Van bướm Rinco BG301V DN200
Van bướm Rinco BG301V DN200 là model cỡ lớn thuộc series van bướm wafer PN25 của Rinco Đài Loan, vận hành bằng tay quay hộp số và sử dụng trong các tuyến ống chính của hệ thống cấp nước sạch, nước kỹ thuật, HVAC – chiller, trạm bơm trung tâm, hệ thống công nghiệp và các dây chuyền sản xuất có yêu cầu lưu lượng lớn. Với đường kính DN200, van có khả năng dẫn lưu lượng mạnh mẽ trong khi vẫn duy trì độ kín tuyệt đối và độ ổn định cao nhờ cấu trúc thân gang, đĩa inox CF8 và gioăng EPDM. Dòng BG301V nổi bật vì khả năng chịu áp PN25 và độ bền lâu dài, phù hợp cho các tuyến áp lực cao trong môi trường vận hành liên tục.
DN200 có đường kính lớn hơn nhiều so với DN150 nhưng chiều dài L của thân theo datasheet chỉ 60 mm nhờ thiết kế wafer tối ưu. Điều này giúp DN200 có thể lắp đặt ở những khu vực hạn chế không gian nhưng cần lưu lượng mạnh. Tương thích với mặt bích PN10–PN16 theo tiêu chuẩn ISO 5752 – BS5155, van dễ dàng tích hợp vào các hệ thống hiện hữu. Bộ hộp số trợ lực giúp vận hành nhẹ nhàng, nhất là khi đĩa lớn của DN200 chịu lực thủy động mạnh khi mở hoàn toàn.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van bướm công nghiệp
Cấu tạo tổng quan
Cấu tạo của BG301V DN200 mang đầy đủ đặc trưng của dòng van bướm chất lượng cao. Thân van được đúc bằng gang nguyên khối, chịu được áp lực PN25 mà không bị biến dạng. Đĩa inox CF8 tạo độ bền cao, chống ăn mòn trong nước sạch, nước kỹ thuật, nước nóng nhẹ và nhiều môi trường trung tính. Trục chính và trục phụ SUS410 đảm bảo độ cứng, giúp đĩa xoay ổn định khi chịu tác động lực lớn từ lưu chất.
Seat EPDM ôm trọn mặt tiếp xúc giữa đĩa và thân van, tạo bề mặt kín tuyệt đối khi đóng. Với DN200, diện tích seat rộng hơn đáng kể so với các kích thước nhỏ hơn, vì vậy EPDM đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ kín kể cả khi chịu áp lực lớn. Thiết kế seat dạng liền khối giúp giảm rung, giảm tiếng ồn và tăng tuổi thọ đĩa inox. Bộ hộp số trên đỉnh trục giúp người vận hành kiểm soát góc mở dễ dàng và chính xác.
| No | Parts | BG301V – Material |
|---|---|---|
| 1 | Body | Cast Iron |
| 2 | Disc | CF8 (Inox 304) |
| 3 | Seat Ring | EPDM |
| 4 | Main Stem | SUS 410 |
| 5 | Stub Stem | SUS 410 |
| 6 | O-Ring Holder | Acetal |
| 7 | Packing | EPDM |
| 8 | O-Ring | EPDM |
| 9 | O-Ring | EPDM |
| 10 | Stop Bolt | SS 400 |
| 11 | Bolt / O-Ring | SS400 / NBR |
Theo datasheet, DN200 có kích thước L = 60 mm, H1 = 130 mm và H2 = 285 mm. Đây là kích thước tối ưu cho một van bướm cỡ lớn, đảm bảo dùng được cho nhiều vị trí trong hệ thống mà không cần không gian quá lớn. Thiết kế wafer làm DN200 nhẹ, dễ vận chuyển, lắp đặt và bảo trì so với van cổng hoặc van bi kích thước tương đương.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm Rinco BG301V DN200 vận hành dựa trên cơ chế xoay đĩa van quanh trục cố định, sử dụng bộ hộp số để truyền lực và giảm mô-men xoắn. Khi tay quay được vận hành, lực truyền qua bánh răng giúp đĩa xoay từ 0° đến 90°. Khi đĩa song song với dòng chảy, van mở hoàn toàn và cho lưu lượng lớn đi qua. Khi đĩa xoay 90° và ép sát seat EPDM, van đóng hoàn toàn và ngăn lưu chất.
DÒNG CHẢY →
------------------------------
| |
| MỞ 0° |
| ---- |
| | | |
| ---- |
------------------------------
------------------------------
| |
| ĐÓNG 90° |
| | | |
| | | |
| | | |
------------------------------
Với đường kính DN200, lực thủy động tác động lên đĩa lớn và thay đổi mạnh theo góc mở. Bộ hộp số có vai trò quan trọng giúp quá trình điều tiết không bị giật hoặc rung. Khi mở một góc trung gian, đĩa tạo mức chênh áp phù hợp, giúp điều tiết lưu lượng hiệu quả mà không gây tổn thất áp quá mức.
Ưu điểm nổi bật
Chịu áp PN25 giúp DN200 phù hợp cho các tuyến ống chính, khu vực có áp lực lớn hoặc biến động mạnh.
Đĩa CF8 chống ăn mòn duy trì độ bền khi tiếp xúc với nước sạch, nước nóng nhẹ và nước kỹ thuật trong thời gian dài.
Seat EPDM kín tuyệt đối cho hiệu quả chống rò rỉ cao, phù hợp cho hệ thống yêu cầu độ kín nghiêm ngặt.
Hộp số trợ lực giảm lực xoay, giúp thao tác nhẹ ngay cả khi đĩa chịu lực lớn do lưu lượng mạnh.
Thiết kế wafer gọn và nhẹ giảm chi phí lắp đặt, dễ dàng tích hợp vào các tuyến ống lớn.
Tương thích mặt bích ISO 5752 – BS5155 giúp DN200 dễ dàng thay thế mà không cần chỉnh sửa hệ thống.
Kiểm định API598 chứng minh khả năng chịu áp và độ kín ở mức tiêu chuẩn quốc tế.
Ứng dụng tiêu biểu
DN200 được dùng tại các tuyến cấp nước chính, trạm bơm và khu vực phân phối trung tâm nhờ khả năng dẫn lưu lượng mạnh và chịu áp tốt. Van hoạt động bền bỉ trong điều kiện áp lực thay đổi thường xuyên.
Trong hệ HVAC – chiller, DN200 làm nhiệm vụ điều tiết lưu lượng tại các tuyến cấp nước lạnh lớn. Việc điều chỉnh góc mở ổn định giúp hệ thống vận hành êm và hiệu quả.
Trong ngành thực phẩm – đồ uống, DN200 được lắp tại tuyến nước kỹ thuật hoặc nước nóng nhẹ, phù hợp với yêu cầu vệ sinh gián tiếp nhờ vật liệu CF8 và EPDM an toàn.
Trong các nhà máy cơ khí – luyện kim, DN200 dẫn nước làm mát cho dây chuyền công suất lớn, lò nhiệt hoặc hệ thống giải nhiệt chu kỳ cao.
Trong hệ thống khí nén công nghiệp, DN200 đáp ứng nhu cầu lưu lượng khí lớn tại các tuyến phân phối trung tâm.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1 – Kiểm tra mặt bích: DN200 yêu cầu độ đồng tâm cao để tránh seat EPDM bị ép lệch. Mặt bích phải sạch và không có vật sắc.
Bước 2 – Đặt van vào giữa hai mặt bích: Đĩa mở nhẹ khi lắp. Không mở quá rộng để tránh cạ đĩa.
Bước 3 – Căn chỉnh trục: Xoay thử hành trình 0°–90° để kiểm tra độ mượt. Nếu có điểm cấn, cần căn lại vị trí.
Bước 4 – Xiết bulong theo hình sao: Xiết đều để seat EPDM ép chuẩn, không bị lệch khi chịu áp.
Bước 5 – Kiểm tra vận hành: Sau khi lắp xong, xoay tay quay nhiều lần để đảm bảo đĩa vận hành êm và đúng hành trình.
Bảo dưỡng định kỳ: DN200 cần kiểm tra seat, đĩa inox và trục theo chu kỳ 6 tháng. Với nước cứng hoặc hệ thống có nhiều cặn, nên vệ sinh thường xuyên để kéo dài tuổi thọ.



