Giới thiệu
Van bướm tay gạt kiểu Lug Samwoo Series CLL-L 40A là dòng van cơ học cỡ nhỏ được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống đường ống DN40 (1½ inch). Sản phẩm thuộc thương hiệu Samwoo Valve – Hàn Quốc, nổi tiếng trong ngành van công nghiệp với độ bền và độ chính xác cao. Van hoạt động bằng cơ cấu tay gạt cơ học, đóng mở nhanh, dễ thao tác và hoàn toàn không cần nguồn điện hay khí nén, giúp giảm chi phí vận hành trong các hệ thống quy mô vừa và nhỏ.
CLL-L 40A được thiết kế theo kiểu kết nối lug – tai bích ren độc lập, giúp người dùng có thể tháo rời một bên đường ống mà không ảnh hưởng đến hệ thống còn lại. Thiết kế này đặc biệt hữu ích trong bảo trì định kỳ, nơi cần thao tác nhanh nhưng vẫn đảm bảo kín áp. Thân van làm từ gang dẻo phủ Niken màu bạc chống gỉ, đĩa inox SUS304/SUS316 chịu ăn mòn, gioăng EPDM đàn hồi cao và trục inox SUS420 độ cứng lớn, tạo nên một tổng thể vững chắc, bền bỉ và an toàn khi vận hành.
Với áp suất làm việc PN16 và nhiệt độ chịu được từ -10 °C đến +100 °C, van được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống nước sạch, HVAC, PCCC và xử lý nước thải. Đặc biệt, trong các hệ thống công trình dân dụng và công nghiệp nhỏ, van CLL-L 40A giúp người vận hành kiểm soát dòng chảy nhanh gọn và an toàn.

Giải thích tên model CLL-L 40A
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| CL | Center Line – van bướm đồng tâm, đĩa xoay trên trục giữa thân van giúp phân bố lực đều và kín tuyệt đối. |
| L | Lug Type – kiểu kết nối tai bích ren độc lập, có thể tháo rời một bên ống mà không cần ngắt toàn bộ hệ thống. |
| L | Lever Operated – điều khiển bằng tay gạt, đóng mở nhanh ¼ vòng, thích hợp cho vận hành thủ công. |
| 40A | Kích cỡ DN40 (1½”), tuân theo chuẩn JIS 10K / PN16 / ANSI 150LB. |
Tham khảo thêm các sản phẩm: van cánh bướm
Cấu tạo tổng quan
Cấu trúc và vật liệu: Van Samwoo CLL-L DN40 có thiết kế đơn giản với 5 bộ phận chính: thân van, đĩa, trục, gioăng làm kín và tay gạt. Thân van bằng gang dẻo phủ Niken giúp chống ăn mòn và tăng thẩm mỹ. Đĩa và trục inox giúp van chịu được áp lực cao mà không biến dạng. Gioăng EPDM đảm bảo độ kín tuyệt đối và chịu được môi trường nước, khí, dầu nhẹ. Tay gạt thép có chốt khóa giữ cố định vị trí mở mong muốn, tăng độ an toàn và chống dao động.
| Bộ phận | Vật liệu | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân van (Body) | Gang dẻo phủ Niken | Chịu áp suất cao, chống oxy hóa, độ bền hơn 20 năm. |
| Đĩa van (Disc) | Inox SUS304/SUS316 | Chống ăn mòn, bề mặt nhẵn, tăng hiệu suất dòng chảy. |
| Trục van (Stem) | Inox SUS420 | Độ cứng cao, chịu xoắn tốt, không bị mòn theo thời gian. |
| Gioăng làm kín (Seat) | EPDM/NBR | Đàn hồi cao, chịu nhiệt, chống rò rỉ tuyệt đối. |
| Tay gạt (Lever) | Thép mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện | Đóng mở nhanh, có chốt khóa an toàn, chịu lực cao. |
Đặc tính cơ khí: Van có kết cấu đồng tâm giúp phân bố áp đều trên seat, giảm mài mòn và tăng tuổi thọ. Kiểu lug cho phép lắp đặt ở nhiều hướng khác nhau, phù hợp với các tiêu chuẩn mặt bích JIS, DIN và ANSI.
Nguyên lý hoạt động
Cơ chế vận hành: Van bướm CLL-L DN40 đóng mở dựa trên nguyên lý xoay đĩa ¼ vòng (90°). Khi tay gạt xoay song song với ống, đĩa song song dòng chảy – van mở hoàn toàn. Khi tay gạt vuông góc với ống, đĩa chắn ngang dòng chảy – van đóng kín. Cơ chế này cho phép điều tiết lưu lượng linh hoạt bằng cách khóa tay ở góc mở mong muốn.
TRẠNG THÁI ĐÓNG TRẠNG THÁI MỞ
________ ________
| | | |
| || | Dòng chảy bị chặn | |
| || |--------------------------->| |
|________| |________|
Độ kín khít: Khi đóng, đĩa ép vào gioăng EPDM tạo độ kín tuyệt đối. Khi mở, đĩa tách ra, ma sát giảm, bảo vệ seat. Thiết kế đồng tâm giúp lực phân bố đều và đảm bảo độ bền cao.
Tác dụng điều tiết: Nhờ cơ chế khóa tay, van có thể dùng như thiết bị điều chỉnh lưu lượng chính xác trên đường ống công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật
1. Kín tuyệt đối: Seat EPDM đàn hồi cao đảm bảo không rò rỉ ở mọi góc đóng mở.
2. Vận hành nhanh và dễ dàng: Chỉ cần ¼ vòng tay gạt để đóng/mở hoàn toàn.
3. Độ bền cao: Thân gang dẻo và đĩa inox chịu áp và mài mòn tốt, tuổi thọ lên tới 20 năm.
4. Bảo trì đơn giản: Cấu trúc ít bộ phận chuyển động, dễ vệ sinh, ít hư hại.
5. Lắp đặt linh hoạt: Kiểu lug cho phép tháo một bên ống mà vẫn duy trì áp trong hệ thống.
6. Thích ứng đa môi trường: Làm việc ổn định với nước, khí, hóa chất nhẹ, dầu và hơi ẩm.
7. An toàn cao: Có chốt khóa tay gạt tránh vô tình đóng/mở trong khi vận hành.
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống nước sạch: Dùng trong đường ống nhánh DN40 tòa nhà, nhà máy nước và trạm xử lý.
HVAC công nghiệp: Điều tiết nước lạnh hoặc nóng trong hệ thống điều hòa trung tâm.
PCCC: Lắp trên đường ống phụ cấp nước chữa cháy, đóng mở nhanh khi khẩn cấp.
Xử lý nước thải: Chịu được môi trường ẩm, hóa chất nhẹ và tạp chất cơ học nhỏ.
Công nghiệp thực phẩm: Vật liệu inox và EPDM đảm bảo an toàn vệ sinh, dễ làm sạch.
Năng lượng và xây dựng: Ứng dụng trong hệ thống tuần hoàn nước làm mát máy móc hoặc bể chứa.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Trước khi lắp, kiểm tra seat và đĩa van, đặt ở vị trí nửa mở để tránh kẹt khi lắp.
Bước 2: Làm sạch mặt bích, đặt van giữa hai mặt bích lug và căn đồng tâm chính xác.
Bước 3: Siết bu lông theo hình chéo, lực đều, tránh vênh thân hoặc nứt mặt đệm.
Bước 4: Xoay tay gạt thử hành trình đĩa, đảm bảo xoay mượt và không va ống.
Bước 5: Sau khi lắp xong, vận hành thử ở áp thấp để kiểm tra rò rỉ. Nếu ổn định, đưa vào hoạt động chính thức.
Bước 6: Định kỳ 6–12 tháng vệ sinh đĩa, seat và trục. Bôi mỡ chịu nhiệt ở khớp xoay tay gạt để duy trì độ mượt.
Lưu ý: Không lắp gần nguồn nhiệt cao, tránh rung động liên tục. Nếu đặt ngoài trời, nên che tay gạt tránh oxy hóa và va chạm cơ học.
Bảo dưỡng định kỳ: Thay seat EPDM khi phát hiện rò rỉ nhỏ hoặc bị chai cứng. Đảm






