Giới thiệu
Van bướm tay quay kiểu Lug Samwoo Series CLLG 1200A là dòng van cỡ lớn chuyên dụng do Samwoo Valve – Hàn Quốc chế tạo, được thiết kế để hoạt động trong hệ thống ống có đường kính danh nghĩa DN1200 (48 inch). Sản phẩm nổi bật với cơ cấu vận hành tay quay hộp số, giúp đóng mở nhẹ nhàng, an toàn và chính xác, ngay cả khi áp suất làm việc cao. Kiểu kết nối lug (tai bích ren độc lập) giúp tháo rời dễ dàng từng bên đường ống mà không cần ngắt toàn hệ thống, rất thuận tiện khi bảo trì hoặc kiểm tra định kỳ.
CLLG 1200A đáp ứng các tiêu chuẩn kết nối JIS 10K, BS 4504 PN10/PN16 và ANSI 150LB. Thân van bằng gang dẻo phủ epoxy chống ăn mòn, đĩa inox SUS304 hoặc SUS316 sáng bóng, trục inox SUS420 chịu mô-men xoắn lớn, và gioăng làm kín EPDM/NBR đàn hồi cao. Thiết kế đồng tâm (Center Line) giúp phân bố áp lực đều, đảm bảo độ kín tuyệt đối và tuổi thọ làm việc lâu dài.
Với kích thước lớn và cấu trúc chắc chắn, van bướm CLLG DN1200 thường được sử dụng trong hệ thống truyền tải nước, hệ thống HVAC công nghiệp, nhà máy điện, trạm bơm và các tuyến ống PCCC hạ tầng. Cơ cấu hộp số trợ lực giúp người vận hành dễ dàng điều khiển mà không cần dụng cụ hỗ trợ, đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Giải thích tên model CLLG 1200A
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| CL | Center Line – thiết kế đồng tâm, đĩa xoay quanh trục giữa thân van. |
| L | Lug Type – kiểu kết nối tai bích ren độc lập, dễ tháo lắp từng bên ống. |
| G | Gear Operated – vận hành bằng hộp số tay quay trợ lực, giảm mô-men xoắn. |
| 1200A | Kích cỡ DN1200 (48”), đạt tiêu chuẩn JIS 10K / PN10 / PN16 / ANSI 150LB. |
Tham khảo thêm các sản phẩm: butterfly valve
Cấu tạo tổng quan
Cấu trúc và vật liệu: Van Samwoo CLLG DN1200 có kết cấu cơ khí chính xác, gồm sáu bộ phận chính: thân, đĩa, trục, vòng làm kín, hộp số và tay quay. Mỗi chi tiết được chế tạo bằng vật liệu chịu áp, chịu ăn mòn và có tuổi thọ cao, đảm bảo hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.
| Bộ phận | Vật liệu | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Thân van (Body) | Gang dẻo phủ epoxy | Chống ăn mòn, chịu áp, bền vững trong môi trường nước |
| Đĩa van (Disc) | Inox SUS304 / SUS316 | Bề mặt bóng mịn, giảm ma sát và tổn thất áp |
| Trục van (Stem) | Inox SUS420 | Độ cứng cao, chịu lực xoắn, chống mài mòn |
| Vòng làm kín (Seat) | EPDM / NBR | Độ đàn hồi cao, kín tuyệt đối, chịu được môi trường kiềm nhẹ |
| Hộp số (Gearbox) | Gang đúc, bánh răng thép | Trợ lực hiệu quả, có chỉ thị mở/đóng, dễ bảo trì |
| Tay quay (Handwheel) | Thép sơn tĩnh điện | Thao tác dễ dàng, bền với thời tiết |
Đặc điểm cấu tạo: Lớp phủ epoxy dày hai lớp giúp chống oxy hóa, ăn mòn, tăng tuổi thọ thân van. Đĩa inox sáng bóng giảm tổn thất áp lực dòng chảy. Seat EPDM mềm, kín tuyệt đối, thay thế dễ dàng. Hộp số trợ lực giảm đáng kể mô-men xoắn, giúp vận hành nhẹ.
Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý vận hành: Van hoạt động dựa trên chuyển động xoay ¼ vòng (90°) của đĩa quanh trục trung tâm. Khi xoay tay quay, mô-men được khuếch đại qua hộp số rồi truyền đến trục, làm đĩa xoay. Khi đĩa song song với dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi vuông góc, van đóng kín. Thiết kế đồng tâm giúp lực tác động phân bố đều lên vòng seat, tạo độ kín tuyệt đối và giảm hao mòn.
TRẠNG THÁI ĐÓNG TRẠNG THÁI MỞ
________ ________
| | | |
| || | Dòng chảy bị chặn | |
| || |--------------------------->| |
|________| |________|
Chức năng điều tiết: Van có thể mở theo nhiều góc khác nhau để điều chỉnh lưu lượng. Hộp số có thang chia độ và kim chỉ hướng giúp người vận hành kiểm soát trạng thái đóng/mở chính xác.
Độ kín khít: Khi đóng, mép đĩa ép chặt vào seat EPDM tạo độ kín hoàn toàn, không rò rỉ. Khi mở, đĩa tách khỏi seat, ma sát nhỏ, giúp van hoạt động trơn tru và kéo dài tuổi thọ.
Ưu điểm nổi bật
1. Độ bền cơ học cao: Thân gang dẻo và trục inox chịu lực xoắn lớn, hoạt động bền dưới áp suất cao.
2. Kín khít tuyệt đối: Seat EPDM đàn hồi cao giúp ngăn rò rỉ tuyệt đối, giữ áp ổn định.
3. Vận hành nhẹ: Hộp số giảm mô-men xoắn, đảm bảo thao tác dễ dàng với kích cỡ DN1200.
4. Bảo trì thuận tiện: Thiết kế lug cho phép tháo rời từng bên đường ống mà không dừng toàn hệ thống.
5. Hiệu suất dòng chảy cao: Đĩa mỏng và nhẵn giúp lưu lượng qua van lớn, giảm tổn thất áp.
6. Đa tiêu chuẩn kết nối: Phù hợp JIS 10K, PN16, ANSI 150LB – dễ dàng lắp đặt quốc tế.
Ứng dụng tiêu biểu
Ngành cấp nước: Dùng tại tuyến truyền tải DN1200 của nhà máy nước, trạm bơm lớn hoặc khu công nghiệp.
Hệ thống HVAC: Điều chỉnh nước lạnh/nóng trong hệ thống làm mát trung tâm của khu đô thị hoặc nhà máy điện.
PCCC: Dùng trong đường ống cấp nước cứu hỏa chính, thao tác tin cậy khi mất điện.
Xử lý nước thải: Van chịu được hóa chất nhẹ, nước muối và dung dịch trung tính nhờ lớp epoxy và seat EPDM.
Công nghiệp năng lượng: Ứng dụng trong hệ thống tuần hoàn nước làm mát turbine, bể chứa và nhà máy nhiệt điện.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Đặt đĩa ở vị trí nửa mở trước khi lắp để tránh kẹt seat. Kiểm tra tình trạng seat, trục, và ren lug.
Bước 2: Làm sạch mặt bích, căn chỉnh đồng tâm, đặt van giữa hai mặt bích sao cho lỗ lug trùng bulông.
Bước 3: Siết bulông chéo từng cặp, đều tay, tránh cong thân hoặc lệch trục. Dùng cờ lê lực đúng mô-men.
Bước 4: Quay tay quay kiểm tra hành trình đĩa, đảm bảo xoay mượt, không cạ thành ống.
Bước 5: Khi vận hành, xoay thuận chiều kim đồng hồ để đóng, ngược chiều để mở. Có thể dừng ở góc trung gian để điều tiết lưu lượng.
Bước 6: Kiểm tra hộp số định kỳ, bôi trơn bánh răng, vệ sinh seat. Thay seat khi có dấu hiệu chai cứng hoặc rò rỉ.
Lưu ý: Không lắp gần nguồn nhiệt hoặc khu vực rung động. Nếu lắp ngoài trời, che chắn hộp số để tránh nắng, mưa trực tiếp.








