Giới thiệu
Van bướm tay quay kiểu Lug Samwoo Series CLLG 650A là dòng van cơ khí kích thước trung lớn, thiết kế cho hệ thống đường ống DN650 (26 inch), đáp ứng tiêu chuẩn JIS 10K, PN10 | PN16 và ANSI 150LB. Sản phẩm thuộc thương hiệu Samwoo Valve – Hàn Quốc, nổi tiếng với độ bền và chất lượng cao trong lĩnh vực van công nghiệp. Van hoạt động bằng cơ cấu tay quay qua hộp số trợ lực, cho phép người vận hành đóng mở dễ dàng, an toàn và chính xác, đặc biệt phù hợp với hệ thống không có nguồn điện hoặc khí nén.
Kiểu kết nối lug (tai bích ren độc lập) giúp cố định chắc chắn giữa hai mặt bích, đồng thời có thể tháo rời từng bên mà không cần ngắt toàn hệ thống – một ưu điểm quan trọng trong bảo trì. Thiết kế đồng tâm (center line) giúp đĩa xoay ổn định, giảm ma sát và tạo độ kín tuyệt đối khi đóng. Van chịu áp cao, vận hành êm và tuổi thọ dài nhờ vật liệu chất lượng: thân gang dẻo phủ epoxy, đĩa inox SUS304, trục inox SUS420 và vòng seat EPDM đàn hồi.
Với cấu tạo bền vững, CLLG DN650 được ứng dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước, HVAC công nghiệp, PCCC, và xử lý nước thải. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu độ tin cậy, khả năng vận hành cơ học ổn định và dễ bảo dưỡng.

Giải thích tên model CLLG 650A
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| CL | Center Line – thiết kế đồng tâm, trục và đĩa xoay cùng tâm thân van. |
| L | Lug Type – kiểu kết nối tai bích ren độc lập, thuận tiện tháo lắp từng bên. |
| G | Gear Operated – vận hành bằng tay quay hộp số, lực nhẹ, chính xác cao. |
| 650A | Kích cỡ DN650 (26”), đáp ứng tiêu chuẩn JIS 10K / PN10 / PN16 / ANSI 150LB. |
Tham khảo thêm các sản phẩm: butterfly valves
Cấu tạo tổng quan
Cấu trúc và vật liệu: Van Samwoo CLLG DN650 được chế tạo từ vật liệu cao cấp, có khả năng chịu áp và chống ăn mòn vượt trội. Cấu trúc lug cho phép lắp đặt dễ dàng trên nhiều hệ tiêu chuẩn mặt bích, đồng thời tăng độ chắc chắn và an toàn trong vận hành. Mọi chi tiết được lắp đồng tâm, đảm bảo độ kín khít và tuổi thọ cao.
| Bộ phận | Vật liệu | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Thân van (Body) | Gang dẻo phủ epoxy | Chống gỉ, chịu áp lực cao, bền với thời gian |
| Đĩa van (Disc) | Inox SUS304 / SUS316 | Chống ăn mòn, giảm ma sát dòng chảy |
| Trục van (Stem) | Inox SUS420 | Chịu mô-men xoắn lớn, không biến dạng |
| Vòng làm kín (Seat) | EPDM / NBR | Kín tuyệt đối, chịu nhiệt, dễ thay thế |
| Hộp số (Gearbox) | Gang đúc, bánh răng thép | Trợ lực cơ học, có chỉ thị góc mở |
| Tay quay (Handwheel) | Thép sơn tĩnh điện | Thao tác dễ dàng, an toàn khi vận hành |
Đặc điểm kỹ thuật: Van có lớp phủ epoxy hai lớp bảo vệ khỏi ăn mòn, seat EPDM đàn hồi cao cho độ kín tuyệt đối, hộp số tỉ số truyền lớn giúp đóng mở nhẹ nhàng. Đĩa inox mỏng, bề mặt trơn giúp giảm tổn thất áp lực dòng chảy và hạn chế rung động.
Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý vận hành: Van CLLG DN650 hoạt động bằng cơ chế xoay ¼ vòng (90°). Khi xoay tay quay, hộp số truyền mô-men xoắn tới trục, làm đĩa xoay quanh trục trung tâm. Khi đĩa song song dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi vuông góc, van đóng kín. Góc mở có thể điều chỉnh để điều tiết lưu lượng linh hoạt.
TRẠNG THÁI ĐÓNG TRẠNG THÁI MỞ
________ ________
| | | |
| || | Dòng chảy bị chặn | |
| || |--------------------------->| |
|________| |________|
Độ kín khít: Khi van đóng, đĩa ép sát vào vòng seat EPDM, đảm bảo kín hoàn toàn. Khi mở, đĩa tách ra giúp giảm ma sát và kéo dài tuổi thọ seat. Thiết kế đồng tâm giữ lực phân bố đều quanh vòng kín, chống rò rỉ.
Ưu điểm nổi bật
1. Kín tuyệt đối: Gioăng EPDM/NBR đàn hồi cao, chống rò rỉ ở mọi áp suất làm việc.
2. Bền và ổn định: Vật liệu chống ăn mòn, thân gang phủ epoxy và đĩa inox SUS304 chịu lực tốt.
3. Dễ vận hành: Cơ cấu hộp số trợ lực giảm tới 80% lực thao tác.
4. Lắp đặt linh hoạt: Kiểu lug cho phép tháo rời từng bên đường ống mà không dừng toàn hệ thống.
5. Dòng chảy ổn định: Thiết kế đĩa mỏng giảm tổn thất áp, tăng hiệu suất lưu thông.
6. Tuổi thọ cao: Cấu trúc cơ khí vững chắc, tuổi thọ đến 20 năm trong môi trường nước.
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống cấp nước: Lắp đặt tại tuyến ống DN650 trong nhà máy nước hoặc khu công nghiệp.
HVAC công nghiệp: Dùng trong hệ thống điều hòa trung tâm, điều tiết nước lạnh/nóng.
PCCC: Được dùng tại đường ống cấp nước chữa cháy, vận hành tin cậy khi mất điện.
Xử lý nước thải: Seat EPDM chịu môi trường ẩm, hóa chất nhẹ, thích hợp trong trạm xử lý nước.
Năng lượng – công nghiệp nặng: Van dùng trong hệ thống làm mát turbine và đường ống tuần hoàn lớn.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra seat và đĩa trước khi lắp, đảm bảo đĩa ở trạng thái nửa mở để tránh kẹt.
Bước 2: Làm sạch mặt bích, căn chỉnh đồng tâm, đặt van vào giữa hai mặt bích lug.
Bước 3: Siết bulông chéo đều tay, tránh cong thân. Dùng cờ lê lực đúng mô-men quy định.
Bước 4: Xoay tay quay kiểm tra hành trình, đảm bảo đĩa xoay trơn tru, không va ống.
Bước 5: Khi vận hành, xoay thuận chiều kim đồng hồ để đóng, ngược chiều để mở. Có thể điều chỉnh góc mở để điều tiết lưu lượng.
Bước 6: Định kỳ 6–12 tháng kiểm tra hộp số, seat và trục. Bôi trơn bánh răng, thay seat khi có dấu hiệu lão hóa.
Lưu ý: Không lắp gần nguồn nhiệt cao hoặc nơi có rung động mạnh. Nếu đặt ngoài trời, che chắn hộp số để bảo vệ khỏi thời tiết.








