Giới thiệu sản phẩm
Van bướm Ebro Z011-A DN50 là dòng van cơ học tiêu chuẩn châu Âu được thiết kế cho các hệ thống nước, khí và môi trường công nghiệp nhẹ. Sản phẩm do Ebro Armaturen – Đức sản xuất, nổi bật nhờ độ bền cơ học cao, khả năng kín nước tuyệt đối và vận hành ổn định trong thời gian dài. Cấu tạo kiểu wafer giúp lắp đặt nhanh, tương thích với nhiều tiêu chuẩn mặt bích phổ biến như EN 1092 PN10/16 hay ASME Class 150.
Thân van đúc bằng gang cầu GGG40, đĩa làm từ inox không gỉ và vòng đệm EPDM chịu nhiệt, đảm bảo khả năng vận hành trong dải áp lực tới 16 bar và nhiệt độ tối đa 120°C. Tay gạt bằng thép sơn epoxy đen, có cơ cấu khóa định vị nhiều nấc, giúp điều tiết lưu lượng chính xác và an toàn khi sử dụng. Dòng Z011-A DN50 phù hợp cho các ứng dụng xử lý nước, HVAC, công nghiệp thực phẩm hoặc hóa chất nhẹ.

Xem đầy đủ các sản phẩm: van bướm
Cấu tạo tổng quan
Cấu trúc thân van: Ebro Z011-A DN50 có thân đúc bằng gang cầu GGG40 phủ epoxy xanh dày 120 µm chống ăn mòn, chịu áp lực cao và bám dính tốt. Cấu tạo bốn lỗ dẫn hướng đảm bảo độ đồng tâm chính xác giữa van và đường ống, hạn chế sai lệch khi siết bulong. Lớp sơn phủ silicon-free giúp van hoạt động ổn định trong môi trường ẩm hoặc có hóa chất nhẹ.
Đĩa van: Được chế tạo từ inox AISI304 hoặc AISI316, bề mặt đánh bóng điện phân giúp giảm ma sát, tối ưu lưu lượng dòng chảy và hạn chế cặn bám. Đĩa có biên dạng cánh bướm đồng tâm, khi xoay sẽ phân bố lực đều lên vòng đệm EPDM, giúp van kín hoàn toàn khi đóng.
Trục van: Làm bằng thép không gỉ X20Cr13 hoặc X5CrNiMo17-12-2, truyền mô-men trực tiếp tới đĩa. Hai đầu trục được đỡ bằng bạc đồng MS58, kết hợp vòng đệm NBR để ngăn rò rỉ. Thiết kế trục tách rời, có thể tháo ra khi cần bảo trì mà không ảnh hưởng đến thân van.
Vòng đệm làm kín: Sử dụng EPDM chất lượng cao, chịu nhiệt từ -40°C đến +120°C, đàn hồi tốt và có khả năng kín nước hai chiều. Lớp đệm ép sát vào đĩa khi van đóng, giúp triệt tiêu hoàn toàn dòng rò mà không cần mô-men lớn.
Tay gạt: Làm từ thép phủ epoxy đen, thiết kế cơ cấu khóa định vị 10 nấc. Tay gạt có chốt giữ, cho phép cố định van ở các góc mở khác nhau để điều tiết lưu lượng. Toàn bộ cơ cấu cơ khí hoạt động nhẹ, không yêu cầu lực lớn khi thao tác.
Kiểu kết nối: Wafer – kẹp giữa hai mặt bích tiêu chuẩn EN1092 PN10/16 hoặc ASME Class 150. Nhờ thiết kế này, van có thể lắp đặt dễ dàng ở nhiều hệ thống khác nhau, kể cả trong không gian hẹp.
| Thành phần | Vật liệu / Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thân van | Gang cầu GGG40 hoặc hợp kim nhôm G-AlSi9Cu3, phủ epoxy chống ăn mòn |
| Đĩa van | Inox AISI304 hoặc AISI316 – chống gỉ, bền trong môi trường nước và khí |
| Trục van | Thép không gỉ X20Cr13 / X5CrNiMo17-12-2 – truyền mô-men ổn định |
| Vòng đệm | EPDM – kín nước hai chiều, chịu nhiệt -40°C đến +120°C |
| Bạc trục | Đồng MS58 / PTFE – giảm ma sát, vận hành êm |
| Gioăng trục | NBR hoặc FPM – chống rò trục, tăng tuổi thọ |
| Tay gạt | Thép phủ epoxy, có cơ cấu khóa định vị 10 nấc |
Nguyên lý hoạt động
Cơ chế vận hành: Khi người dùng xoay tay gạt, trục van truyền chuyển động quay 90° đến đĩa van. Ở trạng thái mở, đĩa song song với dòng chảy cho lưu lượng tối đa. Khi đóng, đĩa quay vuông góc và ép sát vào vòng đệm EPDM, tạo độ kín tuyệt đối. Cơ cấu khóa định vị giữ tay gạt cố định tại các góc mở khác nhau, ngăn van tự xoay do rung hoặc áp lực.
Nguyên lý kín nước: Thiết kế đồng tâm giữa trục và đĩa giúp áp lực dòng chảy được phân bố đều lên toàn bộ bề mặt vòng đệm. Khi đóng, đĩa nén chặt vòng EPDM, ngăn dòng rò ở cả hai chiều. Cấu tạo đơn giản, không cần bộ phận trung gian, đảm bảo phản ứng nhanh và tuổi thọ dài.
┌────────────────────────────┐
│ Tay gạt cơ học │
└────┬──────────────────┬────┘
│ │
▼ ▼
Trục van Cơ cấu khóa nấc
│
▼
┌──────────────┐
│ Đĩa van │ ↔ Dòng nước
└──────────────┘
│
▼
Vòng đệm EPDM kín hai chiều
Ưu điểm nổi bật
Hiệu suất cao và độ kín tuyệt đối: Ebro Z011-A DN50 đạt mức rò rỉ loại A theo EN12266, bảo đảm dòng chảy được kiểm soát chính xác và an toàn. Vòng EPDM ép đều quanh đĩa, hạn chế mài mòn và giảm lực vận hành.
Vật liệu chất lượng châu Âu: Tất cả bộ phận chính tuân theo tiêu chuẩn EN, ASTM. Gang cầu GGG40 bền hơn gang xám, chống nứt tốt; đĩa inox 316 chống ăn mòn hóa học và nước mặn nhẹ. Vòng đệm EPDM được kiểm nghiệm độ bền nén cao, phù hợp cho hệ thống nước sạch.
Thiết kế nhỏ gọn và linh hoạt: Kiểu wafer cho phép lắp nhanh giữa hai mặt bích mà không cần nhiều phụ kiện. Van có thể đặt ở mọi hướng – ngang, dọc, hoặc nghiêng – mà không ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc.
Bảo trì đơn giản: Cấu tạo ít chi tiết, có thể tháo rời vòng đệm hoặc đĩa mà không cần tháo toàn bộ van khỏi đường ống. Tay gạt và cơ cấu khóa có thể thay thế riêng biệt khi cần.
Vận hành an toàn: Tay gạt có chốt khóa chống trượt, phù hợp với môi trường có rung động hoặc áp cao. Mô-men vận hành nhỏ, dễ thao tác, thích hợp cả trong không gian hạn chế.
Ứng dụng tiêu biểu
Trong hệ thống cấp nước: Van được sử dụng ở các tuyến ống cấp và hồi nước sạch, trạm bơm, bể chứa hoặc đường phân phối chính. Cấu tạo kín nước hai chiều giúp đảm bảo an toàn cho hệ thống có áp lực ổn định.
Trong hệ thống HVAC: Z011-A DN50 được lắp tại đường ống nước lạnh, chiller và cooling tower. Độ bền cao, vận hành êm và không rò nước giúp duy trì áp suất lưu thông liên tục trong hệ thống làm mát trung tâm.
Trong công nghiệp thực phẩm: Van thích hợp cho dây chuyền nước tinh khiết, nước giải khát hoặc dược phẩm. Vật liệu inox và EPDM đạt tiêu chuẩn vệ sinh, dễ vệ sinh và không lưu cặn.
Trong công nghiệp hóa chất nhẹ: Van được dùng cho khí nén, dung dịch trung tính, nước làm mát hoặc hệ thống pha trộn. Inox và EPDM chịu được môi trường có độ pH nhẹ, không bị ăn mòn nhanh.
Trong công trình kỹ thuật và năng lượng: Z011-A DN50 cũng được lắp tại các hệ thống phụ trợ trong nhà máy điện, xưởng sản xuất, trạm xử lý nước thải hoặc đường ống tuần hoàn, nhờ độ bền cơ học và dễ điều tiết.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Kiểm tra trước lắp: Đảm bảo mặt bích phẳng, sạch và không dính dầu mỡ. Đĩa van nên ở trạng thái mở khoảng 10° để tránh cấn khi lắp. Kiểm tra hướng dòng chảy và đánh dấu chiều đóng mở trên tay gạt.
Lắp đặt đúng tâm: Đưa van vào vị trí giữa hai mặt bích, điều chỉnh tâm lỗ bulong sao cho trục van thẳng đứng. Siết bulong đối xứng từng cặp để lực phân bổ đều, tránh biến dạng thân. Không dùng lực siết quá mức để bảo vệ lớp sơn epoxy.
Kiểm tra sau khi lắp: Vận hành thử tay gạt để kiểm tra đĩa xoay trơn tru. Khi xoay 90°, tay gạt phải nằm song song hoặc vuông góc với đường ống tùy trạng thái mở – đóng. Nếu có cảm giác cứng, cần nới nhẹ bulong hoặc kiểm tra độ lệch ống.
Vận hành thực tế: Xoay tay gạt theo chiều kim đồng hồ để đóng và ngược lại để mở. Khi cần điều tiết lưu lượng, dừng tại nấc khóa mong muốn. Tay gạt có chốt giữ, đảm bảo van không tự quay trong quá trình làm việc.
Bảo trì định kỳ: Mỗi 6 tháng, kiểm tra vòng đệm EPDM, gioăng trục và bạc trượt. Làm sạch lớp sơn epoxy và tra dầu nhẹ cho trục nếu van hoạt động thường xuyên. Khi phát hiện rò rỉ, thay vòng đệm mới đúng kích cỡ DN50 để đảm bảo độ kín.











