Van bướm tín hiệu Rinco BG301VF-SW DN300
Van bướm tín hiệu Rinco BG301VF-SW DN300 là dòng van bướm tích hợp công tắc giám sát, được thiết kế cho các tuyến chính của hệ thống phòng cháy chữa cháy với lưu lượng cực lớn và yêu cầu vận hành ổn định 24/7. DN300 là một trong những kích thước trọng yếu nhất trong hệ PCCC quy mô lớn, thường xuất hiện ở các tuyến backbone, hệ thống sprinkler cấp khu vực rộng, hệ standpipe trung tâm, tuyến cấp nước chính của nhà máy, kho cảng, khu logistics và các công trình hạ tầng kỹ thuật đòi hỏi lưu lượng và áp lực cao. Nhờ tích hợp công tắc giám sát, DN300 đảm bảo trạng thái vận hành của van luôn được theo dõi liên tục, tránh rủi ro mất nước khi có sự cố.
DN300 có thiết kế wafer PN16 với thân gang dẻo EN-GJS500-7, đĩa phủ niken chống mài mòn, seat EPDM kín tuyệt đối và trục C45 có khả năng chịu xoắn lớn. Công tắc giám sát được tích hợp trong cụm đầu điều khiển đỏ đặc trưng, đảm bảo mọi trạng thái của van đều được truyền về trung tâm báo cháy theo thời gian thực. Với kích thước lớn và công suất làm việc cao, DN300 là một trong những thành phần quan trọng nhất trong mạng lưới chữa cháy hiện đại.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van bướm công nghiệp
Cấu tạo tổng quan
Van bướm tín hiệu Rinco BG301VF-SW DN300 được sản xuất dựa trên tiêu chuẩn thiết kế dành cho van bướm công nghiệp chịu tải lớn. Thân van bằng gang dẻo EN-GJS500-7 được thiết kế có độ bền cao, chịu được áp lực PN16 và hạn chế nứt khi gặp rung động mạnh trong quá trình vận hành. Vật liệu gang dẻo mang lại sự ổn định và độ dẻo tốt hơn so với gang xám, giúp DN300 vận hành bền bỉ trong môi trường công nghiệp.
Đĩa của DN300 được đúc từ gang dẻo và phủ niken nhằm tăng độ cứng bề mặt, giảm ma sát và hạn chế ăn mòn. Với đường kính lớn, đĩa đòi hỏi độ chính xác cao khi gia công để đảm bảo góc xoay ổn định và không gây rung khi vận hành. Gioăng EPDM đàn hồi cao ôm sát đĩa, giúp van đạt độ kín tuyệt đối khi đóng, đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt của tiêu chuẩn PCCC về giữ áp đường ống.
| No | Parts | Material |
|---|---|---|
| 1 | Body | Ductile Iron (EN-GJS-500-7) |
| 2 | Disc | Nickel-Coated Ductile Iron |
| 3 | Seat | EPDM Rubber |
| 4 | Stem | Carbon Steel (C45) |
Theo datasheet, DN300 có kích thước D1 = 370 mm, D2 = 37 mm, n-ød = 8-22, chiều cao H1 = 160 mm và tổng chiều cao H2 = 520 mm. Kích thước lớn này cho phép DN300 chịu được lưu lượng rất cao, phù hợp cho các tuyến dẫn nước chính trong hệ chữa cháy. Cụm công tắc giám sát nằm trong hộp điều khiển đỏ, nhận tín hiệu trực tiếp từ chuyển động trục van.
Trục thép C45 được chế tạo để chịu lực xoắn lớn, đảm bảo truyền lực từ hộp số xuống đĩa mượt mà và không bị biến dạng theo thời gian. Độ chính xác của trục và bộ truyền động giữ cho tín hiệu giám sát luôn ổn định dù DN300 vận hành trong môi trường áp lực cao liên tục.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm tín hiệu Rinco BG301VF-SW DN300 hoạt động dựa trên cơ chế xoay đĩa 0°–90°, điều khiển dòng nước bằng cách thay đổi vị trí đĩa. Khi tay quay xoay, hộp số truyền lực giúp đĩa xoay nhẹ nhàng dù kích thước DN300 lớn và yêu cầu lực cao. Khi đĩa song song với dòng nước, lưu lượng đạt tối đa; khi đĩa vuông góc, dòng nước bị chặn hoàn toàn.
DÒNG CHẢY →
------------------------------------------------------------
| |
| MỞ 0° |
| ---- |
| | | |
| ---- |
------------------------------------------------------------
------------------------------------------------------------
| |
| ĐÓNG 90° |
| | | |
| | | |
| | | |
------------------------------------------------------------
Khi đĩa xoay, trục van truyền chuyển động đến công tắc giám sát và làm thay đổi trạng thái tiếp điểm. Tín hiệu được truyền về tủ trung tâm giúp hiển thị tình trạng OPEN/CLOSE theo thời gian thực. Công tắc sử dụng tiếp điểm khô nên ít bị nhiễu, không bị ảnh hưởng bởi hơi ẩm hoặc dao động áp lực bên trong đường ống.
Với DN300, sự ổn định và độ chính xác tín hiệu đóng vai trò rất quan trọng. Chỉ cần van tại tuyến backbone bị đóng nhầm hoặc đóng không hết, toàn bộ khu vực có thể mất lưu lượng chữa cháy khi xảy ra sự cố. Công tắc giám sát đảm bảo người vận hành luôn theo dõi được trạng thái thực tế của van.
Ưu điểm nổi bật
Công tắc giám sát liên tục hỗ trợ kiểm soát trạng thái van 24/7, tránh rủi ro đóng nhầm tại tuyến chính.
Đĩa phủ niken chống ăn mòn giúp tăng tuổi thọ và duy trì sự mượt mà trong vận hành, ngay cả khi chịu lưu lượng lớn.
Seat EPDM kín tuyệt đối giúp DN300 giữ áp đường ống hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của hệ thống PCCC chuẩn quốc tế.
Thân gang dẻo chịu lực lớn cho độ bền cao, chịu được tải trọng lớn và rung động mạnh trong môi trường công nghiệp.
Thiết kế wafer tối ưu giúp DN300 giảm trọng lượng so với van mặt bích, đồng thời lắp đặt nhanh trong không gian hạn chế.
Tín hiệu ổn định nhờ tiếp điểm khô ít bị nhiễu và hoạt động tốt trong môi trường nhiệt độ – độ ẩm thay đổi.
Bảo trì dễ dàng nhờ cấu trúc ít chi tiết, hộp công tắc rõ ràng và dễ kiểm tra theo định kỳ.
Ứng dụng tiêu biểu
Trong hệ thống sprinkler quy mô lớn, DN300 thường được sử dụng ở tuyến main header để phân phối nước cho toàn bộ khu vực.
Tại các hệ standpipe cao tầng, DN300 đóng vai trò chính trong việc truyền nước lên hàng chục tầng với lưu lượng và áp lực ổn định.
Trong nhà máy, khu logistics, kho lạnh, kho chứa hàng, DN300 là tuyến backbone duy trì nguồn nước chữa cháy chính.
Tại các trung tâm thương mại, DN300 giúp phân phối nước cho các khu vực chức năng lớn như hội trường, tầng thương mại, khu phụ trợ.
Trong phòng bơm PCCC, DN300 thường được lắp đặt tại tuyến test flow hoặc tuyến chính cấp cho toàn bộ hệ thống.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1 – Kiểm tra mặt bích: Đảm bảo mặt bích đúng chuẩn PN16, sạch và đồng tâm để ép seat đều.
Bước 2 – Đưa van vào vị trí: Mở nhẹ đĩa khi đưa vào để tránh va quệt. Căn chỉnh tâm trước khi xiết.
Bước 3 – Kiểm tra hành trình xoay: Xoay thử 0°–90° để kiểm tra độ mượt, tránh điểm cấn.
Bước 4 – Xiết bulong theo hình sao: Xiết từ từ và đều để lực ép seat đạt độ kín tối đa.
Bước 5 – Đấu nối công tắc giám sát: Kết nối tiếp điểm khô đúng sơ đồ tủ báo cháy. Kiểm tra tín hiệu trước khi sử dụng.
Bước 6 – Vận hành thử: Xoay nhiều lần để kiểm tra tín hiệu, độ kín và độ ổn định.
Bảo dưỡng định kỳ: Vệ sinh seat, trục và kiểm tra công tắc mỗi 6 tháng để duy trì tuổi thọ và hiệu suất.






