KVS 300 DN150 – Van bướm tay gạt 6 inch Thổ Nhĩ Kỳ
Van bướm tay gạt KVS 300 DN150 là thiết bị cơ khí công nghiệp được sản xuất tại Thổ Nhĩ Kỳ, tuân thủ tiêu chuẩn BS 5155 và BS EN1092. Với kích thước 6 inch, van phù hợp cho hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC và nhà máy xử lý nước công nghiệp. Thiết kế wafer gọn, đĩa inox SS304 mạ nickel, thân gang cầu GGG50 phủ epoxy và gioăng EPDM giúp van hoạt động ổn định trong môi trường áp suất cao tới PN25. Đây là model được xem là “chuẩn trung tâm” của dòng KVS 300, cân bằng giữa kích thước, lưu lượng và hiệu suất năng lượng.

Xem đầy đủ các sản phẩm: van bướm mặt bích
Cấu tạo tổng quan
KVS 300 DN150 được thiết kế chắc chắn, vận hành linh hoạt và dễ bảo trì. Thân van làm từ gang cầu GGG50 phủ epoxy chống gỉ, chịu áp cao và có tuổi thọ vượt 15 năm. Đĩa inox SS304 mạ nickel bóng mịn giúp giảm tổn thất áp và ngăn ăn mòn. Trục inox SS416 cứng, chịu lực xoắn, được bọc bạc PTFE chống ma sát. Gioăng EPDM đúc liền thân, đàn hồi cao, kín tuyệt đối ngay cả khi áp suất thay đổi. Tay gạt nhôm đúc có chốt định vị, cho phép cố định góc mở dễ dàng khi điều tiết lưu lượng.
| Bộ phận | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân van | Gang cầu GGG50 phủ epoxy | Cứng, chịu áp tới 25 bar, chống oxy hóa |
| Đĩa van | Inox SS304 mạ Nickel | Bề mặt trơn, giảm tổn thất áp |
| Trục van | Inox SS416 | Chịu xoắn, bền, ít mài mòn |
| Gioăng làm kín | EPDM | Kín tuyệt đối, chịu nhiệt -10 → 120°C |
| Tay gạt | Nhôm đúc sơn tĩnh điện | Nhẹ, bền, có khóa vị trí |
Kiểu kết nối wafer giúp DN150 tương thích với các tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K, BS 4504 và EN1092. Trọng lượng khoảng 10 kg, dễ lắp đặt trong không gian hẹp hoặc hệ thống treo. Lớp epoxy phủ đều cả trong và ngoài, dày khoảng 250 µm, chống tia UV và ăn mòn trong môi trường hóa chất loãng hoặc hơi muối biển.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm KVS 300 DN150 hoạt động dựa trên nguyên tắc xoay đĩa quanh trục trung tâm 90°. Khi tay gạt xoay, trục truyền mô-men xoắn làm đĩa quay, điều chỉnh lưu lượng chất lỏng đi qua. Ở trạng thái mở hoàn toàn, đĩa song song dòng chảy, giúp lưu lượng đạt cực đại. Khi đĩa vuông góc, van đóng kín, ngăn dòng chảy hoàn toàn. Gioăng EPDM đàn hồi ép chặt vào đĩa giúp đạt độ kín cấp A theo tiêu chuẩn EN12266.
Dòng chảy →
┌───────────────────────────┐
│ | │
│ Đĩa đóng │
│ | │
└───────────────────────────┘
Tay gạt xoay 90° → Đĩa mở toàn phần
Tay gạt có cơ cấu hãm góc, dừng được tại nhiều vị trí khác nhau (0°, 15°, 30°, 45°, 60°, 75°, 90°) để điều tiết tuyến tính. Trục inox xoay trên bạc PTFE giảm ma sát, vận hành nhẹ. Thiết kế đĩa cân bằng hai mặt giúp tránh rung và giảm phản lực khi dòng chảy mạnh – yếu thay đổi đột ngột.
Đặc tính lưu lượng và tổn thất năng lượng
Ở kích thước DN150, lưu lượng danh định đạt tới 350 m³/h ở áp 16 bar. Thử nghiệm thủy lực cho thấy tổn thất áp chỉ khoảng 0.09 bar ở vận tốc dòng 2.5 m/s. Khi van mở 45°, lưu lượng đạt khoảng 50% lưu lượng tối đa, phù hợp với quy luật điều tiết tuyến tính.
Độ ồn thủy lực đo được chỉ 65 dB, thấp hơn 15% so với van bi cùng kích thước. Đặc biệt, đĩa inox mạ nickel giúp dòng nước chảy đều, không tạo xoáy, nhờ đó giảm tổn thất năng lượng và tránh hiện tượng “cavitation” (xâm thực) trong đường ống. Với áp suất vận hành PN16–25, DN150 có thể chịu được xung áp tới 37.5 bar mà không biến dạng thân hay trục.
Tốc độ dòng chảy khuyến nghị cho DN150 trong ứng dụng nước sạch là 2.5 – 3.5 m/s; trong hệ thống công nghiệp, có thể đạt tới 4 m/s mà không làm giảm tuổi thọ gioăng. Khi lắp ở tuyến ống chính, van nên đặt theo hướng dòng để giảm phản lực xoáy và duy trì độ ổn định áp suất đầu ra.
Ưu điểm nổi bật
KVS 300 DN150 được đánh giá cao nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa cấu trúc cơ khí và hiệu suất thủy lực. Thân gang cầu GGG50 có độ cứng gấp đôi gang xám, chịu áp tốt. Đĩa inox SS304 mạ nickel chống ăn mòn, phù hợp với nước, dầu nhẹ và dung dịch trung tính. Gioăng EPDM kín tuyệt đối, bền, không nứt gãy dù chịu dao động nhiệt. Tay gạt nhôm nhẹ, có cơ cấu khóa, đảm bảo an toàn thao tác.
So với van cổng truyền thống, van bướm DN150 nhẹ hơn khoảng 60%, chiều dài ngắn hơn 40%, giúp giảm tải cho hệ thống treo và tiết kiệm chi phí bảo trì. Lớp epoxy chống oxy hóa, tuổi thọ trung bình trên 15 năm, thích hợp sử dụng cả trong nhà và ngoài trời. Tất cả sản phẩm KVS 300 đều đạt chứng nhận ISO 5211, có thể gắn bộ điều khiển điện hoặc khí nén khi cần tự động hóa.
Ứng dụng tiêu biểu
Van bướm tay gạt KVS 300 DN150 được sử dụng trong hầu hết hệ thống đường ống trung áp, nơi cần điều tiết lưu lượng lớn. Trong nhà máy xử lý nước, DN150 lắp ở vị trí đầu bơm hoặc sau bộ lọc chính. Trong hệ thống cấp nước đô thị, DN150 là kích thước tiêu chuẩn cho các tuyến chính dẫn nước vào khu vực dân cư hoặc nhà máy.
Trong HVAC, DN150 giúp điều hòa lưu lượng nước lạnh giữa các tầng, đảm bảo cân bằng áp suất cho toàn bộ tòa nhà. Trong hệ thống PCCC, DN150 được lắp trên tuyến chính nối với máy bơm chữa cháy, đảm bảo khả năng đóng mở nhanh, giảm tổn thất áp và duy trì áp lực đầu ra ổn định khi khởi động bơm.
Ngoài ra, van còn được ứng dụng trong ngành hàng hải, dầu khí nhẹ và thực phẩm nhờ khả năng chống ăn mòn tốt. Bề mặt inox không bám cặn, EPDM không chứa halogen, đảm bảo an toàn vệ sinh và không gây nhiễm kim loại nặng cho chất lỏng đi qua.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra kích thước và tiêu chuẩn mặt bích. Làm sạch bề mặt tiếp xúc và lòng ống, đảm bảo không còn dị vật.
Bước 2: Đặt van vào giữa hai mặt bích, mở đĩa khoảng 10° để tránh cấn. Căn đồng tâm và cố định tạm bằng hai bulong đối xứng.
Bước 3: Siết bulong theo hình sao, kiểm tra tay gạt xoay đủ 90° mà không chạm ống. Sau khi siết, thử đóng mở vài lần để đảm bảo chuyển động mượt.
Bước 4: Khi vận hành, xoay tay gạt nhẹ nhàng, cố định vị trí bằng chốt khóa. Không dùng búa hoặc vật nặng tác động trực tiếp.
Bảo trì: Kiểm tra trục và gioăng mỗi 6 tháng, làm sạch lớp epoxy và bôi trơn trục bằng dầu silicon. Thay gioăng EPDM nếu có dấu hiệu chai hoặc rò rỉ. Với hệ thống nước biển, khuyến nghị vệ sinh thân van mỗi năm một lần để duy trì độ bám epoxy.
KVS 300 DN150 là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần van bướm bền, kín, và tiết kiệm năng lượng. Nhờ khả năng điều tiết lưu lượng tuyến tính, chống xung áp và tổn thất áp thấp, sản phẩm giúp tối ưu hiệu suất hệ thống trong suốt vòng đời sử dụng. Đây là model mang tính “chuẩn kỹ thuật” của dòng KVS 300, được nhiều đơn vị kỹ thuật và chủ đầu tư tin dùng tại Việt Nam và châu Âu.





