Giới thiệu
Van bướm tay quay kiểu Lug Samwoo Series CLLG 900A là dòng van công nghiệp kích thước lớn DN900 (36 inch), thiết kế chuyên dụng cho hệ thống dẫn nước, khí và chất lỏng trong nhà máy, khu công nghiệp, hoặc công trình hạ tầng kỹ thuật. Sản phẩm do Samwoo Valve – Hàn Quốc sản xuất, sử dụng cơ cấu điều khiển tay quay qua hộp số giảm tốc giúp vận hành nhẹ nhàng, chính xác và an toàn.
CLLG 900A được thiết kế theo kiểu lug – tai bích ren độc lập, cho phép tháo rời một bên đường ống mà không cần dừng toàn hệ thống. Van chịu áp suất làm việc PN10 | PN16 và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế JIS 10K, BS 4504, ANSI 150LB. Thân gang dẻo phủ epoxy dày, đĩa inox SUS304 chống gỉ và vòng seat EPDM đàn hồi đảm bảo độ kín tuyệt đối ngay cả dưới áp suất cao.
Với cơ cấu đồng tâm (center line) và hộp số khuếch đại mô-men xoắn, van CLLG 900A vận hành êm ái, không gây phản lực lên tay quay. Đây là giải pháp tối ưu cho hệ thống ống lớn đòi hỏi độ kín cao, tuổi thọ bền và khả năng bảo trì linh hoạt.

Giải thích tên model CLLG 900A
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| CL | Center Line – van bướm đồng tâm, đĩa quay quanh trục trung tâm thân van. |
| L | Lug Type – tai bích ren độc lập, giúp tháo lắp từng bên đường ống dễ dàng. |
| G | Gear Operated – vận hành bằng hộp số tay quay, trợ lực cơ học, dễ điều khiển. |
| 900A | Kích cỡ DN900 (36”), chuẩn kết nối JIS 10K / PN10 / PN16 / ANSI 150LB. |
Tham khảo thêm các sản phẩm: van bướm
Cấu tạo tổng quan
Cấu trúc chi tiết: Van CLLG 900A gồm 6 bộ phận chính: thân, đĩa, trục, vòng làm kín, hộp số và tay quay. Các chi tiết được chế tạo chính xác, đảm bảo khả năng chịu áp lực lớn, chống mài mòn và hoạt động ổn định trong thời gian dài.
| Bộ phận | Vật liệu | Đặc tính |
|---|---|---|
| Thân van (Body) | Gang dẻo phủ epoxy | Chịu áp suất cao, chống gỉ, độ cứng vững tốt |
| Đĩa van (Disc) | Inox SUS304 / SUS316 | Chống ăn mòn, bề mặt bóng giảm ma sát dòng chảy |
| Trục van (Stem) | Inox SUS420 | Chịu mô-men xoắn, độ bền cơ học cao |
| Vòng làm kín (Seat) | EPDM / NBR | Đàn hồi cao, kín khít tuyệt đối, chịu nhiệt và hóa chất nhẹ |
| Hộp số (Gear Box) | Gang đúc, bánh răng thép | Giảm lực thao tác, tăng độ bền, có chỉ thị góc mở |
| Tay quay (Handwheel) | Thép sơn tĩnh điện | Vận hành bằng tay, dễ sử dụng, có hướng chỉ thị |
Đặc điểm nổi bật trong cấu tạo: Hộp số trợ lực giảm 70–80% lực thao tác; seat EPDM chống biến dạng khi đóng/mở liên tục; trục inox tôi cứng chống xoắn gãy; thân van phủ epoxy hai lớp dày tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường ẩm hoặc nước mặn.
Nguyên lý hoạt động
Hoạt động cơ bản: Khi người vận hành xoay tay quay, mô-men được truyền qua bánh răng hộp số đến trục, làm đĩa xoay ¼ vòng (90°). Khi đĩa song song dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi vuông góc, van đóng kín. Góc xoay có thể điều chỉnh để điều tiết lưu lượng dòng chảy.
TRẠNG THÁI ĐÓNG TRẠNG THÁI MỞ
________ ________
| | | |
| || | Dòng chảy bị chặn | |
| || |--------------------------->| |
|________| |________|
Tác động kín khít: Đĩa ép chặt vào vòng seat EPDM khi đóng, tạo độ kín tuyệt đối. Khi mở, đĩa tách khỏi seat giúp giảm ma sát. Thiết kế đồng tâm giữ lực ép phân bố đều quanh chu vi, tăng tuổi thọ vòng làm kín.
Chỉ thị vị trí: Hộp số có kim chỉ hướng và thang chia góc 0–90°, giúp kiểm soát chính xác trạng thái van. Trong vận hành công nghiệp, người dùng dễ nhận biết van mở hay đóng.
Ưu điểm nổi bật
1. Chịu áp suất lớn: Cấu trúc gang cầu và đĩa inox cho phép chịu áp đến 16 bar, đảm bảo hoạt động ổn định trong hệ thống lớn.
2. Tuổi thọ cao: Lớp phủ epoxy bảo vệ bề mặt khỏi gỉ sét và ăn mòn, tăng tuổi thọ đến 20 năm trong môi trường nước sạch.
3. Kín khít tuyệt đối: Gioăng EPDM/NBR đàn hồi cao, kín nước tuyệt đối, không rò rỉ ngay cả sau nhiều chu kỳ đóng mở.
4. Dễ vận hành: Hộp số trợ lực giảm đáng kể lực tay, phù hợp cả với hệ thống không có nguồn điện hoặc khí nén.
5. Bảo trì đơn giản: Kiểu lug cho phép tháo từng bên mặt bích mà không cần ngắt toàn bộ đường ống.
6. Tiêu chuẩn đa dạng: Lỗ bích theo JIS, PN, ANSI giúp tương thích với nhiều hệ thống đường ống khác nhau.
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống cấp nước và thoát nước: Dùng trong tuyến ống DN900 truyền tải nước sạch hoặc nước thải xử lý sơ bộ.
HVAC công nghiệp: Điều chỉnh lưu lượng nước trong hệ thống làm mát, tòa nhà lớn, nhà máy hoặc khu công nghiệp.
PCCC: Van DN900 đặt tại tuyến ống chính, giúp đóng ngắt hoặc cô lập khu vực trong hệ thống chữa cháy.
Công nghiệp hóa chất: Phiên bản đĩa inox SUS316 và seat NBR chịu được hóa chất loãng, dung dịch kiềm nhẹ.
Ngành điện – năng lượng: Ứng dụng tại hệ thống nước làm mát tua-bin, trạm bơm tuần hoàn hoặc bể chứa.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Đảm bảo đĩa ở trạng thái nửa mở để tránh seat bị kẹp khi lắp. Kiểm tra mặt bích phẳng và sạch.
Bước 2: Đặt van vào giữa hai mặt bích, căn chỉnh lỗ lug trùng khớp. Gắn 2 bulông tạm giữ vị trí.
Bước 3: Siết bulông chéo đều tay theo hình sao, đảm bảo thân van không bị lệch trục.
Bước 4: Quay tay quay kiểm tra hành trình, đĩa không được cạ vào thành ống. Điều chỉnh góc mở tối đa nếu cần điều tiết.
Bước 5: Vận hành bằng cách xoay thuận chiều kim đồng hồ để đóng, ngược chiều để mở. Có thể dừng ở vị trí trung gian để điều chỉnh lưu lượng.
Bước 6: Định kỳ kiểm tra hộp số, bôi trơn bánh răng, vệ sinh đĩa inox và seat. Nếu seat bị lão hóa, cần thay thế để duy trì độ kín khít.
Lưu ý: Không lắp gần nguồn nhiệt hoặc nơi có rung động mạnh. Khi lắp ngoài trời, che hộp số để tránh nắng mưa trực tiếp.








