Giới thiệu
Van bướm tay quay kiểu Lug Samwoo Series CLLG 550A là thiết bị điều tiết cơ khí cỡ trung, thuộc dòng van bướm chất lượng cao của Samwoo Valve – Hàn Quốc. Với kích cỡ danh nghĩa DN550 (22 inch), sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các hệ thống dẫn nước, khí, và dung dịch công nghiệp có áp lực trung bình. Thiết kế kiểu lug (tai bích ren độc lập) giúp tháo rời từng bên ống mà không cần dừng toàn hệ thống, phù hợp cho các công trình yêu cầu tính liên tục cao.
Van CLLG 550A hoạt động bằng tay quay thông qua cơ cấu hộp số, cho phép người vận hành đóng mở nhẹ nhàng, chính xác, ngay cả với kích cỡ đường ống lớn. Cấu trúc đồng tâm (center line) đảm bảo đĩa xoay ổn định, phân bố lực ép đều và kín tuyệt đối khi đóng. Sản phẩm được chế tạo đạt tiêu chuẩn JIS 10K, PN10 | PN16, và ANSI 150LB, tương thích lắp đặt quốc tế.
Thân van bằng gang dẻo phủ epoxy chống ăn mòn, đĩa inox SUS304 sáng bóng, vòng seat EPDM đàn hồi kín tuyệt đối, và trục inox SUS420 chịu xoắn cao. Đây là dòng van bướm cơ học có độ bền cao, vận hành an toàn, phù hợp môi trường nước sạch, HVAC, PCCC và công nghiệp năng lượng.

Giải thích tên model CLLG 550A
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| CL | Center Line – thiết kế đồng tâm, đĩa xoay quanh trục trung tâm. |
| L | Lug Type – tai bích ren độc lập, dễ tháo lắp từng bên đường ống. |
| G | Gear Operated – cơ cấu hộp số trợ lực, vận hành nhẹ và chính xác. |
| 550A | Kích cỡ DN550 (22”), tiêu chuẩn JIS 10K / PN10 / PN16 / ANSI 150LB. |
Tham khảo thêm các sản phẩm: van cánh bướm
Cấu tạo tổng quan
Cấu trúc và vật liệu: Van Samwoo CLLG DN550 được chế tạo từ vật liệu bền cơ học cao, gồm thân gang dẻo, đĩa inox và seat EPDM chịu áp. Cấu trúc lug giúp lắp cố định giữa hai mặt bích bằng bulông ren độc lập, đảm bảo khả năng tháo rời linh hoạt. Hộp số kín nước, bôi trơn sẵn giúp vận hành êm, không cần bảo dưỡng thường xuyên.
| Bộ phận | Vật liệu | Tính năng chính |
|---|---|---|
| Thân van (Body) | Gang dẻo phủ epoxy | Chịu áp lực, chống oxy hóa, tăng độ bền cơ học |
| Đĩa van (Disc) | Inox SUS304 / SUS316 | Chống ăn mòn, bề mặt bóng giảm tổn thất áp |
| Trục van (Stem) | Inox SUS420 | Chịu mô-men xoắn cao, không biến dạng |
| Vòng làm kín (Seat) | EPDM / NBR | Độ đàn hồi tốt, kín tuyệt đối, dễ thay thế |
| Hộp số (Gear Box) | Gang đúc, bánh răng thép | Trợ lực vận hành, có chỉ thị hướng |
| Tay quay (Handwheel) | Thép sơn tĩnh điện | Thao tác dễ dàng, bền thời tiết |
Đặc điểm kỹ thuật: Thân phủ epoxy dày, đĩa inox sáng giảm ma sát, seat EPDM kín tuyệt đối, hộp số trợ lực giảm đến 80% lực thao tác. Thiết kế đồng tâm giảm rung động và tăng tuổi thọ cho vòng làm kín.
Nguyên lý hoạt động
Cơ chế vận hành: Van CLLG DN550 hoạt động theo nguyên lý xoay ¼ vòng. Khi tay quay được xoay, hộp số khuếch đại mô-men xoắn và truyền đến trục van, làm đĩa xoay quanh trục trung tâm. Khi đĩa song song dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi vuông góc, van đóng kín.
TRẠNG THÁI ĐÓNG TRẠNG THÁI MỞ
________ ________
| | | |
| || | Dòng chảy bị chặn | |
| || |--------------------------->| |
|________| |________|
Độ kín khít: Đĩa inox ép sát vòng seat EPDM khi đóng, tạo độ kín hoàn toàn. Khi mở, đĩa tách khỏi seat, giảm ma sát và tránh hao mòn. Thiết kế đồng tâm phân bố đều áp lực, đảm bảo kín khít bền lâu.
Ưu điểm nổi bật
1. Vận hành nhẹ: Hộp số trợ lực giảm mô-men xoắn, thao tác dễ dàng bằng tay quay.
2. Kín tuyệt đối: Seat EPDM đàn hồi cao, ngăn rò rỉ dù áp suất biến động.
3. Bền bỉ: Thân gang phủ epoxy chống ăn mòn, đĩa inox SUS304 tuổi thọ cao.
4. Dễ bảo trì: Kiểu lug cho phép tháo rời từng bên đường ống mà không dừng hệ thống.
5. Hiệu suất cao: Đĩa mỏng giúp dòng chảy ổn định, giảm tổn thất áp.
6. Chuẩn kết nối linh hoạt: Tương thích JIS 10K, PN16, ANSI 150LB.
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống cấp nước: Lắp tại tuyến truyền tải DN550 của nhà máy nước hoặc khu công nghiệp.
HVAC: Dùng trong hệ thống làm mát, điều hòa trung tâm, cân bằng lưu lượng nước lạnh/nóng.
PCCC: Ứng dụng tại tuyến cấp nước cứu hỏa, đảm bảo thao tác tin cậy khi mất điện.
Xử lý nước thải: Thân epoxy và seat EPDM chịu hóa chất nhẹ, thích hợp môi trường ẩm.
Công nghiệp năng lượng: Dùng trong hệ thống làm mát turbine, tuần hoàn nước và hơi.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Đặt đĩa ở trạng thái nửa mở, kiểm tra seat và ren lug trước khi lắp.
Bước 2: Làm sạch mặt bích, căn đồng tâm, đưa van vào vị trí giữa hai mặt bích.
Bước 3: Siết bulông chéo đều tay, tránh cong thân hoặc lệch trục.
Bước 4: Xoay tay quay kiểm tra hành trình, đảm bảo đĩa xoay mượt, không cạ thành ống.
Bước 5: Khi vận hành, xoay thuận chiều kim đồng hồ để đóng, ngược chiều để mở. Có thể mở từng góc để điều tiết lưu lượng.
Bước 6: Định kỳ kiểm tra hộp số, bôi trơn bánh răng, vệ sinh seat và đĩa. Thay seat nếu có dấu hiệu rò rỉ hoặc biến dạng.
Lưu ý: Không lắp gần nguồn nhiệt hoặc nơi có rung động mạnh. Nếu đặt ngoài trời, che hộp số để tránh nắng, mưa trực tiếp.








