Giới thiệu
Van bướm tay gạt kiểu Lug Samwoo CLL-L DN500 là thiết bị đóng mở cơ học dạng đĩa xoay, được sản xuất bởi hãng Samwoo – Hàn Quốc. Với kích thước lớn, van DN500 chuyên dùng trong các hệ thống đường ống công nghiệp trung và cao áp, đáp ứng tiêu chuẩn JIS 10K và ANSI 150. Sản phẩm nổi bật với độ bền cơ học cao, độ kín tuyệt đối và khả năng vận hành ổn định, rất phù hợp cho hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC và xử lý nước quy mô lớn.
Thân van được đúc từ gang cầu GGG50 phủ sơn epoxy chống ăn mòn, đảm bảo tuổi thọ dài trong môi trường ẩm hoặc hóa chất nhẹ. Đĩa van bằng inox SUS304 giúp giảm ma sát, chống gỉ và chịu nhiệt tốt. Gioăng EPDM đàn hồi cao, ép kín toàn vòng đĩa, ngăn rò rỉ hiệu quả. Tay gạt cơ khí có khóa định vị nhiều nấc, giúp người vận hành kiểm soát chính xác góc mở và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.
Kiểu kết nối Lug cho phép tháo rời từng bên mặt bích mà không cần ngắt toàn bộ hệ thống, thuận tiện cho việc bảo trì, kiểm tra và thay thế định kỳ. Với cấu trúc vững chắc, vật liệu chất lượng cao và cơ cấu vận hành linh hoạt, van Samwoo CLL-L DN500 là lựa chọn tối ưu cho các công trình kỹ thuật đòi hỏi độ tin cậy cao.

Bảng giải thích model Samwoo CLL-L:
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Mô tả chi tiết |
| CLL | Thân Lug | Có tai bắt bulong độc lập, tháo rời từng bên ống |
| L | Lever | Tay gạt cơ khí, thao tác bằng tay |
| DN500 | Đường kính danh nghĩa 500mm | Tiêu chuẩn JIS 10K/ANSI 150, PN16 |
Tham khảo thêm các sản phẩm: van cánh bướm.
Cấu tạo tổng quan
Van Samwoo CLL-L DN500 được cấu tạo đồng tâm, gồm thân van, đĩa, trục, gioăng làm kín và tay gạt điều khiển. Cấu trúc cơ khí chắc chắn, thiết kế hợp lý giúp van hoạt động êm, kín và dễ bảo trì. Thân Lug có tai bắt riêng biệt, đảm bảo kết nối chặt chẽ và ổn định trong môi trường áp lực cao.
Bảng vật liệu cấu tạo:
| Bộ phận | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
| Thân van | Gang cầu GGG50 | Đúc nguyên khối, chịu áp lực và va đập mạnh |
| Đĩa van | Inox SUS304 | Chống gỉ, bề mặt nhẵn, giảm tổn thất áp |
| Trục | Inox 304 | Truyền lực chính xác, độ cứng và độ bền cao |
| Gioăng làm kín | EPDM | Đàn hồi tốt, giữ kín tuyệt đối, chịu nhiệt 120°C |
| Tay gạt | Thép sơn tĩnh điện | Có khóa định vị, dễ thao tác và an toàn |
| Bu-lông, chốt | Thép mạ kẽm | Chống rỉ, liên kết vững chắc |
Thân kiểu Lug với tai bắt bulong riêng biệt cho phép tháo rời một bên ống dễ dàng, giảm thời gian ngừng hệ thống. Đây là cấu trúc lý tưởng cho các hệ thống kỹ thuật lớn cần bảo trì thường xuyên.
Nguyên lý hoạt động
Van hoạt động dựa trên cơ chế xoay đĩa 90° quanh trục trung tâm. Khi tay gạt xoay song song với dòng chảy, đĩa mở hoàn toàn để lưu chất đi qua. Khi tay gạt quay 90°, đĩa vuông góc với dòng chảy và chặn kín hoàn toàn. Cơ cấu khóa định vị trên tay gạt giúp cố định góc mở và ngăn thao tác sai trong quá trình vận hành.
_________
| |
------| () |------
|_________|
| |
|___| ← Tay gạt điều khiển
Thiết kế đồng tâm giúp lực ép giữa đĩa và gioăng phân bố đều, giảm ma sát, giúp thao tác nhẹ ngay cả khi van ở kích thước lớn. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ làm việc và giảm chi phí bảo trì.
Ưu điểm nổi bật
Độ bền cao: Thân gang cầu GGG50 chịu va đập, áp suất và nhiệt độ cao.
Độ kín tuyệt đối: Gioăng EPDM đàn hồi cao giúp ngăn rò rỉ hoàn toàn dù áp biến động.
Thiết kế Lug tháo lắp tiện lợi: Cho phép bảo trì từng bên ống mà không cần ngắt toàn hệ thống.
Khả năng chống ăn mòn: Sơn epoxy phủ toàn thân giúp chống gỉ, bền trong môi trường ẩm và hóa chất nhẹ.
Tay gạt định vị nhiều cấp: Giúp điều chỉnh góc mở linh hoạt, an toàn khi vận hành.
Dễ bảo trì: Cấu trúc modul giúp tháo rời nhanh các bộ phận như gioăng và trục.
Thao tác nhẹ: Đĩa inox mỏng, trục cân bằng lực giúp đóng mở dễ dàng.
Giá trị kinh tế: Chi phí đầu tư thấp, tuổi thọ cao, phù hợp hệ thống quy mô lớn.
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống cấp thoát nước: Dùng tại trạm bơm, nhà máy xử lý nước, hoặc tuyến chính mạng cấp nước.
PCCC và hạ tầng kỹ thuật: Lắp đặt trong hệ thống chữa cháy, giúp thao tác nhanh và kín hoàn toàn.
Ngành HVAC: Điều tiết nước lạnh hoặc nước nóng trong hệ thống làm mát hoặc sưởi công nghiệp.
Ngành hóa chất nhẹ: Dẫn dung môi, dung dịch muối, nước tẩy rửa hoặc chất trung tính.
Ngành thực phẩm – dược phẩm: Sử dụng trong dây chuyền nước tinh khiết, nước giải khát hoặc xử lý dung dịch.
Khu công nghiệp: Lắp tại trạm kỹ thuật, tuyến cấp nước hoặc hệ thống hồi lưu nước làm mát.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Chuẩn bị lắp đặt
Vệ sinh bề mặt mặt bích, đảm bảo không có cặn, dầu mỡ hoặc bụi kim loại. Kiểm tra tình trạng gioăng và đĩa van.
Bước 2: Căn chỉnh và đặt van
Đặt van giữa hai mặt bích, căn chỉnh tai Lug khớp chính xác lỗ bu-lông. Giữ đĩa ở vị trí nửa mở để tránh va chạm.
Bước 3: Siết bu-lông đều hai bên
Siết xen kẽ, đối xứng để đảm bảo thân van cân bằng. Không siết mạnh khi đĩa đang đóng kín để tránh biến dạng gioăng.
Bước 4: Kiểm tra tay gạt
Xoay tay gạt 90°, đảm bảo đĩa quay trơn tru và cơ cấu khóa định vị hoạt động chính xác.
Bước 5: Kiểm thử áp lực
Cấp áp thấp, kiểm tra rò rỉ quanh thân và mặt bích. Khi đạt yêu cầu, vận hành ở áp danh định PN16.
Bảo dưỡng định kỳ: Tra mỡ bôi trơn trục 6 tháng/lần, vệ sinh thân van và lớp sơn epoxy. Thay gioăng khi có dấu hiệu mòn, nứt hoặc rò nhẹ.
Lưu ý an toàn: Ngắt áp hoàn toàn trước khi tháo lắp. Không thao tác đóng mở nhanh khi hệ thống đang chịu áp lớn.






