KVS 300 DN100 – Van bướm tay gạt 4 inch Thổ Nhĩ Kỳ
Van bướm tay gạt KVS 300 DN100 là thiết bị cơ khí chuyên dụng trong hệ thống cấp nước, PCCC và công nghiệp, được sản xuất tại Thổ Nhĩ Kỳ theo tiêu chuẩn BS 5155 và BS EN1092. Với kích thước 4 inch, van thích hợp cho các tuyến ống trung áp đến PN25, chịu được xung áp lớn mà vẫn đảm bảo độ kín và độ bền cao. Thiết kế wafer nhỏ gọn, đĩa inox SS304 mạ nickel, gioăng EPDM và tay gạt nhôm khóa an toàn giúp van hoạt động ổn định, chính xác và lâu dài.

Xem đầy đủ các sản phẩm: van bướm gang
Cấu tạo tổng quan
Van bướm KVS 300 DN100 được đúc chính xác từ vật liệu gang cầu GGG50 phủ epoxy chống ăn mòn, bên trong là đĩa inox SS304 mạ nickel sáng bóng, trục van inox SS416 có độ bền xoắn cao và gioăng EPDM đàn hồi chịu nhiệt. Tay gạt bằng nhôm đúc có cơ cấu khóa vị trí giúp vận hành an toàn. Cấu tạo gọn gàng, bền và dễ bảo trì, thích hợp lắp đặt tại mọi hướng trong hệ thống ống.
| Bộ phận | Vật liệu | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Thân van | Gang cầu GGG50 phủ epoxy | Chịu áp đến 25 bar, chống ăn mòn |
| Đĩa van | Inox SS304 mạ Nickel | Trơn, bền, giảm tổn thất áp |
| Trục van | Inox SS416 | Chịu lực xoắn, chống mỏi |
| Gioăng làm kín | EPDM | Đàn hồi, kín tuyệt đối, chịu nhiệt 120°C |
| Tay gạt | Nhôm đúc có chốt khóa | Nhẹ, bền, an toàn thao tác |
Kết nối kiểu wafer giúp DN100 phù hợp với mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K, BS 4504 và EN1092-2. Van có chiều dài mặt bích ngắn, dễ lắp ở các đoạn ống ngắn hoặc trong tủ kỹ thuật. Lớp sơn epoxy dày 250 µm bảo vệ thân van trong môi trường ẩm, nước biển hoặc hơi hóa chất.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm KVS 300 DN100 hoạt động bằng cách xoay tay gạt 90° để thay đổi vị trí của đĩa trong lòng ống. Khi tay gạt xoay, trục truyền mô-men xoắn cho đĩa inox quay quanh trục trung tâm. Khi đĩa song song với dòng chảy, van mở hoàn toàn, lưu lượng tối đa; khi đĩa vuông góc, dòng bị chặn hoàn toàn, đạt độ kín tuyệt đối nhờ gioăng EPDM ép chặt.
Dòng chảy →
┌────────────────────────────┐
│ | │
│ Đĩa đóng │
│ | │
└────────────────────────────┘
Tay gạt xoay 90° → Đĩa mở hoàn toàn
Tay gạt của van có chốt định vị theo từng góc (0°, 15°, 30°, 45°, 60°, 75°, 90°), cho phép người vận hành điều tiết lưu lượng chính xác. Thiết kế trục đôi giúp giảm lực xoay, đồng thời cân bằng áp lực hai bên đĩa, tránh hiện tượng giật ngược khi mở nhanh. Điều này giúp DN100 hoạt động mượt và an toàn ngay cả khi có xung áp mạnh trong đường ống.
Hiệu suất thủy lực và khả năng chống xung áp
Ở kích thước DN100, lưu lượng qua van có thể đạt 80–90 m³/h tùy áp suất hệ thống. Thử nghiệm thực tế cho thấy tổn thất áp suất trung bình chỉ khoảng 0.06 bar khi van mở hoàn toàn ở vận tốc 2.5 m/s – thấp hơn 25% so với các dòng van tương tự cùng kích cỡ. Độ ồn thủy lực đo được dưới 62 dB, đảm bảo van hoạt động êm, đặc biệt trong hệ thống HVAC hoặc trạm bơm đặt gần khu dân cư.
Khả năng chống xung áp (water hammer) là điểm mạnh của KVS 300 DN100. Khi dòng nước bị chặn đột ngột, thiết kế đĩa cân bằng và gioăng đàn hồi EPDM hấp thụ lực va, giảm nguy cơ vỡ ống hoặc rung động mạnh. Cấu trúc trục kép cũng giúp phân tán lực đều lên cả hai bên, tránh biến dạng trục hoặc hở gioăng sau thời gian dài sử dụng.
Các thử nghiệm tại nhà máy KVS cho thấy van chịu được xung áp đến 1.5 lần áp suất định mức mà không rò rỉ hoặc biến dạng, tương đương 37.5 bar đối với PN25. Đây là yếu tố khiến dòng KVS 300 được đánh giá cao hơn nhiều thương hiệu cùng phân khúc.
Ưu điểm nổi bật
Van bướm tay gạt KVS 300 DN100 kết hợp ưu điểm của thiết kế châu Âu và vật liệu cao cấp: thân gang cầu GGG50 chịu lực, đĩa inox SS304 mạ nickel chống gỉ, trục SS416 bền và gioăng EPDM đàn hồi. Cấu trúc này đảm bảo tuổi thọ trung bình trên 15 năm, đáp ứng hàng chục nghìn chu kỳ đóng mở mà không cần thay thế linh kiện.
Lớp phủ epoxy giúp van chống lại quá trình oxy hóa và muối biển, phù hợp cho cả môi trường ven biển hoặc nhà máy nước mặn. Tay gạt nhôm đúc nhẹ, không rỉ, có cơ cấu khóa an toàn giúp tránh sự cố thao tác ngoài ý muốn khi hệ thống đang có áp.
KVS 300 DN100 đóng mở nhanh chỉ trong một phần tư vòng quay. So với van bi hoặc van cổng, van bướm KVS nhỏ gọn hơn 40% về chiều dài và nhẹ hơn đến 60%, giúp tiết kiệm chi phí lắp đặt, giảm tải cho giá đỡ đường ống.
Ứng dụng tiêu biểu
KVS 300 DN100 được ứng dụng trong các hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải, HVAC, và PCCC. Với khả năng chịu áp cao và chống xung áp, van được dùng ở tuyến ống chính của trạm bơm, hệ thống điều áp tòa nhà, hoặc nhà máy nước. Trong công nghiệp, van DN100 thường lắp ở khu vực phân phối lưu lượng hoặc đầu ra máy bơm ly tâm.
Trong hệ thống HVAC, DN100 giúp điều tiết dòng nước làm mát và cân bằng áp suất giữa các nhánh tòa nhà lớn. Van còn được dùng trong ngành thực phẩm, hóa chất nhẹ và nhà máy dược nhờ inox SS304 chống gỉ và EPDM không nhiễm kim loại nặng. Ngoài ra, KVS 300 DN100 còn được lắp đặt trong các khu vực có tiếng ồn thấp, nơi cần van hoạt động êm và ổn định lâu dài.
Ở hệ thống PCCC, DN100 là kích thước tiêu chuẩn cho tuyến ống chính, thường được lắp kèm van một chiều và van báo động. Tốc độ đóng mở nhanh giúp phản ứng kịp thời khi xảy ra sự cố áp suất hoặc rò rỉ, đảm bảo an toàn vận hành.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra đường ống, làm sạch bề mặt tiếp xúc và đảm bảo mặt bích đồng trục. Tránh lắp van ở vị trí uốn cong quá gần hoặc nơi có dòng xoáy mạnh.
Bước 2: Đặt van giữa hai mặt bích, mở đĩa 10° để tránh kẹt. Căn chỉnh đồng tâm rồi bắt tạm hai bulong đối xứng.
Bước 3: Siết bulong đều theo hình sao. Kiểm tra hành trình xoay tay gạt trước khi siết chặt toàn bộ. Đảm bảo đĩa mở đủ 90° mà không cấn vào ống.
Bước 4: Khi vận hành, xoay tay gạt nhẹ nhàng, cố định vị trí bằng chốt khóa. Không dùng lực hoặc dụng cụ tác động trực tiếp.
Bảo trì: Kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần. Làm sạch, bôi trơn trục bằng dầu silicon, thay gioăng EPDM khi phát hiện rò rỉ. Đối với hệ thống nước mặn, nên vệ sinh lớp epoxy mỗi năm để đảm bảo độ bám và chống ăn mòn.
Với độ bền cơ học cao, hiệu suất thủy lực tốt và khả năng chống xung áp vượt trội, KVS 300 DN100 là lựa chọn tối ưu cho mọi hệ thống trung áp và cao áp cần van bướm nhỏ gọn, bền bỉ và vận hành ổn định lâu dài. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật châu Âu, mang lại hiệu quả và an toàn tối đa cho các công trình hiện đại.






