Giới thiệu sản phẩm
Van bướm vi sinh nối hàn tay rút CSE DN40 là thiết bị điều tiết dòng chảy cao cấp, được sử dụng phổ biến trong các hệ thống vi sinh, thực phẩm, đồ uống và dược phẩm. Với kích thước DN40 (1.5 inch), sản phẩm phù hợp cho các tuyến ống trung bình, nơi cần độ sạch, độ kín và khả năng vận hành ổn định. Van được sản xuất bởi hãng CSE – Đài Loan, tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế 3A, DIN và SMS, đảm bảo chất lượng cao, tuổi thọ dài và dễ dàng bảo trì trong quá trình vận hành.
Điểm khác biệt của dòng Weld End là khả năng kết nối hàn trực tiếp với đường ống inox, giúp loại bỏ hoàn toàn khe hở tại mối nối, hạn chế bám bẩn và ngăn vi khuẩn phát triển. CSE cung cấp hai tiêu chuẩn kích thước chính: DIN (chuẩn châu Âu) và 3A/SMS (chuẩn Mỹ – Anh – Thụy Điển). Cả hai loại đều có cấu tạo giống nhau, chỉ khác ở kích thước đường kính ngoài và chiều dài mối hàn. DIN có đầu hàn lớn hơn và dài hơn, phù hợp với các hệ thống tiêu chuẩn EN; 3A/SMS lại nhỏ gọn hơn, phù hợp cho thiết bị sản xuất theo chuẩn GMP hoặc FDA.
DN40 là kích cỡ thông dụng trong các dây chuyền xử lý sữa, nước giải khát, bia, nước tinh khiết và mỹ phẩm. Thân và đĩa được chế tạo hoàn toàn bằng inox 316L đánh bóng gương, bề mặt Ra < 0.6 µm, đảm bảo dòng chảy trơn mượt, không tích tụ cặn và đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe nhất trong ngành vi sinh.

Tham khảo thêm các sản phẩm: butterfly valves
Cấu tạo tổng quan
Van bướm vi sinh nối hàn tay rút CSE DN40 gồm 5 thành phần chính: thân van, đĩa van, trục quay, tay rút và gioăng làm kín. Thân van được gia công CNC từ inox 316L nguyên khối, hai đầu hàn tiêu chuẩn DIN hoặc 3A/SMS cho phép người dùng chọn phù hợp với hệ thống. Đĩa van được đánh bóng toàn phần, có độ cong cân bằng giúp giảm lực cản dòng chảy và đảm bảo phân bố áp lực đều trên toàn bề mặt seat.
Tay rút làm bằng inox 304, có cơ cấu lò xo khóa an toàn với 4 nấc định vị. Khi người vận hành kéo chốt và xoay tay, trục inox truyền mô-men xoắn đến đĩa van, cho phép điều chỉnh góc mở linh hoạt. Gioăng silicon, EPDM hoặc PTFE được lắp chìm trong rãnh thân, tạo độ kín tuyệt đối khi van đóng. Toàn bộ các chi tiết nhỏ như bulong, chốt và vòng kẹp đều bằng inox 304, chống ăn mòn và đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
So với kiểu nối clamp, kiểu nối hàn giúp hệ thống đồng nhất, hạn chế mối nối, phù hợp cho môi trường tiệt trùng và CIP/SIP. Van DN40 chịu được áp lực 10 bar, nhiệt độ làm việc đến 120°C, dễ dàng vệ sinh mà không cần tháo rời khỏi hệ thống.
| Thành phần | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Inox 316L | Chịu áp lực, kết nối hàn với hệ thống |
| Đĩa van | Inox 316L đánh bóng | Đóng mở dòng chảy, đảm bảo độ sạch |
| Trục quay | Inox 304 | Truyền mô-men từ tay rút |
| Tay rút | Inox 304 | Điều khiển cơ học, 4 vị trí định vị |
| Gioăng làm kín | Silicon / EPDM / PTFE | Chống rò rỉ, chịu nhiệt, đảm bảo độ kín tuyệt đối |
Với hai tiêu chuẩn DIN và 3A/SMS, người dùng có thể dễ dàng tích hợp van vào bất kỳ hệ thống ống vi sinh nào. DIN có kích thước L và D lớn hơn, tăng độ chắc chắn cơ học; 3A/SMS nhỏ gọn, tiện cho bảo trì và vệ sinh nhanh. Tất cả đều tương thích hoàn hảo với ống inox 316 vi sinh tiêu chuẩn quốc tế.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm vi sinh nối hàn CSE DN40 hoạt động dựa trên cơ chế quay trục đồng tâm. Khi người vận hành kéo và xoay tay rút, trục inox quay làm đĩa van xoay 90° quanh tâm. Khi đĩa song song dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi vuông góc, van đóng kín. Các nấc trung gian giúp điều tiết lưu lượng với độ chính xác cao. Cơ cấu lò xo khóa giúp cố định góc mở, ngăn van tự trượt khi hệ thống rung động.
_______
| |
| o---|----o (Trục quay)
|_______|
|
(Đĩa van)
=======|=======
Dòng lưu chất
Khi áp lực dòng chảy tăng, lực ép giữa đĩa và seat cũng tăng theo, tạo ra độ kín tự động. Thiết kế đồng tâm giúp đĩa ép đều lên gioăng, hạn chế mài mòn và kéo dài tuổi thọ. Van vận hành nhẹ, không gây xung áp, thích hợp cho cả môi trường dòng sạch và dòng nhớt nhẹ trong ngành thực phẩm và mỹ phẩm.
Ưu điểm nổi bật
1. Chuẩn vệ sinh cao nhất: Đạt tiêu chuẩn 3A, DIN, SMS, đảm bảo an toàn thực phẩm và dược phẩm.
2. Kết nối hàn chắc chắn: Không khe hở, không rò rỉ, phù hợp hệ thống tiệt trùng CIP/SIP.
3. Vật liệu inox 316L: Chống ăn mòn, chịu hóa chất nhẹ, đánh bóng Ra < 0.6 µm.
4. Hai tiêu chuẩn DIN & 3A/SMS: Linh hoạt lựa chọn, tương thích nhiều hệ thống quốc tế.
5. Tay rút 4 vị trí: Điều chỉnh linh hoạt, thao tác an toàn, dễ cố định.
6. Độ kín tuyệt đối: Gioăng PTFE hoặc EPDM chịu nhiệt 120°C, đảm bảo không rò rỉ.
7. Dễ lắp đặt: Hàn TIG trực tiếp với ống inox vi sinh, dễ căn chỉnh và bảo trì.
8. Tuổi thọ dài: Hoạt động ổn định hơn 50.000 chu kỳ, bảo trì thấp, bền bỉ trong môi trường ẩm và nhiệt cao.
Ứng dụng tiêu biểu
Van bướm vi sinh CSE DN40 được sử dụng trong hệ thống đường ống chính và nhánh phụ tại nhà máy sữa, bia, nước giải khát, dược phẩm và mỹ phẩm. Trong ngành sữa, DN40 thường lắp tại đầu ra bồn chứa hoặc tuyến CIP trung tâm. Trong ngành bia, van dùng để điều tiết dịch men, nước rửa tank hoặc CO₂. Trong ngành dược, van lắp ở khu vực chiết rót hoặc trộn dung dịch, đảm bảo vệ sinh tuyệt đối.
Nhờ cấu trúc hàn liền, DN40 đặc biệt phù hợp cho hệ thống vận hành liên tục, nơi không thể tháo rời để vệ sinh hàng ngày. Van có thể kết hợp với bộ điều khiển khí nén hoặc điện nếu cần tự động hóa hệ thống, giúp tăng năng suất và kiểm soát dòng chảy chính xác hơn.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra trước khi lắp đặt. Đảm bảo bề mặt hàn, đĩa và thân sạch, không dính bụi hoặc dầu. Nếu có, vệ sinh bằng dung dịch trung tính.
Bước 2: Căn chỉnh tâm hàn. Đưa van vào vị trí giữa hai đoạn ống, hàn TIG với dòng điện ổn định 40–45A. Sử dụng khí Argon bảo vệ trong và ngoài ống.
Bước 3: Kiểm tra hành trình tay rút. Kéo tay qua 4 nấc để đảm bảo van mở, đóng nhẹ, không bị kẹt trục.
Bước 4: Thử áp lực. Cho nước tinh khiết chạy thử, kiểm tra các mối hàn và trục van. Nếu phát hiện rò nhẹ, kiểm tra lại lực ép seat hoặc thay gioăng.
Bước 5: Vệ sinh định kỳ. Sau mỗi ca, dùng dung dịch CIP 1–2%, rửa sạch và tráng nước tinh khiết. Không sử dụng bàn chải kim loại.
Bước 6: Bảo trì chu kỳ. Kiểm tra seat sau 6 tháng, đánh bóng nhẹ bề mặt đĩa để duy trì độ sáng. Thay gioăng nếu có dấu hiệu mòn hoặc cứng.
Lưu ý: Khi hàn van DN40, nên sử dụng mỏ TIG kim 2.0 mm, dòng điện 40A, tốc độ hàn 80 mm/phút để đảm bảo mối hàn mịn và không cháy mép. Sau khi hàn, nên thụ động hóa bằng dung dịch nitric loãng để bảo vệ lớp crom trên bề mặt inox.












