Giới thiệu
Van bướm tay quay kiểu Lug Samwoo Series CLLG 600A là thiết bị đóng mở cơ học chuyên dụng cho hệ thống đường ống trung áp. Sản phẩm thuộc dòng van bướm chất lượng cao của Samwoo Valve – Hàn Quốc, được chế tạo đạt tiêu chuẩn quốc tế JIS 10K, PN10 | PN16, và ANSI 150LB. Với kích cỡ DN600 (24 inch), van được sử dụng phổ biến trong các hệ thống cấp nước, HVAC, nhà máy điện, xử lý nước thải và mạng PCCC quy mô lớn.
Van CLLG 600A sử dụng cơ cấu tay quay kết hợp hộp số trợ lực, cho phép vận hành nhẹ nhàng dù kích thước lớn. Thiết kế kiểu lug (tai bích ren độc lập) giúp tháo lắp từng bên đường ống dễ dàng mà không cần dừng toàn bộ hệ thống, đặc biệt thuận lợi trong bảo trì hoặc thay thế van. Cấu trúc đồng tâm (center line) giúp lực tác động phân bố đều, giảm hao mòn và đảm bảo kín tuyệt đối khi đóng.
Với thân gang dẻo phủ epoxy, đĩa inox SUS304, trục SUS420 và seat EPDM đàn hồi cao, van có độ bền vượt trội, hoạt động ổn định trong môi trường nước, khí, hoặc dung dịch trung tính. Đây là dòng van cơ khí lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu vận hành an toàn, tuổi thọ cao và bảo trì đơn giản.

Giải thích tên model CLLG 600A
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| CL | Center Line – thiết kế đồng tâm, trục và đĩa nằm giữa thân van. |
| L | Lug Type – tai bích ren độc lập, giúp cố định chắc chắn, dễ tháo từng bên. |
| G | Gear Operated – cơ cấu hộp số trợ lực giúp vận hành nhẹ và chính xác. |
| 600A | Kích cỡ DN600 (24”), đạt tiêu chuẩn JIS 10K / PN10 / PN16 / ANSI 150LB. |
Tham khảo thêm các sản phẩm: butterfly valves
Cấu tạo tổng quan
Cấu trúc và vật liệu: Van Samwoo CLLG DN600 có kết cấu cơ khí chắc chắn, bao gồm thân gang dẻo, đĩa inox, trục thép không gỉ và seat EPDM đàn hồi. Các chi tiết được gia công chính xác, đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục và độ kín khít cao.
| Bộ phận | Vật liệu | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Thân van (Body) | Gang dẻo phủ epoxy | Chống ăn mòn, chịu lực, bền cơ học cao |
| Đĩa van (Disc) | Inox SUS304 / SUS316 | Bề mặt mịn, giảm ma sát và tổn thất áp |
| Trục van (Stem) | Inox SUS420 | Độ cứng cao, chịu mô-men xoắn, chống biến dạng |
| Vòng làm kín (Seat) | EPDM / NBR | Kín tuyệt đối, đàn hồi cao, chống rò rỉ |
| Hộp số (Gearbox) | Gang đúc, bánh răng thép | Trợ lực cơ học, có chỉ thị mở/đóng rõ ràng |
| Tay quay (Handwheel) | Thép sơn tĩnh điện | Dễ thao tác, bền với môi trường ngoài trời |
Đặc tính nổi bật: Thân phủ epoxy chống oxy hóa; đĩa inox sáng bóng giúp dòng chảy ổn định; seat EPDM đàn hồi giúp đóng kín tuyệt đối; hộp số trợ lực giảm đến 80% lực thao tác. Tất cả chi tiết được lắp ghép đồng tâm, hạn chế rung và rò rỉ.
Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý vận hành: Khi tay quay được xoay, mô-men xoắn truyền qua hộp số khuếch đại rồi tác động lên trục, làm đĩa xoay ¼ vòng (90°). Khi đĩa song song dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi vuông góc, van đóng kín. Cấu trúc đồng tâm giúp lực ép phân bố đều, tạo độ kín cao và tăng tuổi thọ seat.
TRẠNG THÁI ĐÓNG TRẠNG THÁI MỞ
________ ________
| | | |
| || | Dòng chảy bị chặn | |
| || |--------------------------->| |
|________| |________|
Chức năng điều tiết: Van có thể mở theo nhiều góc, điều chỉnh lưu lượng linh hoạt. Hộp số có kim chỉ hướng và thang chia độ giúp theo dõi trạng thái van chính xác.
Độ kín khít: Khi van đóng, mép đĩa ép sát seat EPDM, tạo độ kín tuyệt đối. Khi mở, đĩa tách khỏi seat, giảm ma sát, tránh hư hại vòng làm kín.
Ưu điểm nổi bật
1. Vận hành nhẹ: Hộp số trợ lực giảm mô-men xoắn, thao tác đơn giản ngay cả với DN600.
2. Kín tuyệt đối: Seat EPDM chất lượng cao, không rò rỉ, phù hợp cả với nước và khí nén.
3. Tuổi thọ dài: Cấu trúc gang phủ epoxy và inox chống ăn mòn giúp van bền bỉ trong 20 năm sử dụng.
4. Bảo trì thuận tiện: Kiểu lug cho phép tháo một bên đường ống mà không ngắt toàn hệ thống.
5. Lắp đặt linh hoạt: Phù hợp nhiều tiêu chuẩn kết nối quốc tế như JIS, PN, ANSI.
6. Dòng chảy ổn định: Thiết kế đĩa mỏng giảm tổn thất áp, nâng hiệu suất hệ thống.
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống cấp nước: Dùng trong tuyến ống DN600 truyền tải nước sạch, nước công nghiệp.
HVAC: Điều chỉnh nước lạnh/nóng trong hệ thống điều hòa trung tâm công suất lớn.
PCCC: Lắp tại tuyến chính cấp nước cứu hỏa, vận hành tin cậy trong mọi tình huống.
Xử lý nước thải: Seat EPDM chịu môi trường ẩm, hóa chất nhẹ, thích hợp trạm xử lý nước.
Năng lượng và điện lực: Dùng trong hệ thống tuần hoàn nước làm mát, turbine, bể chứa công nghiệp.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra tình trạng seat và đĩa trước khi lắp, để đĩa ở trạng thái nửa mở.
Bước 2: Làm sạch mặt bích, đặt van vào vị trí giữa hai mặt bích, căn đồng tâm chính xác.
Bước 3: Siết bulông chéo đều tay, đảm bảo không lệch trục. Sử dụng cờ lê lực đúng mô-men.
Bước 4: Xoay tay quay kiểm tra hành trình, đĩa xoay trơn, không cạ ống.
Bước 5: Khi vận hành, xoay thuận chiều kim đồng hồ để đóng, ngược chiều để mở. Có thể dừng tại góc trung gian để điều tiết lưu lượng.
Bước 6: Định kỳ kiểm tra hộp số, bôi trơn bánh răng, vệ sinh đĩa và seat. Thay seat nếu có dấu hiệu lão hóa.
Lưu ý: Không đặt van gần nguồn nhiệt hoặc nơi có rung động mạnh. Nếu lắp ngoài trời, che hộp số để tránh nắng, mưa trực tiếp.








