Van bướm Rinco BG301V DN80
Van bướm Rinco BG301V DN80 thuộc nhóm van bướm dạng wafer PN25, sử dụng tay quay hộp số để đóng mở và điều tiết lưu lượng trong các hệ thống nước sạch, nước kỹ thuật, khí, dầu và nhiều tuyến ống công nghiệp khác. Model DN80 của series BG301V được thiết kế với thân gang, đĩa inox CF8 và gioăng EPDM bao kín mặt trong, tạo nên sự bền bỉ cùng khả năng vận hành ổn định ngay cả khi chịu áp lực lớn. Nhờ vật liệu cao cấp và cơ chế hộp số, van cho phép người vận hành kiểm soát góc mở chính xác, phù hợp với các hệ thống yêu cầu điều tiết lưu lượng ở mức độ trung bình đến cao.
Kích thước DN80 giúp van dẫn lưu lượng lớn hơn đáng kể so với DN65, đồng thời vẫn giữ được thiết kế wafer nhỏ gọn với chiều dài L chỉ 46 mm theo datasheet. Nhờ vậy, DN80 có thể lắp đặt ở nhiều tuyến ống cần lưu lượng lớn nhưng không gian thi công lại hạn chế. Van tuân theo tiêu chuẩn mặt bích ISO 5752 – BS5155, tương thích với mặt bích PN10–PN16 trong hầu hết hệ thống kỹ thuật tại Việt Nam. Vật liệu inox CF8 của đĩa kết hợp seat EPDM cho phép van phù hợp với nước sạch, nước lạnh, nước nóng nhẹ và các môi trường có tính ăn mòn thấp mà vẫn duy trì độ kín chuẩn API598.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cánh bướm
Cấu tạo tổng quan
Cấu tạo của BG301V DN80 duy trì đúng tiêu chuẩn của dòng van Rinco, với thân gang đúc nguyên khối tạo độ cứng cao và khả năng chịu lực tốt. Đĩa van làm bằng CF8 cho độ bền vượt trội, không bị oxi hóa trong môi trường nước, nước nóng nhẹ hoặc nhiều ứng dụng kỹ thuật có yêu cầu chống ăn mòn. Bộ trục chính và trục phụ SUS410 tăng độ cứng và giảm mài mòn, đảm bảo đĩa xoay trơn tru theo thời gian dài vận hành.
Gioăng EPDM ôm trọn vùng tiếp xúc giữa thân và đĩa, tạo bề mặt kín hoàn toàn khi van đóng. EPDM có độ đàn hồi tốt, ít biến dạng và duy trì độ kín hiệu quả trong điều kiện thay đổi nhiệt độ liên tục. DN80 sở hữu kết cấu seat rộng hơn DN50–DN65, cho phép áp lực phân bố đều và tăng khả năng chống rung khi lưu lượng lớn đi qua. Hệ thống hộp số trên đỉnh giúp người vận hành xoay nhẹ dù áp lực trong đường ống cao.
| No | Parts | BG301V – Material |
|---|---|---|
| 1 | Body | Cast Iron |
| 2 | Disc | CF8 (Inox 304) |
| 3 | Seat Ring | EPDM |
| 4 | Main Stem | SUS 410 |
| 5 | Stub Stem | SUS 410 |
| 6 | O-Ring Holder | Acetal |
| 7 | Packing | EPDM |
| 8 | O-Ring | EPDM |
| 9 | O-Ring | EPDM |
| 10 | Stop Bolt | SS 400 |
| 11 | Bolt / O-Ring | SS400 / NBR |
Theo thông số datasheet, DN80 có chiều dài L = 46 mm, H1 = 73 mm và H2 = 182 mm. Đây là kích thước tối ưu giúp van lắp vừa nhiều vị trí trong hệ thống công nghiệp nhưng vẫn duy trì đường kính lớn để truyền tải lưu lượng cao. Thiết kế wafer giúp DN80 nhẹ và dễ thi công hơn nhiều so với van cổng cùng kích cỡ, đồng thời rút ngắn thời gian bảo trì và thay thế.
Nguyên lý hoạt động
BG301V DN80 hoạt động theo nguyên lý xoay đĩa van quanh trục thông qua tay quay hộp số. Tay quay xoay nhiều vòng, truyền lực qua bánh răng giảm tốc đến trục inox, giúp đĩa xoay nhẹ nhàng bất kể van đang chịu áp lực lớn. Khi đĩa song song với lưu chất, van mở hoàn toàn. Khi đĩa xoay 90° và áp sát seat EPDM, van đóng kín toàn bộ.
DÒNG CHẢY →
-----------------------
| |
| MỞ 0° |
| ---- |
| | | |
| ---- |
-----------------------
-----------------------
| |
| ĐÓNG 90° |
| | | |
| | | |
| | | |
-----------------------
DN80 có đường kính lớn hơn DN65 nên đĩa phải chịu lực thủy động mạnh hơn khi lưu lượng cao. Hộp số giúp người vận hành xoay nhẹ và ổn định dù hệ thống đang làm việc với áp lớn. Khi điều tiết góc mở, đĩa tạo ra độ chênh áp phù hợp để kiểm soát lưu lượng, giúp DN80 có thể dùng cho các khu vực cần cân bằng áp lực trong tuyến ống.
Ưu điểm nổi bật
Chịu áp PN25 giúp DN80 đáp ứng nhu cầu của các tuyến ống áp cao, đặc biệt là các khu vực phân phối chính trong nhà máy hoặc hệ thống kỹ thuật.
Đĩa inox CF8 bền vượt trội hỗ trợ chống ăn mòn trong nước lạnh, nước nóng nhẹ, nước kỹ thuật và nhiều môi trường trung tính. Inox 304 duy trì độ sáng và độ bền theo thời gian.
Gioăng EPDM kín tuyệt đối phù hợp môi trường nước sạch, nước kỹ thuật và các lưu chất không ăn mòn mạnh. EPDM có tuổi thọ cao trong điều kiện thay đổi nhiệt độ liên tục.
Hộp số trợ lực dễ vận hành giúp xoay nhẹ, độ chính xác cao và giảm áp lực tác động lên trục khi vận hành thường xuyên.
Thiết kế wafer nhỏ gọn rút ngắn thời gian thi công, dễ lắp đặt trong không gian hẹp và giảm chi phí bảo trì so với van cổng hoặc van bi lớn.
Tiêu chuẩn mặt bích ISO 5752 – BS5155 tăng khả năng tương thích, hỗ trợ thay thế nhanh mà không cần chỉnh sửa mặt bích hiện có.
Kiểm định API598 giúp DN80 đảm bảo độ kín khi kiểm tra bằng nước và khí, phù hợp các hệ thống yêu cầu độ tin cậy cao.
Ứng dụng tiêu biểu
Trong hệ thống cấp nước sạch và nước kỹ thuật, DN80 thường được đặt tại tuyến phân phối chính hoặc các trạm bơm trung gian. Độ kín cao và độ bền vật liệu giúp van duy trì hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Trong hệ HVAC – chiller, DN80 đảm nhiệm vai trò điều tiết lưu lượng tại các nhánh lớn hoặc tuyến hồi nước lạnh. Đường kính lớn giúp DN80 cung cấp đủ lưu lượng nhưng vẫn giữ khả năng điều chỉnh mềm nhờ hộp số.
Trong ngành thực phẩm – đồ uống, DN80 hỗ trợ dẫn nước nóng nhẹ, dung dịch vệ sinh hoặc nước kỹ thuật. Các vật liệu CF8 và EPDM giúp van phù hợp với yêu cầu vệ sinh gián tiếp của dây chuyền.
Trong nhà máy cơ khí – luyện kim, DN80 được dùng trong tuyến nước làm mát lò, máy cắt CNC cỡ lớn, dây chuyền ép – dập và hệ thống giải nhiệt chu kỳ cao.
Trong hệ thống khí nén và khí kỹ thuật, DN80 cho phép lưu lượng khí lớn, phù hợp cho các tuyến dẫn trung tâm cần đóng mở nhanh và ổn định.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1 – Kiểm tra mặt bích: Đảm bảo mặt bích sạch và phẳng. Với DN80, cần kiểm soát lệch tâm để tránh seat EPDM bị ép lệch.
Bước 2 – Đặt van vào vị trí: Đĩa nên mở nhẹ khi đưa giữa hai mặt bích, tránh để đĩa mở quá rộng gây cạ mặt bích.
Bước 3 – Căn chỉnh trục: Xoay thử đĩa 0–90° bảo đảm hành trình không bị cấn. Nếu có điểm kẹt, cần căn chỉnh lại tâm van.
Bước 4 – Xiết bulong theo hình sao: Xiết từ từ và đều để gioăng EPDM ép chuẩn, tránh ép lệch gây giảm tuổi thọ seat.
Bước 5 – Kiểm tra vận hành: Sau khi xiết hoàn tất, xoay thử tay quay nhiều lần để kiểm tra độ êm và hành trình.
Bảo dưỡng định kỳ: DN80 nên kiểm tra seat, đĩa inox và trục mỗi 6 tháng. Vệ sinh định kỳ giúp duy trì độ kín và giảm mài mòn đĩa khi làm việc liên tục.



