Giới thiệu
Van bướm tay quay kiểu Lug Samwoo Series CLLG 400A là sản phẩm cơ học công nghiệp cỡ lớn do Samwoo Valve – Hàn Quốc sản xuất, chuyên dùng cho hệ thống cấp nước, xử lý nước thải, HVAC và PCCC. Van hoạt động bằng tay quay hộp số, cấu trúc kết nối kiểu lug (tai bích ren độc lập) giúp tháo lắp từng bên ống dễ dàng mà không cần dừng toàn hệ thống. Với độ bền cao, khả năng vận hành nhẹ và độ kín tuyệt đối, CLLG 400A là lựa chọn lý tưởng cho các công trình công nghiệp hiện đại.
CLLG 400A có kích thước danh nghĩa DN400 (16 inch), áp suất làm việc PN10 | PN16, chế tạo theo tiêu chuẩn JIS 10K và ANSI 150LB. Thân van làm từ gang dẻo phủ epoxy, đĩa inox SUS304 chống ăn mòn và gioăng EPDM đàn hồi cao. Thiết kế đồng tâm giúp phân bố áp lực đều, đĩa xoay êm nhẹ, không gây rung động và giảm hao mòn cho vòng gioăng làm kín.
Nhờ cơ cấu hộp số trợ lực, van có thể đóng mở nhẹ dù kích thước lớn. Độ bền cao, vận hành chính xác và khả năng chống rò rỉ tuyệt đối khiến Samwoo CLLG 400A được ưa chuộng trong các nhà máy, khu công nghiệp và hệ thống cấp nước đô thị.

Giải thích tên model CLLG 400A:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| CL | Center Line – van bướm đồng tâm, trục đĩa nằm giữa thân van. |
| L | Lug Type – kết nối tai bích ren độc lập, dễ tháo lắp từng bên ống. |
| G | Gear Operated – điều khiển bằng hộp số tay quay trợ lực. |
| 400A | Kích cỡ DN400 (16”), tiêu chuẩn JIS 10K / PN10 / PN16 / ANSI 150LB. |
Tham khảo thêm các sản phẩm: van bướm công nghiệp
Cấu tạo tổng quan
Cấu trúc và vật liệu: Van Samwoo CLLG 400A có thiết kế đồng tâm, cấu thành bởi thân, đĩa, trục, gioăng, hộp số và tay quay. Từng bộ phận được sản xuất bằng vật liệu chịu lực và chống ăn mòn cao, phù hợp với môi trường nước, hơi, khí và dung dịch trung tính. Cấu trúc lug giúp van cố định chắc chắn giữa hai mặt bích, đảm bảo kín khít tuyệt đối.
| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Thân van (Body) | Gang dẻo phủ epoxy chống ăn mòn |
| Đĩa van (Disc) | Inox SUS304 / SUS316, bề mặt mịn giảm ma sát |
| Trục van (Stem) | Inox SUS420, chịu mô-men xoắn cao |
| Gioăng làm kín (Seat) | EPDM / NBR chịu nhiệt, đàn hồi tốt |
| Hộp số (Gear Box) | Gang đúc kín nước, bánh răng thép bôi trơn sẵn |
| Tay quay (Handwheel) | Thép sơn tĩnh điện, có mũi tên chỉ hướng |
Cơ cấu truyền động: Tay quay được nối trực tiếp với trục van thông qua hộp số. Khi xoay tay quay, mô-men được khuếch đại qua bánh răng, làm đĩa xoay ¼ vòng (90°). Cơ cấu giảm tốc giúp thao tác nhẹ, vận hành chính xác và ổn định. Toàn bộ hộp số được bôi trơn kín, hạn chế ăn mòn, không cần bảo dưỡng thường xuyên.
Đặc điểm cấu tạo: Thân phủ epoxy hai lớp dày chống gỉ, đĩa inox sáng bóng cho phép lưu lượng lớn đi qua. Cấu trúc lug ren độc lập giúp lắp đặt và bảo dưỡng từng bên ống dễ dàng. Van có thể lắp ngang hoặc đứng tùy không gian kỹ thuật.
Nguyên lý hoạt động
Cơ chế vận hành: Van bướm CLLG 400A hoạt động theo nguyên lý xoay đĩa quanh trục trung tâm để điều tiết hoặc ngắt dòng chảy. Khi tay quay được xoay, hộp số truyền lực đến trục, làm đĩa xoay từ 0° đến 90°. Khi đĩa song song với dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi vuông góc, van đóng kín.
TRẠNG THÁI ĐÓNG TRẠNG THÁI MỞ
________ ________
| | | |
| || | Dòng chảy bị chặn | |
| || |--------------------------->| |
|________| |________|
Độ kín khít: Gioăng EPDM đàn hồi ép sát mép đĩa khi van đóng, đảm bảo độ kín tuyệt đối, không rò rỉ kể cả dưới áp cao. Khi mở, đĩa tách khỏi gioăng, giảm ma sát, giúp van vận hành nhẹ và kéo dài tuổi thọ làm kín.
Chức năng điều tiết: Van có thể mở một phần để điều chỉnh lưu lượng. Tay quay có thang chia độ và mũi chỉ hướng giúp người vận hành xác định chính xác vị trí mở/đóng.
Ưu điểm nổi bật
1. Độ bền cao: Thân gang dẻo phủ epoxy, đĩa inox chống gỉ, phù hợp làm việc lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.
2. Vận hành nhẹ: Hộp số giảm lực xoay, giúp thao tác đóng mở nhẹ, an toàn khi vận hành thủ công.
3. Độ kín tuyệt đối: Gioăng EPDM ôm sát đĩa inox, ngăn rò rỉ hoàn toàn, đảm bảo áp suất ổn định trong đường ống.
4. Bảo trì dễ dàng: Thiết kế lug tháo rời từng bên, thuận tiện kiểm tra hoặc thay thế linh kiện mà không cần tháo toàn hệ thống.
5. Lưu lượng ổn định: Cấu trúc đồng tâm giúp giảm tổn thất áp, tăng hiệu suất dòng chảy và tiết kiệm năng lượng.
6. Tương thích đa tiêu chuẩn: Van đáp ứng JIS 10K, PN16, ANSI 150LB – dễ lắp đặt với nhiều hệ thống quốc tế.








