Giới thiệu sản phẩm
Van bướm Ebro Z011-A DN65 là sản phẩm cơ học cao cấp của Ebro Armaturen – Đức, được thiết kế cho các hệ thống nước, khí nén, và môi trường công nghiệp có áp suất trung bình. Kiểu wafer nhỏ gọn, dễ lắp đặt và bảo trì, giúp Z011-A DN65 trở thành một trong những dòng van phổ biến trong các nhà máy, khu công nghiệp và hệ thống xử lý nước.
Van có thân gang cầu GGG40, đĩa inox và vòng đệm EPDM, đạt chuẩn EN593 và EN1092. Dải áp làm việc PN16, nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến 120°C, đáp ứng yêu cầu kín nước hai chiều. Tay gạt cơ học bằng thép phủ epoxy có cơ cấu khóa định vị nhiều nấc, cho phép người vận hành điều chỉnh lưu lượng chính xác và an toàn. Cấu trúc đồng tâm giữa trục và đĩa giúp van hoạt động êm, không rung và tuổi thọ cao.

Xem đầy đủ các sản phẩm: van bươm
Cấu tạo tổng quan
Thân van: Được đúc từ gang cầu GGG40, phủ epoxy dày chống ăn mòn, đảm bảo độ bền cơ học cao và chịu được áp lực tới 16 bar. Lớp sơn phủ bám chắc, thích hợp cho môi trường ẩm hoặc có hơi nước. Cấu trúc thân wafer mỏng, giúp van nhẹ và dễ lắp giữa hai mặt bích mà không cần không gian lớn.
Đĩa van: Sử dụng vật liệu inox AISI304 hoặc tùy chọn AISI316 cho môi trường ăn mòn cao. Đĩa được đánh bóng tinh, giúp dòng nước đi qua ổn định, giảm tổn thất áp lực và hạn chế cặn bám. Cấu trúc đĩa đồng tâm giúp lực đóng mở phân bố đều trên toàn vòng đệm.
Trục van: Làm từ thép không gỉ X20Cr13, được tôi cứng, chịu xoắn tốt và truyền động trực tiếp từ tay gạt đến đĩa van. Trục được đỡ bởi hai bạc đồng MS58 và vòng gioăng NBR chống rò rỉ. Cấu tạo trục có thể tháo rời giúp bảo trì nhanh mà không cần tháo toàn bộ thân van.
Vòng đệm: Là EPDM nguyên sinh, có khả năng chịu nhiệt -40°C đến 120°C, đàn hồi tốt, bám kín lên bề mặt đĩa khi đóng. Nhờ đặc tính chống thấm khí, vòng đệm đảm bảo kín nước hai chiều mà không cần mô-men quá lớn. Đây là chi tiết quan trọng giúp Ebro Z011-A đạt tiêu chuẩn rò rỉ loại A theo EN12266.
Tay gạt: Làm từ thép phủ epoxy đen, có cơ cấu khóa định vị 10 nấc. Tay gạt thiết kế công thái học, vận hành nhẹ, phù hợp cho thao tác bằng tay trực tiếp. Cấu trúc cơ học an toàn, có chốt khóa giúp cố định van tại các vị trí mở khác nhau.
Kết nối: Kiểu wafer – kẹp giữa hai mặt bích tiêu chuẩn EN1092 PN16 hoặc ANSI Class 150, có thể sử dụng cùng mặt bích JIS 10K. Thiết kế đa tiêu chuẩn giúp van dễ thay thế và đồng bộ với hệ thống hiện có.
| Thành phần | Vật liệu / Ghi chú |
|---|---|
| Thân van | Gang cầu GGG40 phủ epoxy chống ăn mòn |
| Đĩa van | Inox AISI304 / AISI316 – chống gỉ, chịu mài mòn |
| Trục van | Thép không gỉ X20Cr13 – chịu mô-men cao |
| Vòng đệm (Seat) | EPDM – kín nước hai chiều, chịu nhiệt -40 đến 120°C |
| Bạc trục | Đồng MS58 – giảm ma sát, tăng độ bền |
| Gioăng trục | NBR / FPM – chống rò rỉ tại cổ trục |
| Tay gạt | Thép phủ epoxy, cơ cấu khóa định vị 10 nấc |
Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý cơ học: Khi người vận hành xoay tay gạt, trục van truyền chuyển động quay 90° tới đĩa van. Khi đĩa song song với hướng dòng chảy, van ở trạng thái mở hoàn toàn. Khi đĩa vuông góc với dòng, van đóng kín, ngăn hoàn toàn lưu chất đi qua. Mô-men vận hành nhỏ nhờ đĩa nhẹ và vòng đệm EPDM đàn hồi tốt.
Đặc điểm truyền động: Tay gạt và trục kết nối trực tiếp không qua khớp nối trung gian, giúp phản hồi nhanh, đóng mở nhẹ. Cơ cấu khóa định vị giữ chặt vị trí, đảm bảo van không tự động quay khi có áp lực hoặc rung động đường ống.
┌────────────────────────────┐
│ Tay gạt cơ học │
└────┬──────────────────┬────┘
│ │
▼ ▼
Trục van Chốt khóa định vị
│
▼
┌──────────────┐
│ Đĩa van │ ↔ Dòng nước
└──────────────┘
│
▼
Vòng đệm EPDM – kín nước hai chiều
Ưu điểm nổi bật
Hiệu suất kín nước cao: Van đạt tiêu chuẩn EN12266 loại A, đảm bảo không rò rỉ khi đóng kín. Áp lực dòng chảy càng cao, đĩa càng ép chặt vào vòng đệm, tăng độ kín tự động.
Vật liệu tiêu chuẩn châu Âu: Gang cầu GGG40 có độ bền kéo cao, chống nứt và chịu lực va đập tốt hơn gang xám. Inox 316 cho đĩa đảm bảo chống ăn mòn hóa học và nước mặn nhẹ. Vòng EPDM đạt chuẩn WRAS, phù hợp cho nước sinh hoạt.
Vận hành nhẹ và ổn định: Tay gạt cơ học truyền trực tiếp, cơ cấu khóa chắc chắn. Người vận hành có thể điều chỉnh lưu lượng bằng từng nấc khóa mà không sợ rung hoặc trượt.
Thiết kế nhỏ gọn: Kiểu wafer giúp tiết kiệm không gian, dễ tháo lắp, đặc biệt trong các khu vực chật hẹp hoặc trên đường ống song song.
Bảo trì nhanh chóng: Các chi tiết có thể tháo rời độc lập. Khi cần thay vòng đệm hoặc vệ sinh đĩa, chỉ cần tháo tay gạt và rút trục, không cần tháo van khỏi hệ thống.
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống nước sạch: Ebro Z011-A DN65 được sử dụng rộng rãi trong trạm bơm, nhà máy xử lý nước và hệ thống cấp nước đô thị. Van đảm bảo độ kín tuyệt đối và vận hành bền trong môi trường nước có áp.
Hệ thống HVAC: Ứng dụng trong đường ống chiller, nước lạnh và cooling tower. Vòng đệm EPDM giúp van hoạt động ổn định với nhiệt độ thấp và áp cao, không rò rỉ trong quá trình đóng mở liên tục.
Ngành thực phẩm và dược phẩm: Bề mặt đĩa inox mịn, không bám cặn, thích hợp cho nước tinh khiết, nước giải khát hoặc dung dịch rửa nhẹ. Van đáp ứng yêu cầu vệ sinh cao và dễ bảo dưỡng.
Ngành công nghiệp nhẹ: Sử dụng trong các dây chuyền dẫn khí, nước hoặc dung dịch trung tính. Van duy trì lưu lượng ổn định, giảm tổn thất áp lực nhờ đĩa thiết kế khí động.
Công trình kỹ thuật và nhà máy điện: Dùng để kiểm soát dòng nước trong hệ thống phụ trợ, làm mát hoặc nước tuần hoàn. Van nhỏ gọn, kín nước và dễ thao tác, phù hợp cho không gian kỹ thuật hạn chế.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Chuẩn bị trước khi lắp: Kiểm tra tình trạng đường ống, đảm bảo bề mặt bích phẳng, sạch và không dính dầu mỡ. Đặt van ở trạng thái mở khoảng 10° để tránh cấn đĩa khi đưa vào vị trí.
Đặt van đúng tâm: Đưa van vào giữa hai mặt bích, đảm bảo khoảng cách đều quanh thân. Căn chỉnh sao cho trục van vuông góc với đường ống, sau đó siết bulong đối xứng từng cặp để tránh lệch áp lực.
Kiểm tra vận hành: Sau khi siết, xoay tay gạt để đảm bảo đĩa di chuyển nhẹ và không cọ vào ống. Khi đĩa song song với đường ống, van mở hoàn toàn; khi vuông góc, van đóng kín.
Vận hành thực tế: Tay gạt quay 90° cho chu trình đóng hoặc mở. Cơ cấu khóa giúp giữ van ở góc mong muốn, đảm bảo điều tiết lưu lượng ổn định. Người vận hành có thể kiểm tra vị trí van bằng hướng tay gạt.
Bảo trì định kỳ: Kiểm tra vòng EPDM, bạc trục và lớp phủ epoxy mỗi 6 tháng. Nếu phát hiện rò rỉ nhẹ, thay vòng đệm đúng mã vật liệu gốc của Ebro. Làm sạch đĩa inox bằng khăn mềm, tránh dùng dung môi mạnh.








