Giới thiệu
Van bướm điều khiển điện KST DN100 sử dụng bộ truyền động KST-10, được thiết kế để đáp ứng yêu cầu đóng mở tự động trên các tuyến ống có lưu lượng lớn hơn, đặc biệt trong các hệ thống nước sạch, xử lý nước thải, HVAC và dây chuyền sản xuất công nghiệp. Dòng van wafer PN16 giúp lắp đặt nhanh, gọn, phù hợp nhiều tiêu chuẩn mặt bích.
Thân van gang cầu phủ epoxy kết hợp đĩa inox 304 và gioăng EPDM mang lại độ kín ổn định và khả năng vận hành bền bỉ. Bộ điều khiển điện KST-10 có mô-men xoắn 100 Nm, tương thích nhiều loại điện áp và cho thời gian đóng mở nhanh, đáp ứng tốt nhu cầu tự động hóa.
Thiết kế motor kín nước IP67, truyền động bánh răng thép và khả năng chạy on/off hoặc tuyến tính giúp DN100 phù hợp cho đường ống trung lưu đến lớn, vận hành linh hoạt và chính xác.

Tham khảo thêm các sản phẩm: butterfly valve
Cấu tạo tổng quan
Van bướm điều khiển điện KST DN100 có cấu tạo gồm thân van wafer, đĩa inox, gioăng EPDM, trục inox và bộ truyền động điện KST-10 gắn trực tiếp lên trục. Thiết kế wafer giúp rút ngắn thời gian thi công, đồng thời giảm chi phí phụ kiện so với dạng mặt bích toàn phần.
Thân van bằng gang cầu phủ epoxy chống oxy hóa, phù hợp với hệ thống nước sạch và nước kỹ thuật. Đĩa inox 304 được đánh bóng giúp giảm ma sát và nâng cao hiệu suất lưu thông dòng chảy. Gioăng EPDM bao toàn bộ vòng tiếp xúc giúp tạo độ kín tuyệt đối trong áp suất PN16.
Bộ điều khiển điện sử dụng vỏ nhôm đúc dày, bên trong có motor đồng bộ, bộ bánh răng thép truyền mô-men xoắn và công tắc giới hạn hành trình. Cổng điện tiêu chuẩn chống nước giúp bảo vệ mạch điều khiển trước môi trường ẩm ướt. Bộ sưởi chống ngưng tụ hoạt động tự động, giữ khoang điện khô ráo.
| Thành phần | Vật liệu |
| Thân van | Gang cầu phủ epoxy |
| Đĩa van | Inox 304 |
| Gioăng làm kín | EPDM chịu nhiệt |
| Trục van | Inox 304/416 |
Bộ điều khiển điện KST-10 còn tích hợp cơ chế ngắt tự động khi quá tải, bảo vệ motor và kéo dài tuổi thọ vận hành. Cấu trúc hộp số kín giúp hạn chế bụi bẩn hoặc hơi ẩm lọt vào bên trong trong quá trình sử dụng.
Nguyên lý hoạt động
Khi nguồn điện cấp vào bộ điều khiển KST-10, motor sẽ truyền lực qua bộ bánh răng để xoay trục van. Trục kết nối với đĩa van và xoay 0–90° tùy tín hiệu đóng hoặc mở. Công tắc giới hạn bên trong bộ điều khiển giúp dừng chính xác tại điểm cuối hành trình, tránh hiện tượng quá tải.
Ở chế độ đóng, đĩa van ép chặt vào gioăng EPDM tạo độ kín hoàn toàn, ngăn dòng chảy đi qua. Khi mở, đĩa song song với hướng dòng chảy giúp lưu lượng đạt mức tối đa, giảm lực cản và vận hành ổn định. Thiết kế đĩa inox mỏng và nhẵn giúp hạn chế tụ áp và giảm rung động tuyến ống.
Trong trường hợp vận hành theo tín hiệu tuyến tính, bộ điều khiển nhận tín hiệu 4–20mA hoặc 0–10V và điều chỉnh góc mở theo yêu cầu. Điều này cho phép DN100 sử dụng trong các hệ thống điều tiết lưu lượng phức tạp, dây chuyền sản xuất hoặc các trạm xử lý nước cần điều khiển chính xác.
[Nguồn AC/DC] → [Motor KST-10] → [Hộp số] → [Trục] → [Đĩa xoay 0–90°]
|-> Đóng/Mở/Tuyến tính
Nhờ cơ chế truyền động bánh răng thép, bộ điều khiển tạo lực mạnh và ổn định, phù hợp với kích thước DN100 vốn cần mô-men xoắn lớn hơn so với các kích cỡ nhỏ.
Ưu điểm nổi bật
Độ kín cao nhờ gioăng EPDM ôm trọn chu vi tiếp xúc của đĩa van. Vật liệu EPDM có độ đàn hồi tốt và chịu được biến thiên nhiệt độ, giúp duy trì độ kín lâu dài.
Motor mạnh mẽ nhờ mô-men xoắn 100 Nm của bộ KST-10. Đây là mức lực phù hợp cho DN100, đảm bảo đĩa van xoay nhẹ nhàng và không tạo áp lực lớn lên trục.
Chống nước và bụi đạt tiêu chuẩn IP67, cho phép lắp đặt ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao. Vỏ nhôm đúc liền khối tăng khả năng chịu va đập.
Thời gian đóng mở tốt giúp hệ thống phản hồi nhanh theo tín hiệu điều khiển. Đây là ưu điểm quan trọng đối với dây chuyền sản xuất, hệ thống làm mát và xử lý nước.
Đĩa inox 304 bền bỉ chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường nước sạch, nước kỹ thuật, dầu nhẹ và khí nén. Đĩa được xử lý bề mặt giúp giảm lực cản dòng.
Ứng dụng tiêu biểu
Van bướm điều khiển điện DN100 thường được dùng trong trạm xử lý nước sạch nhờ khả năng đóng mở tự động, ổn định và chính xác. Bộ điều khiển KST-10 giúp tiết kiệm chi phí vận hành khi cần đóng mở theo chu kỳ.
Trong hệ thống HVAC – chiller, DN100 là kích cỡ phổ biến cho các tuyến cấp nước lớn, nơi cần điều tiết lưu lượng mượt mà theo tải. Motor KST-10 tương thích với PLC, hệ điều khiển tòa nhà và các hệ thống tự động hóa BMS.
Các nhà máy công nghiệp như thực phẩm, dệt nhuộm, điện tử, cơ khí hoặc hóa chất nhẹ cũng sử dụng DN100 cho hệ thống nước làm mát, nước xử lý, và đường ống phụ trợ nhờ độ bền cao và khả năng vận hành ổn định.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Chuẩn bị mặt bích trước khi lắp đặt, đảm bảo hai mặt bích phẳng, sạch và thẳng hàng. Không để cặn bẩn hoặc gỉ thép bám vào bề mặt tiếp xúc vì có thể gây xì kín.
Đưa van vào vị trí với đĩa ở trạng thái mở nhẹ để tránh chạm vào gioăng EPDM khi đặt vào khe giữa hai bích. Điều này giúp tránh trầy xước và đảm bảo độ kín sau khi vận hành.
Siết bulong chéo bằng lực vừa phải để đảm bảo thân van ép đều vào hai mặt bích. Sau khi siết hoàn chỉnh, xoay thử đĩa để kiểm tra độ nhẹ nhàng và tránh hiện tượng kẹt đĩa.
Đấu điện theo sơ đồ ghi trên nắp bộ điều khiển KST-10. Đảm bảo cổng dây chống nước đã siết chặt nhằm tránh hơi ẩm lọt vào bên trong khoang điện.
Vận hành thử bằng tín hiệu đóng/mở hoặc tín hiệu tuyến tính. Quan sát thời gian đáp ứng, tiếng động cơ và góc xoay thực tế của đĩa van. Nếu hành trình chưa chuẩn, điều chỉnh công tắc hành trình để khớp góc 0° và 90°.
Bảo trì định kỳ gồm vệ sinh thân van, kiểm tra độ bền của gioăng EPDM, test motor không tải và kiểm tra lớp epoxy trên thân van. Bộ sưởi chống ngưng tụ cần được kiểm tra để đảm bảo hoạt động tốt.






