò cổ trục hoặc mặt tiếp xúc.
Vận hành thực tế: Tay gạt có khóa định vị giúp cố định vị trí góc mở, tránh xoay tự phát khi có rung hoặc thay đổi áp lực. Khi cần đóng hoàn toàn, gạt dứt khoát tay về vị trí vuông góc.
Bảo trì định kỳ: Kiểm tra vòng EPDM, bạc trục và lớp sơn epoxy mỗi 6 tháng. Làm sạch bằng khăn mềm, tránh dung môi ăn mòn. Nếu phát hiện rò nước, thay vòng đệm đúng mã Ebro để duy trì hiệu suất và độ kín lâu dài.











