Giới thiệu sản phẩm
Van bướm vi sinh tay rút nối Clamp CSE DN40 là thiết bị đóng mở và điều tiết lưu lượng được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống đường ống vi sinh có yêu cầu khắt khe về độ sạch và độ kín. Với kích thước DN40 (1.5 inch), đây là cỡ van phổ biến nhất trong các dây chuyền sản xuất sữa, nước giải khát, dược phẩm và bia. Cấu trúc tay kéo rút 4 nấc định vị giúp thao tác nhanh, điều chỉnh chính xác lưu lượng và đảm bảo độ an toàn tuyệt đối trong quá trình vận hành.
Toàn bộ thân, trục và đĩa van được chế tạo từ inox SUS316L, vật liệu có khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu được axit nhẹ và dung dịch CIP. Các bề mặt tiếp xúc với lưu chất được đánh bóng gương Ra < 0.6 µm, không bám cặn và dễ dàng rửa trôi trong quy trình vệ sinh tự động. Van có thể tháo lắp bằng tay nhờ kết nối Clamp 3A tiêu chuẩn, không cần dụng cụ, rút ngắn thời gian bảo dưỡng và vệ sinh định kỳ.
Nhờ cấu trúc chắc chắn và vật liệu vi sinh cao cấp, CSE DN40 là lựa chọn hàng đầu cho các nhà máy hiện đại yêu cầu thiết bị đạt chuẩn GMP, FDA, HACCP hoặc ISO 22000. Tay rút inox 304 được bố trí thuận tiện, có thể gắn thêm bộ điều khiển điện hoặc khí nén khi nâng cấp lên hệ thống tự động.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van bướm công nghiệp
Cấu tạo tổng quan
Cấu tạo của van bướm vi sinh tay rút CSE DN40 gồm 7 bộ phận chính, tất cả được gia công từ inox chống gỉ, chịu được áp suất lên đến 10 bar và nhiệt độ 120°C. Thân van dạng kẹp (Clamp Body) có hai đầu bích trơn, đảm bảo khớp nối nhanh với ống vi sinh. Đĩa van mỏng và nhẹ, được cân bằng bằng tay, giúp lực đóng mở nhỏ nhưng độ kín tuyệt đối. Gioăng silicon hoặc EPDM nằm trong rãnh tròn giúp ôm sát đĩa khi đóng, tạo áp lực đều xung quanh mép van.
Trục inox trung tâm liên kết với đĩa bằng chốt thép, được giữ bởi hai ổ đỡ nhỏ. Tay rút có lò xo định vị 4 nấc, tương ứng các góc mở 0°, 30°, 60° và 90°, giúp điều tiết lưu lượng theo yêu cầu thực tế. Khi người dùng kéo chốt, trục quay đồng tâm, đĩa xoay theo, điều khiển dòng chảy một cách linh hoạt mà vẫn đảm bảo độ kín nhờ lực ép của gioăng.
Bề mặt trong thân van được xử lý thụ động hóa (passivation) bằng axit nitric loãng nhằm tăng khả năng chống gỉ và giảm nguy cơ nhiễm ion sắt. Các chi tiết ren, bulong và trục đều được đánh bóng cơ học, đảm bảo không góc chết và không bám tạp chất trong môi trường vi sinh.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Tay rút (Pull Handle) | Inox 304 | Điều chỉnh đóng mở 4 nấc |
| 2 | Lò xo định vị | Inox 304 | Giữ cố định vị trí tay gạt |
| 3 | Trục quay | Inox 304 | Truyền lực xoay tới đĩa van |
| 4 | Đĩa van | SUS316L | Đóng mở dòng chảy, bề mặt gương |
| 5 | Gioăng làm kín | Silicon / PTFE / EPDM | Ngăn rò rỉ, tăng độ kín |
| 6 | Thân van | SUS316L | Chịu áp lực và kết nối clamp |
| 7 | Chốt liên kết | Inox 304 | Cố định trục và đĩa |
DN40 là kích thước được sử dụng phổ biến nhất trong hệ thống vi sinh. Với lưu lượng lớn hơn các model nhỏ, van DN40 vẫn đảm bảo khả năng vận hành nhẹ, không rung, không tạo bọt khí khi chất lỏng chảy qua. Độ bền của van đạt hơn 50.000 chu kỳ mở/đóng mà không cần thay gioăng, nhờ thiết kế khe rãnh tối ưu và seat chống mòn.
Nguyên lý hoạt động
Van CSE DN40 hoạt động theo cơ chế quay trục đồng tâm. Khi người vận hành kéo chốt tay rút, trục xoay đồng thời kéo theo đĩa van xoay quanh trục của thân. Đĩa đóng vai trò như một cánh chắn, khi xoay vuông góc với dòng chảy thì chặn hoàn toàn, còn khi xoay song song thì mở toàn phần. Cấu trúc tay rút 4 vị trí cho phép chọn góc mở ¼, ½, ¾ hoặc mở toàn phần, thuận tiện cho việc điều tiết lưu lượng.
_______
| |
| o---|----o (Trục quay)
|_______|
|
(Đĩa van)
=======|=======
Hướng dòng chảy
Nhờ góc quay nhỏ và thiết kế đồng tâm, tổn thất áp suất qua van thấp hơn nhiều so với các loại van cầu hoặc van cổng. Trục quay được làm kín bằng vòng O-ring silicone chống rò rỉ ra ngoài. Khi dòng chảy đi qua, mặt sau đĩa được ép bởi áp lực chất lỏng, làm tăng độ kín tự nhiên của van. Chính cơ chế này giúp CSE DN40 giữ được độ ổn định cao, không tạo xung áp khi vận hành liên tục.
Ưu điểm nổi bật
1. Chuẩn vi sinh quốc tế: Đáp ứng tiêu chuẩn 3A, DIN, SMS và ISO, phù hợp với nhà máy sữa, bia, dược phẩm.
2. Kết nối Clamp tháo nhanh: Không cần dụng cụ, tháo vệ sinh chỉ trong vài giây, tiết kiệm thời gian bảo trì.
3. Tay rút 4 vị trí linh hoạt: Điều tiết lưu lượng chính xác, an toàn và không bị trượt trong quá trình vận hành.
4. Độ kín tuyệt đối: Gioăng silicone chịu nhiệt 120°C, áp suất làm việc 10 bar, không rò rỉ.
5. Vật liệu chống ăn mòn cao: SUS316L chịu axit yếu, dung dịch muối, hơi nước và dung môi nhẹ.
6. Bề mặt gương siêu mịn: Giảm ma sát dòng chảy, ngăn tích tụ vi khuẩn, phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh 3A.
7. Dễ tích hợp hệ thống tự động: Có thể gắn bộ điều khiển điện hoặc khí nén Kosaplus, Haitima hoặc CSE.
8. Độ bền cơ học vượt trội: Hoạt động ổn định trong hơn 50.000 chu kỳ, không cần thay thế thường xuyên.
Ứng dụng tiêu biểu
Van bướm vi sinh CSE DN40 được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất thực phẩm và đồ uống. Trong dây chuyền sữa, van lắp tại đường phân phối sữa tươi hoặc CIP. Trong ngành bia, DN40 được dùng để đóng mở dịch lên men, kiểm soát khí CO₂ hoặc nước rửa. Ở nhà máy nước tinh khiết, DN40 thường đặt tại vị trí ra của bồn chứa hoặc đầu module RO để điều tiết lưu lượng ổn định.
Trong dược phẩm, van DN40 đảm nhiệm vai trò điều tiết dung dịch pha chế hoặc nước cất, bảo đảm quy trình vô trùng và độ kín cao. Ở ngành mỹ phẩm, DN40 điều phối dòng hương liệu và dung dịch tạo nền, giúp kiểm soát tốc độ trộn đều. Các khu thí nghiệm hoặc nhà máy sản xuất nhỏ cũng sử dụng DN40 cho các thiết bị phản ứng hoặc nồi tiệt trùng mini, nơi yêu cầu van sạch, gọn và chính xác.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra tình trạng van. Đảm bảo bề mặt thân, đĩa và gioăng sạch, không dính cặn hoặc dầu mỡ. Nếu bề mặt bị xước, nên đánh bóng lại bằng vải mềm trước khi lắp đặt.
Bước 2: Kết nối vào đường ống. Đặt gioăng giữa hai đầu clamp, đưa van vào đúng tâm và kẹp chặt vòng clamp inox. Siết vừa đủ để tránh biến dạng gioăng.
Bước 3: Thử hành trình đóng mở. Kéo và xoay tay rút để kiểm tra độ trơn. Tay rút phải gài chặt ở từng nấc, không trượt.
Bước 4: Kiểm tra độ kín. Cho nước hoặc dung dịch CIP chảy qua, quan sát các mối nối. Nếu có rò rỉ, siết thêm hoặc thay gioăng mới.
Bước 5: Vệ sinh định kỳ. Sau mỗi chu kỳ sản xuất, tháo van, ngâm dung dịch CIP 1–2%, rửa sạch và sấy khô. Không dùng bàn chải kim loại.
Bước 6: Bảo dưỡng chu kỳ. Thay gioăng 6 tháng/lần, tra mỡ thực phẩm vào trục, kiểm tra lực đóng mở. Khi không dùng, mở van góc 15° để bảo vệ gioăng.
Lưu ý: Không nên để van ở trạng thái đóng lâu trong môi trường nóng. Khi dừng sản xuất dài hạn, nên tháo van ra khỏi hệ thống và cất nơi khô ráo để duy trì độ bóng bề mặt inox.






