Giới thiệu Van bướm tay quay ShinYi WBGS DN80
Van bướm tay quay ShinYi WBGS DN80 là dòng van điều tiết lưu chất được thiết kế theo kiểu wafer, sử dụng cơ cấu truyền động hộp số tay quay (worm gear) cho phép thao tác đóng mở nhẹ nhàng, chính xác và an toàn. Với kích thước DN80, sản phẩm phù hợp cho các hệ thống cấp nước, PCCC, và xử lý nước thải trong khu công nghiệp hoặc công trình kỹ thuật lớn.
Thân van được làm từ gang cầu EN-GJS 500-7 có độ bền cơ học cao, chịu được áp suất PN10–PN16. Đĩa và trục van bằng inox 304 hoặc 316 giúp chống ăn mòn, chịu được môi trường nước muối hoặc hóa chất nhẹ. Bộ hộp số cơ khí truyền động trục vít – bánh răng bằng gang cầu, giúp người vận hành điều chỉnh lưu lượng dòng chảy mượt mà mà không cần dùng lực lớn. Lớp sơn epoxy 300µm phủ đều toàn bộ bề mặt tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
Sản phẩm van bướm ShinYi WBGS DN80 được sản xuất theo tiêu chuẩn BS 5155 / API 609, tương thích với các mặt bích BS4504, DIN2632, JIS B2220. Cấu tạo gọn nhẹ, vận hành êm và độ kín tuyệt đối giúp van được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống kỹ thuật hiện đại tại Việt Nam.

Xem đầy đủ các sản phẩm: butterfly valve
Cấu tạo tổng quan
Van bướm ShinYi WBGS DN80 gồm tám thành phần chính được gia công và kiểm định kỹ lưỡng, đảm bảo khả năng chịu áp lực cao và hoạt động ổn định trong môi trường liên tục. Bộ truyền động hộp số được thiết kế chắc chắn, giúp người sử dụng kiểm soát dễ dàng trạng thái mở hoặc đóng của van.
| STT | Thành phần | Vật liệu | Mã vật liệu | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Thông số chung | |
|---|---|
| Model | WBGS |
| Kích thước danh nghĩa (DN) | DN80 |
| Áp suất làm việc | 10 bar / 16 bar / 25 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C ~ 80°C |
| Kiểu kết nối | Kiểu kẹp (Wafer) |
| Kiểu điều khiển | Tay quay vô lăng (Worm gear) |
| Lớp phủ sơn | Epoxy Resin Powder 250µm–300µm |
| Tiêu chuẩn sơn phủ | JIS K 5551:2002 (TCVN 9014:2011) |
| Màu sơn | Xanh hoặc Đỏ |
| Môi trường sử dụng | Hệ thống nước sạch, nước công nghiệp, PCCC |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Tiêu chuẩn thiết kế | BS 5155 / API 609 |
| Khoảng cách giữa hai mặt bích | ISO 5752 Table 1 Series 13 / Series 20 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | BS 4504, DIN 2632, JIS B2220, ASME B16.42 |
| Tiêu chuẩn truyền động | ISO 5211 |
| Vật liệu cấu tạo | |
| Thân van (Body) | Gang cầu ASTM A536 / EN GJS 500-7 |
| Đệm làm kín (Seat) | Cao su NBR / EPDM |
| Đĩa van (Disc) | Inox ASTM A351 CF8 / CF8M |
| Trục van (Shaft) | Inox AISI 304 / 316 / 420 |
| Chốt định vị (Pin) | Inox ASTM A351 CF8 / CF8M |
| Bạc lót (Bushing) | Teflon (PTFE) |
| O-Ring | Cao su NBR / EPDM |
| Bộ truyền bánh răng (Worm gear) | Gang cầu ASTM A536 / EN GJS 500-7 |
| Kích thước – DN80 | |
| Chiều cao thân van | 145 mm |
| Chiều cao tổng thể (bao gồm tay quay) | 90 mm |
| Độ dày thân van | 29 mm |
| Chiều dài thân van | 46 mm |
| Chiều rộng vô lăng | 150 mm |




