Giới thiệu
Van bướm tay gạt kiểu Lug Samwoo CLL-L DN300 là sản phẩm cơ khí kích thước lớn của thương hiệu Samwoo – Hàn Quốc, được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống công nghiệp có áp suất trung bình đến cao. Van được chế tạo theo tiêu chuẩn JIS 10K và ANSI 150, đảm bảo khả năng chịu áp lực tốt, vận hành ổn định, độ kín cao và tuổi thọ dài. Với đường kính DN300, đây là dòng van phù hợp cho các tuyến ống chính của hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC và xử lý chất lỏng công nghiệp.
Thân van được làm từ gang cầu GGG50, kết hợp lớp phủ epoxy dày giúp chống gỉ và chống ăn mòn hiệu quả. Đĩa inox SUS304 được gia công tinh xảo, giúp giảm tổn thất áp suất khi lưu chất đi qua. Gioăng EPDM có độ đàn hồi cao, đảm bảo độ kín tuyệt đối và chịu được biến thiên nhiệt độ. Tay gạt cơ khí có cơ cấu khóa định vị nhiều nấc, giúp vận hành dễ dàng và an toàn ngay cả trong hệ thống áp lực lớn.
Thiết kế kiểu Lug giúp van có thể tháo lắp từng bên mặt bích mà không cần ngắt toàn hệ thống. Tính năng này rất quan trọng đối với các đường ống lớn như DN300, nơi việc tháo lắp toàn bộ tuyến ống là phức tạp và tốn kém thời gian. Đây là ưu điểm nổi bật khiến dòng Samwoo CLL-L DN300 được ưa chuộng tại nhiều công trình công nghiệp lớn.

Bảng giải thích model Samwoo CLL-L:
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Chi tiết |
| CLL | Thân Lug | Có tai bắt bulong độc lập từng lỗ, dễ tháo rời từng bên ống |
| L | Lever | Tay gạt cơ khí, vận hành thủ công |
| DN300 | Đường kính danh nghĩa 300mm | Phù hợp tiêu chuẩn JIS 10K, PN16 |
Tham khảo thêm các sản phẩm: van cánh bướm.
Cấu tạo tổng quan
Van Samwoo CLL-L DN300 được cấu tạo gồm thân van, đĩa van, trục truyền động, gioăng làm kín và tay gạt điều khiển. Mỗi chi tiết được chế tạo tỉ mỉ, đảm bảo độ chính xác và độ bền cao. Với kết cấu đồng tâm, van cho phép đóng mở nhẹ, giảm hao mòn và duy trì độ kín lâu dài.
Bảng vật liệu cấu tạo:
| Bộ phận | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
| Thân van | Gang cầu GGG50 | Chịu áp lực cao, phủ epoxy chống ăn mòn |
| Đĩa van | Inox SUS304 | Bền, chống gỉ, giảm tổn thất áp suất |
| Trục | Inox 304 | Truyền mô-men ổn định, chống xoắn |
| Gioăng làm kín | EPDM | Giữ kín tuyệt đối, đàn hồi cao, chống rò rỉ |
| Tay gạt | Thép sơn tĩnh điện | Bền chắc, có cơ cấu khóa an toàn |
| Bu-lông | Thép mạ kẽm | Giữ kết cấu vững, chống gỉ sét |
Thân kiểu Lug giúp van DN300 cố định chắc chắn bằng từng bulong riêng biệt. Cấu trúc này giúp van chịu được rung và dao động áp trong hệ thống lớn, đồng thời đảm bảo kín tuyệt đối tại các mối ghép mặt bích.
Nguyên lý hoạt động
Van hoạt động theo nguyên lý xoay đĩa quanh trục trung tâm. Khi tay gạt được xoay 90°, đĩa van mở hoàn toàn, lưu chất đi qua tự do. Khi tay gạt quay ngược lại, đĩa van vuông góc với dòng chảy, chặn dòng hoàn toàn. Cơ cấu khóa định vị giúp cố định vị trí đĩa khi vận hành.
_________
| |
------| () |------
|_________|
| |
|___| ← Tay gạt
Nhờ cơ chế này, van có thể sử dụng như một thiết bị điều tiết lưu lượng thủ công. Với kích thước DN300, thao tác đóng mở vẫn nhẹ nhàng nhờ kết cấu trục đồng tâm và đĩa cân bằng lực.
Ưu điểm nổi bật
Thiết kế chắc chắn: Kết cấu thân dày, tai Lug chịu lực độc lập, phù hợp môi trường áp lực cao.
Độ kín hoàn hảo: Gioăng EPDM cao cấp giúp ngăn rò rỉ tuyệt đối dù áp suất biến động.
Chống ăn mòn vượt trội: Thân phủ epoxy, đĩa inox SUS304 đảm bảo hoạt động lâu dài trong môi trường ẩm.
Tay gạt an toàn: Có chốt khóa định vị nhiều nấc, tránh thao tác nhầm hoặc tự mở.
Dễ bảo trì: Các chi tiết tháo rời nhanh, thuận tiện khi vệ sinh hoặc thay gioăng.
Thao tác nhẹ: Trục inox quay êm, không cần lực lớn dù van kích thước lớn.
Hiệu quả kinh tế: Giá hợp lý, chi phí bảo trì thấp, độ bền vượt trội so với van thường.
Lắp đặt linh hoạt: Có thể lắp ngang, dọc hoặc nghiêng mà không ảnh hưởng đến hoạt động.
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống cấp thoát nước: Dùng trong nhà máy, khu công nghiệp, hệ thống xử lý nước và trạm bơm.
PCCC: Van DN300 thường lắp tại các tuyến chính hoặc trung tâm hệ thống chữa cháy, vận hành ổn định.
Ngành HVAC: Điều tiết nước lạnh/nóng trong hệ thống làm mát hoặc sưởi công nghiệp.
Ngành hóa chất nhẹ: Dẫn dung môi, dung dịch muối, hoặc nước tẩy rửa trung tính.
Ngành thực phẩm: Dùng trong các dây chuyền xử lý dung dịch, nước sạch hoặc sản xuất đồ uống.
Khu công nghiệp: Lắp đặt tại trạm kỹ thuật, tuyến chính cấp nước hoặc hệ thống hồi lưu chất lỏng.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Chuẩn bị lắp đặt
Vệ sinh mặt bích, kiểm tra thân, trục và đĩa van không bị trầy xước. Kiểm tra gioăng còn đàn hồi tốt.
Bước 2: Căn chỉnh vị trí
Đặt van giữa hai mặt bích, căn chỉnh tai Lug khớp chính xác lỗ bulong. Giữ đĩa ở vị trí nửa mở khi lắp.
Bước 3: Siết bu-lông đều hai bên
Siết chéo, đối xứng để tránh lệch thân. Không siết mạnh khi đĩa đóng kín để bảo vệ gioăng.
Bước 4: Kiểm tra vận hành tay gạt
Xoay tay gạt 90° để đảm bảo đĩa quay nhẹ nhàng, khóa định vị hoạt động bình thường.
Bước 5: Kiểm thử áp lực
Cấp áp thử, kiểm tra rò rỉ quanh mặt bích. Khi đạt yêu cầu, đưa vào vận hành chính thức.
Bảo dưỡng định kỳ: Kiểm tra trục, bôi mỡ bôi trơn định kỳ 6 tháng/lần, làm sạch lớp sơn epoxy và thay gioăng khi có dấu hiệu mòn. Đảm bảo van hoạt động nhẹ, kín và không rò rỉ.
Lưu ý an toàn: Không đóng mở nhanh khi có áp lực cao. Trước khi tháo, cần ngắt áp và xả toàn bộ lưu chất trong đường ống.








