Van bướm Kitz G-16DJUE DN80 – Nhật Bản
Van bướm Kitz G-16DJUE DN80 là dòng van tay quay tiêu chuẩn JIS 16K, thiết kế wafer nhỏ gọn, thích hợp dùng cho hệ thống nước, khí nén, HVAC và PCCC. Cấu trúc thân gang cầu FCD450-10, đĩa inox CF8 và vòng làm kín EPDM giúp van hoạt động ổn định, kín tuyệt đối và có tuổi thọ lâu dài.

Xem đầy đủ các sản phẩm: van cánh bướm
Chú thích tên model G-16DJUE
G-16DJUE thể hiện đầy đủ đặc điểm kỹ thuật của dòng van bướm Kitz:
G: Gear operated – van vận hành bằng tay quay qua hộp số giảm tốc giúp điều khiển nhẹ và chính xác.
16: Áp lực danh định JIS 16K (1.6 MPa), phù hợp với hệ thống trung và cao áp.
DJ: Dòng DJ Series – thiết kế wafer gọn nhẹ, lắp giữa hai mặt bích JIS.
U: Đĩa inox 304 (CF8), chống rỉ, bề mặt mịn giúp lưu lượng ổn định và giảm mài mòn.
E: Gioăng EPDM, đàn hồi cao, chịu nhiệt -20 ÷ +120 °C, đảm bảo độ kín tuyệt đối.

Cấu tạo tổng quan
Van bướm Kitz G-16DJUE DN80 được chế tạo từ vật liệu cao cấp đảm bảo độ bền và tính kín. Thân van FCD450-10 chịu lực và chống va đập, đĩa inox CF8 chống rỉ và vòng EPDM đảm bảo kín tuyệt đối. Hộp số hợp kim nhôm sơn epoxy giúp truyền động êm và ổn định, phù hợp với đường ống DN80 trong các hệ thống áp lực 1.6 MPa.
| Thành phần | Vật liệu | Tiêu chuẩn | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Thân van (Body) | FCD450-10 (Gang cầu) | ASTM A536 | Chịu áp cao, sơn epoxy chống ăn mòn |
| Đĩa van (Disc) | CF8 – Inox 304 | JIS G5121 | Chống rỉ, bề mặt trơn, giảm tổn thất áp |
| Trục van (Stem) | 410SS / 420J2 | JIS G4303 | Truyền mô-men ổn định, chịu mài mòn |
| Vòng làm kín (Seat) | EPDM (tùy chọn NBR) | JIS K6353 | Kín tuyệt đối, chịu nhiệt +120 °C |
| O-ring | NBR / EPDM | JIS B2401 | Ngăn rò rỉ tại khớp trục |
| Hộp giảm tốc (Gearbox) | Nhôm đúc phủ epoxy | IP65 | Truyền động nhẹ, có khóa vị trí |
| Tay quay (Handwheel) | Thép sơn tĩnh điện | JIS | Điều khiển dễ, an toàn và bền bỉ |
Kích thước DN80: L = 46 mm, H = 217 mm, D = 180 mm. Thiết kế wafer gọn nhẹ, lắp đặt giữa hai mặt bích JIS 16K, thích hợp với không gian kỹ thuật hẹp hoặc đường ống ngầm.
Nguyên lý hoạt động
Tay quay truyền mô-men qua hộp số đến trục van khiến đĩa xoay 0°–90°. Khi đĩa vuông góc dòng chảy, van đóng hoàn toàn; khi song song, lưu chất đi qua tối đa với tổn thất áp thấp.
Trạng thái đóng: Trạng thái mở: ________ ________ | | | / | | O | | / | |________| |_/______| (Đĩa vuông góc dòng chảy) (Đĩa song song dòng chảy)
Thiết kế lệch tâm giúp đĩa ép đều lên vòng EPDM khi đóng, tăng độ kín và giảm mài mòn. Cơ cấu hộp số giúp điều chỉnh góc mở chính xác và thao tác êm dù áp lực cao.
Ưu điểm nổi bật
Chống ăn mòn vượt trội: Đĩa CF8 và trục 410SS kháng rỉ trong môi trường ẩm, nước hoặc khí nén.
Kín tuyệt đối: Gioăng EPDM đàn hồi cao, duy trì kín khít sau nhiều chu kỳ đóng mở.
Độ bền cơ học cao: Thân gang cầu chịu lực tốt, độ bền cao hơn gang xám thông thường.
Vận hành nhẹ và an toàn: Hộp giảm tốc giúp tay quay xoay êm, tránh sốc áp.
Dễ bảo dưỡng: Kết cấu wafer cho phép tháo lắp nhanh và kiểm tra định kỳ.
Ứng dụng tiêu biểu
Trong hệ thống cấp nước công nghiệp, van DN80 dùng để đóng ngắt hoặc điều tiết lưu lượng ở tuyến ống chính, đảm bảo áp lực ổn định.
Trong HVAC, van điều khiển nước lạnh và nước nóng cho các dàn coil, giúp cân bằng nhiệt và giảm tổn hao năng lượng.
Trong PCCC, van DN80 lắp ở đường ống chính hoặc tủ van khu vực, giúp đóng mở nhanh và an toàn khi có sự cố.
Trong các nhà máy xử lý nước, thực phẩm hoặc dược phẩm, vật liệu inox CF8 và EPDM đảm bảo an toàn vệ sinh và độ bền cao.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra van trước khi lắp, đảm bảo đĩa ở vị trí đóng, làm sạch mặt bích và vòng EPDM.
Bước 2: Đặt van vào giữa hai mặt bích theo hướng dòng chảy, căn trục vuông góc với đường ống.
Bước 3: Siết bu-lông đối xứng, lực đều hai phía để đảm bảo vòng làm kín ép đều.
Bước 4: Vận hành tay quay để kiểm tra độ êm, tra mỡ chịu nhiệt cho trục nếu cần.
Bước 5: Thử áp suất thấp kiểm tra rò rỉ trước khi vận hành chính thức; bảo trì 6 tháng/lần để duy trì độ kín và độ bền.
Nhờ cấu tạo chính xác và vật liệu cao cấp, van bướm Kitz G-16DJUE DN80 là giải pháp tối ưu cho hệ thống nước, HVAC và PCCC yêu cầu độ tin cậy cao và tuổi thọ lâu dài.






