Giới thiệu
Van bướm tay quay kiểu Lug Samwoo Series CLLG 500A là dòng van kích thước lớn chuyên dụng của Samwoo Valve – Hàn Quốc, được thiết kế cho hệ thống công nghiệp có áp suất trung và cao. Van sử dụng cơ cấu tay quay hộp số, cấu trúc kết nối kiểu lug (tai bích ren độc lập), cho phép tháo rời một bên đường ống mà không cần ngắt toàn hệ thống. Sản phẩm mang đến độ bền vượt trội, khả năng vận hành êm nhẹ và độ kín khít tuyệt đối, phù hợp cho công trình quy mô lớn.
CLLG 500A có kích cỡ danh nghĩa DN500 (20 inch), áp suất làm việc PN10 | PN16, chế tạo theo tiêu chuẩn JIS 10K, BS 4504 và ANSI 150LB. Thân van bằng gang dẻo phủ epoxy, đĩa inox SUS304 sáng bóng chống ăn mòn, gioăng EPDM đàn hồi cao và trục inox SUS420 chịu mô-men xoắn lớn. Van được tối ưu cho các hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC, và xử lý nước thải, nơi yêu cầu khả năng vận hành ổn định và bền bỉ theo thời gian.
Nhờ cơ cấu hộp số giảm lực, van CLLG 500A giúp người vận hành dễ dàng đóng mở nhẹ nhàng dù kích thước lớn. Độ kín cao, khả năng chịu áp tốt và độ bền cơ học vượt trội khiến sản phẩm này trở thành lựa chọn hàng đầu trong các nhà máy, khu công nghiệp và hệ thống hạ tầng kỹ thuật.

Giải thích tên model CLLG 500A:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| CL | Center Line – van bướm đồng tâm, trục đĩa nằm giữa thân van. |
| L | Lug Type – kiểu kết nối tai bích ren độc lập, dễ tháo lắp từng bên ống. |
| G | Gear Operated – điều khiển bằng hộp số tay quay trợ lực, vận hành nhẹ. |
| 500A | Kích cỡ DN500 (20”), tiêu chuẩn JIS 10K / PN10 / PN16 / ANSI 150LB. |
Tham khảo thêm các sản phẩm: van bướm công nghiệp
Cấu tạo tổng quan
Cấu trúc chi tiết: Van Samwoo CLLG 500A có cấu tạo gồm thân, đĩa, trục, gioăng, hộp số và tay quay. Các chi tiết được chế tạo chính xác bằng vật liệu chịu áp và chống ăn mòn cao. Cấu trúc lug cho phép van cố định chắc chắn giữa hai mặt bích và tháo rời một bên khi bảo trì mà không cần xả áp toàn hệ thống.
| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Thân van (Body) | Gang dẻo phủ epoxy chống ăn mòn, chịu áp cao |
| Đĩa van (Disc) | Inox SUS304 / SUS316, bề mặt bóng giảm ma sát |
| Trục van (Stem) | Inox SUS420, chịu lực xoắn lớn |
| Gioăng làm kín (Seat) | EPDM / NBR, kín khít tuyệt đối, đàn hồi tốt |
| Hộp số (Gear Box) | Gang đúc kín, bánh răng thép bôi trơn sẵn |
| Tay quay (Handwheel) | Thép sơn tĩnh điện, có chỉ thị đóng/mở |
Cơ cấu truyền động: Khi người vận hành xoay tay quay, hộp số truyền và khuếch đại mô-men xoắn đến trục van, làm đĩa xoay ¼ vòng (90°). Cơ cấu giảm tốc trong hộp số giúp thao tác nhẹ và kiểm soát chính xác góc mở. Toàn bộ hộp số được bôi trơn kín, đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài mà không cần bảo dưỡng định kỳ.
Đặc điểm kỹ thuật: Thân phủ epoxy hai lớp dày giúp chống gỉ và ăn mòn trong môi trường ẩm. Đĩa inox được gia công mịn, giảm tổn thất áp và tăng hiệu suất dòng chảy. Kiểu lug ren độc lập giúp lắp đặt linh hoạt trên hệ thống ống lớn, dễ thay thế từng bên khi cần bảo dưỡng.
Nguyên lý hoạt động
Cơ chế vận hành: Van CLLG 500A hoạt động theo nguyên lý đĩa xoay quanh trục trung tâm để điều tiết hoặc ngắt dòng chảy. Khi tay quay được xoay, hộp số truyền lực đến trục, giúp đĩa xoay từ 0° đến 90°. Khi đĩa song song với dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi vuông góc, van đóng kín hoàn toàn.
TRẠNG THÁI ĐÓNG TRẠNG THÁI MỞ
________ ________
| | | |
| || | Dòng chảy bị chặn | |
| || |--------------------------->| |
|________| |________|
Độ kín khít: Khi đóng, đĩa ép sát vào gioăng EPDM, tạo độ kín tuyệt đối. Khi mở, đĩa tách khỏi gioăng, giảm ma sát, tránh hao mòn. Thiết kế đồng tâm giúp van vận hành ổn định, không rung và không bị biến dạng khi chịu áp cao.
Chức năng điều tiết: Van có thể mở theo nhiều góc khác nhau để điều chỉnh lưu lượng. Tay quay có chỉ thị hướng và thang chia độ, hỗ trợ kiểm soát chính xác trong vận hành.
Ưu điểm nổi bật
1. Độ bền cao: Thân gang phủ epoxy và đĩa inox SUS304 giúp chống gỉ, tăng tuổi thọ sản phẩm ngay cả trong môi trường ẩm hoặc có hóa chất nhẹ.
2. Vận hành nhẹ: Hộp số trợ lực giảm mô-men xoắn, giúp thao tác dễ dàng, an toàn cho người vận hành.
3. Độ kín tuyệt đối: Gioăng EPDM ôm sát mép đĩa inox, ngăn rò rỉ tuyệt đối dù áp suất thay đổi liên tục.
4. Dễ bảo trì: Thiết kế lug cho phép tháo rời một bên đường ống, dễ kiểm tra và thay thế linh kiện mà không cần dừng toàn hệ thống.
5. Lưu lượng ổn định: Đĩa mỏng, bề mặt trơn giúp dòng chảy qua van êm, tổn thất áp thấp, hiệu suất cao.
6. Tương thích đa tiêu chuẩn: Đáp ứng JIS 10K, PN16, ANSI 150LB – dễ dàng tích hợp với hệ thống ống quốc tế.
Ứng dụng tiêu biểu
Ngành cấp nước: Sử dụng trong nhà máy nước, trạm bơm, tuyến ống phân phối chính để điều tiết dòng chảy lớn.
HVAC: Lắp đặt trong hệ thống điều hòa trung tâm, giúp cân bằng lưu lượng nước lạnh/nóng và tiết kiệm năng lượng.
PCCC: Ứng dụng tại hệ thống cấp nước cứu hỏa, đảm bảo thao tác nhanh và độ tin cậy cao trong tình huống khẩn cấp.
Xử lý nước thải: Van hoạt động ổn định trong môi trường có hóa chất nhẹ, bùn hoặc nước mặn nhờ lớp phủ epoxy chống ăn mòn.
Ngành thực phẩm – dược phẩm: Đĩa inox không giữ cặn, an toàn cho nước tinh khiết và dung dịch trung tính.
Công nghiệp nặng: Dùng trong hệ thống ống lớn của nhà máy điện, dầu khí, luyện kim và hạ tầng kỹ thuật.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra van, đảm bảo đĩa ở trạng thái nửa mở trước khi lắp để tránh kẹt mép gioăng.
Bước 2: Làm sạch bề mặt bích, căn chỉnh đồng tâm, đặt van vào giữa hai mặt bích lug sao cho lỗ bulông trùng khớp.
Bước 3: Siết bulông chéo từng cặp, đều tay để tránh cong thân hoặc lệch trục van.
Bước 4: Quay tay quay kiểm tra hành trình, đảm bảo đĩa xoay trơn, không cọ vào thành ống.
Bước 5: Khi vận hành, xoay tay quay thuận chiều kim đồng hồ để đóng, ngược lại để mở. Có thể điều chỉnh góc mở để kiểm soát lưu lượng.
Bước 6: Định kỳ kiểm tra hộp số, bôi trơn bánh răng, vệ sinh gioăng và đĩa inox. Khi cần bảo dưỡng, có thể tháo rời từng bên nhờ cấu trúc lug.
Lưu ý: Không lắp đặt gần nguồn nhiệt hoặc nơi rung động mạnh. Khi đặt ngoài trời, cần che chắn hộp số tránh nắng, mưa trực tiếp để tăng tuổi thọ vận hành.








