Van bướm tín hiệu Rinco BG301VF-SW DN100
Van bướm tín hiệu Rinco BG301VF-SW DN100 là thiết bị van bướm chuyên dụng có tích hợp công tắc giám sát dùng trong hệ thống phòng cháy chữa cháy, đặc biệt cho sprinkler, standpipe, đường ống phân khu zone, trạm bơm và các tuyến phân phối chữa cháy chính. DN100 nằm trong nhóm kích thước trung bình – lớn, thường được sử dụng tại các tuyến đường ống có lưu lượng cao hơn DN50–DN80 nhưng vẫn yêu cầu khả năng giám sát trạng thái đóng mở theo thời gian thực. Đây là một trong những kích thước quan trọng của mạng lưới PCCC, góp phần đảm bảo toàn bộ hệ thống duy trì tình trạng sẵn sàng cấp nước khi có sự cố.
DN100 áp dụng thiết kế wafer PN16 và đạt tiêu chuẩn vật liệu – kích thước theo tiêu chuẩn PCCC quốc tế. Thân van làm từ gang dẻo EN-GJS500-7, đĩa gang phủ niken chống ăn mòn, gioăng EPDM kín tuyệt đối và trục C45 độ bền cao. Cụm công tắc giám sát được đặt ở phần trên hộp điều khiển cho phép ghi nhận tín hiệu OPEN/CLOSE liên tục. Điều này đặc biệt quan trọng, vì chỉ cần một van DN100 bị đóng nhầm cũng có thể khiến cả một khu vực rộng trong tòa nhà mất nước khi xảy ra cháy.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cánh bướm
Cấu tạo tổng quan
Cấu tạo của van bướm tín hiệu Rinco BG301VF-SW DN100 được thiết kế để đảm bảo độ bền cơ học, độ kín và ổn định lâu dài trong môi trường PCCC. Thân van sử dụng gang dẻo EN-GJS500-7 – loại vật liệu có tính dẻo và khả năng chịu lực vượt trội. Vật liệu này phù hợp cho hệ thống chịu áp PN16 và có rung động nhẹ. Đĩa van làm từ gang dẻo phủ niken giúp bề mặt mượt, giảm lực cản khi xoay và hạn chế bám cặn, từ đó duy trì lưu lượng ổn định trong suốt vòng đời vận hành.
Seat EPDM đàn hồi cao đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm độ kín khi van đóng ở góc 90°. Đây là yêu cầu bắt buộc trong hệ thống chữa cháy, nhằm giữ áp đường ống và đảm bảo không thất thoát nước trong trạng thái chờ. Trục van bằng thép C45 được gia công chính xác giúp truyền lực xoay ổn định tới đĩa và đồng thời điều khiển chính xác bộ công tắc giám sát.
| No | Parts | Material |
|---|---|---|
| 1 | Body | Ductile Iron (EN-GJS-500-7) |
| 2 | Disc | Nickel-Coated Ductile Iron |
| 3 | Seat | EPDM Rubber |
| 4 | Stem | Carbon Steel (C45) |
Theo datasheet, DN100 có kích thước D1 = 158 mm, D2 = 32 mm, n-ød = 4-20, chiều cao H1 = 88 mm và tổng chiều cao H2 = 315 mm. Việc tăng kích thước đĩa và thân so với DN80 giúp DN100 chịu lưu lượng lớn hơn, đồng thời không làm ảnh hưởng tới độ ổn định khi đóng mở. Cụm công tắc giám sát vẫn được tích hợp ngay trên hộp số và được bảo vệ bằng vỏ đỏ tiêu chuẩn của dòng BG301VF-SW.
Trục truyền động từ đĩa tới công tắc được thiết kế để tránh rung, tránh lệch góc và đảm bảo rằng bất kỳ thay đổi nhỏ nào trong trạng thái van đều được công tắc ghi nhận. Đây là một cải tiến quan trọng nhằm đảm bảo độ chính xác của tín hiệu, hạn chế lỗi báo sai trong quá trình sử dụng lâu dài.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm tín hiệu Rinco BG301VF-SW DN100 hoạt động theo nguyên lý xoay đĩa 0°–90° để điều khiển dòng chảy. Khi tay quay xoay, lực được truyền xuống trục và đĩa, giúp đĩa chuyển từ trạng thái mở sang trạng thái đóng hoặc ngược lại. Khi mở hoàn toàn, đĩa song song với dòng chảy tạo ra trở lực nhỏ và cho lưu lượng tối đa. Khi đóng, đĩa vuông góc chặn toàn bộ nước chữa cháy.
DÒNG CHẢY →
-----------------------------------------
| |
| MỞ 0° |
| ---- |
| | | |
| ---- |
-----------------------------------------
-----------------------------------------
| |
| ĐÓNG 90° |
| | | |
| | | |
| | | |
-----------------------------------------
Khi đĩa xoay, công tắc giám sát sẽ thay đổi trạng thái nhờ tác động từ trục van. Công tắc sử dụng tiếp điểm khô, không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, áp lực hay dòng nước trong ống. Tín hiệu sau khi kích hoạt sẽ được gửi về trung tâm báo cháy, hỗ trợ người vận hành theo dõi trạng thái van theo thời gian thực.
Cơ chế này đảm bảo rằng DN100 luôn được giám sát 24/7. Trong tình huống van bị đóng nhầm hoặc bị tác động trái phép, hệ thống sẽ gửi cảnh báo ngay lập tức. Đây là yếu tố then chốt để duy trì sự an toàn của hệ thống PCCC toàn bộ công trình.
Ưu điểm nổi bật
Trang bị công tắc giám sát giúp DN100 luôn được theo dõi trạng thái, giảm thiểu hoàn toàn rủi ro van bị khóa nhầm, đặc biệt trong tuyến chữa cháy chính.
Đĩa phủ niken chống ăn mòn giúp duy trì chuyển động mượt và hạn chế oxy hóa theo thời gian.
Seat EPDM đàn hồi cao mang lại khả năng kín tuyệt đối, rất quan trọng trong việc giữ áp đường ống chữa cháy.
Thân gang dẻo EN-GJS500-7 cho phép DN100 hoạt động ổn định trước rung động, áp lực PN16 và tác động cơ học.
Thiết kế wafer tối ưu giúp lắp đặt nhanh, giảm trọng lượng và phù hợp với các tuyến ống nằm trong khu vực kỹ thuật chật hẹp.
Tín hiệu ổn định nhờ tiếp điểm khô, không bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện hoặc môi trường.
Dễ kiểm tra và bảo trì với cấu trúc đơn giản, dễ quan sát trạng thái nhờ chỉ số đóng mở.
Ứng dụng tiêu biểu
Trong hệ thống sprinkler, DN100 thường đóng vai trò là tuyến chính dẫn nước lên các tầng và phân phối sang nhiều nhánh nhỏ hơn, yêu cầu kiểm soát tín hiệu liên tục.
Tại tủ van zone của tòa nhà cao tầng, DN100 dùng để cô lập các zone lớn, đảm bảo khả năng kiểm soát khu vực khi bảo trì hoặc khi cần tách vùng chữa cháy.
Trong hệ thống standpipe – họng nước chữa cháy, DN100 đóng vai trò quan trọng trong việc truyền nước lên cao, hỗ trợ lực lượng PCCC khi thao tác.
Tại các khu công nghiệp, DN100 được dùng trong các tuyến phân phối chính của hệ chữa cháy nội bộ, nơi lưu lượng yêu cầu lớn và cần độ ổn định cao.
Trong phòng bơm, DN100 thường xuất hiện tại các tuyến bypass, đường test lưu lượng hoặc các đầu ra lớn cần giám sát trạng thái.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1 – Kiểm tra mặt bích: Mặt bích cần sạch và đồng tâm để seat EPDM ép đúng vị trí khi siết bulong.
Bước 2 – Đặt van vào vị trí: Mở nhẹ đĩa khi lắp để tránh cạ thành ống. Căn chỉnh đúng tâm trước khi xiết.
Bước 3 – Xoay thử đĩa: Xoay toàn bộ hành trình để bảo đảm không có điểm cứng hoặc cấn.
Bước 4 – Xiết bulong theo hình sao: Xiết dần, đều để đảm bảo lực ép seat đúng theo tiêu chuẩn.
Bước 5 – Đấu nối công tắc: Kết nối tiếp điểm khô vào hệ thống báo cháy. Kiểm tra tín hiệu OPEN/CLOSE.
Bước 6 – Kiểm tra hoàn thiện: Vận hành thử nhiều lần để đảm bảo độ kín, sự mượt mà và tín hiệu ổn định.
Bảo dưỡng định kỳ: Kiểm tra seat, đĩa và công tắc mỗi 6 tháng. Trong môi trường có cặn, nên vệ sinh định kỳ để kéo dài tuổi thọ.






