Van bướm Rinco BG301V DN125
Van bướm Rinco BG301V DN125 là model thuộc dòng van bướm wafer PN25 sử dụng tay quay hộp số, chuyên dùng trong hệ thống cấp nước sạch, nước kỹ thuật, HVAC – chiller, các dây chuyền công nghiệp và nhiều môi trường vận hành áp lực trung bình đến cao. Với kích thước DN125, van có khả năng dẫn lưu lượng lớn, duy trì độ ổn định cao và phù hợp cho các tuyến phân phối chính, nơi yêu cầu độ bền cùng khả năng điều tiết nhẹ nhàng. Cấu trúc đặc trưng của BG301V gồm thân gang đúc, đĩa inox CF8 và seat EPDM cho phép van đạt độ kín tiêu chuẩn API598 và vận hành mượt trong thời gian dài.
Mặc dù có đường kính lớn hơn nhiều so với DN100, chiều dài thân L của DN125 theo datasheet chỉ 56 mm, cho thấy sự tối ưu trong thiết kế wafer giúp van gọn nhẹ và dễ thi công. DN125 tương thích mặt bích PN10–PN16 theo tiêu chuẩn ISO 5752 – BS5155, phù hợp với hầu hết các hệ thống ống phổ biến tại Việt Nam. Van sử dụng hộp số trợ lực giúp thao tác nhẹ, giảm tải lên trục và đảm bảo khả năng điều tiết góc mở chính xác ngay cả khi áp lực trong đường ống tăng cao.

Tham khảo thêm các sản phẩm: butterfly valve
Cấu tạo tổng quan
BG301V DN125 sở hữu cấu tạo tiêu chuẩn cao của dòng van bướm công nghiệp. Thân van được đúc từ gang có độ cứng lớn, chịu được áp lực PN25 mà không bị biến dạng. Đĩa van làm bằng inox CF8 tạo bề mặt mịn, hạn chế bám cặn và duy trì lưu lượng ổn định. Trục chính và trục phụ SUS410 đảm bảo độ cứng trong suốt quá trình vận hành, giúp đĩa xoay đều dù phải chịu tác động lực lớn từ lưu chất.
Seat EPDM ôm kín toàn bộ bề mặt tiếp xúc giúp DN125 có độ kín tuyệt đối khi đóng hoàn toàn. EPDM bền đàn hồi, chống biến dạng và thích hợp cho nước sạch, nước lạnh, nước nóng nhẹ và nhiều lưu chất trung tính khác. Kết cấu seat của DN125 được thiết kế rộng và dày hơn DN100 để chịu được lực ép lớn hơn khi đĩa xoay về vị trí đóng. Bên trên trục là hộp số giảm tốc giúp tay quay nhẹ và kiểm soát góc mở chính xác.
| No | Parts | BG301V – Material |
|---|---|---|
| 1 | Body | Cast Iron |
| 2 | Disc | CF8 (Inox 304) |
| 3 | Seat Ring | EPDM |
| 4 | Main Stem | SUS 410 |
| 5 | Stub Stem | SUS 410 |
| 6 | O-Ring Holder | Acetal |
| 7 | Packing | EPDM |
| 8 | O-Ring | EPDM |
| 9 | O-Ring | EPDM |
| 10 | Stop Bolt | SS 400 |
| 11 | Bolt / O-Ring | SS400 / NBR |
Thông số kích thước DN125 theo datasheet gồm L = 56 mm, H1 = 102 mm và H2 = 225 mm. Đây là kích thước rất lý tưởng cho các tuyến ống yêu cầu đường kính lớn nhưng hạn chế không gian lắp đặt. Thiết kế wafer giúp DN125 nhẹ, dễ lắp đặt và giảm đáng kể chi phí thi công cũng như bảo trì so với van cổng hoặc van bi cùng kích cỡ.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm Rinco BG301V DN125 hoạt động bằng cách xoay đĩa quanh trục cố định thông qua tay quay hộp số. Lực xoay từ tay quay được truyền xuống trục qua bộ bánh răng giảm tốc, giúp thao tác nhẹ ngay cả khi van chịu áp lực lớn. Khi đĩa xoay đến vị trí song song lưu chất, van mở hoàn toàn và tạo lưu lượng lớn. Khi đĩa xoay 90° và ép sát seat EPDM, van đóng kín và ngăn hoàn toàn lưu chất.
DÒNG CHẢY → ------------------------- | | | MỞ 0° | | ---- | | | | | | ---- | ------------------------- ------------------------- | | | ĐÓNG 90° | | | | | | | | | | | | | -------------------------
Với đường kính lớn, DN125 tạo ra lưu lượng mạnh mẽ khi mở hoàn toàn. Khi điều tiết góc mở trung gian như 15°, 30° hoặc 45°, đĩa tạo ra mức chênh áp phù hợp giúp kiểm soát lưu lượng hiệu quả. Hộp số trợ lực đảm bảo van không bị giật, rung hoặc khó xoay khi áp lực đường ống thay đổi đột ngột. Điều này quan trọng khi DN125 được dùng cho tuyến chính của hệ thống cấp nước hoặc HVAC.
Ưu điểm nổi bật
Khả năng chịu áp PN25 giúp DN125 phù hợp cho các tuyến ống áp lực cao, đặc biệt là hệ thống phân phối chính hoặc các khu vực có tải trọng thủy lực lớn.
Đĩa inox CF8 chống ăn mòn duy trì độ bền khi vận hành với nước sạch, nước nóng nhẹ, nước kỹ thuật và các dung dịch có pH trung tính.
Gioăng EPDM kín hoàn toàn đảm bảo không rò rỉ ngay cả khi áp lực tăng cao. EPDM có độ đàn hồi tốt, ít biến dạng và phù hợp nhiều loại lưu chất.
Hộp số trợ lực giúp giảm đáng kể lực xoay tay, hỗ trợ vận hành dễ dàng và tăng độ chính xác khi kiểm soát góc mở.
Thiết kế wafer cực gọn tiết kiệm không gian lắp đặt, giảm trọng lượng và rút ngắn thời gian thi công.
Tiêu chuẩn ISO 5752 – BS5155 giúp van dễ dàng thay thế hoặc lắp mới mà không cần chỉnh sửa mặt bích hiện hữu.
Kiểm định API598 chứng minh mức độ kín tuyệt đối và độ tin cậy cao trong mọi điều kiện vận hành.
Ứng dụng tiêu biểu
Trong hệ thống cấp nước sạch, DN125 thường được lắp đặt tại tuyến trung tâm hoặc ngay sau trạm bơm, nơi yêu cầu lưu lượng lớn và ổn định. Độ kín cao và vật liệu bền giúp van hoạt động hiệu quả trong môi trường liên tục.
Trong hệ thống HVAC – chiller, DN125 hỗ trợ điều tiết lưu lượng tại các nhánh lớn, đảm bảo cân bằng áp lực và tăng hiệu suất truyền tải nước lạnh. Van vận hành mượt nhờ hộp số trợ lực.
Trong ngành thực phẩm – đồ uống, DN125 phù hợp cho các tuyến nước nóng nhẹ, nước kỹ thuật hoặc dung dịch vệ sinh trung tính. Vật liệu CF8 và EPDM giúp đảm bảo yêu cầu an toàn kỹ thuật gián tiếp.
Tại các nhà máy cơ khí – luyện kim, DN125 được sử dụng cho hệ thống nước làm mát lò, máy cắt hoặc dây chuyền có tải nhiệt lớn, nơi yêu cầu lưu lượng mạnh và đóng mở ổn định.
Trong hệ thống khí nén công nghiệp, DN125 hỗ trợ lưu lượng khí lớn, phù hợp cho các tuyến dẫn trung tâm và các vị trí cần đóng mở nhanh.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1 – Kiểm tra mặt bích: Đảm bảo bề mặt mặt bích sạch và không có vật sắc. Với DN125, yêu cầu đồng tâm cao để seat EPDM ép đều.
Bước 2 – Đặt van vào vị trí: Đĩa mở nhẹ khi đặt van vào giữa hai mặt bích. Không mở rộng quá mức khi chưa căn tâm.
Bước 3 – Căn chỉnh trục: Xoay thử đĩa 0°–90° để kiểm tra hành trình. Nếu có điểm cấn, cần căn chỉnh lại vị trí lắp.
Bước 4 – Xiết bulong theo hình sao: Xiết đều để seat EPDM ép chặt và tránh hiện tượng cong seat do siết lệch.
Bước 5 – Kiểm tra vận hành: Sau khi siết hoàn tất, xoay tay quay vài lần để đảm bảo đĩa vận hành êm và đúng hành trình.
Bảo dưỡng định kỳ: DN125 cần vệ sinh đĩa, seat và kiểm tra trục mỗi 6 tháng. Với môi trường nước cứng, nên vệ sinh thường xuyên để tránh bám cặn.



