Giới thiệu
Van cầu Ravis Ankana R-GD DN20 là dòng van cầu thép tiêu chuẩn DIN được thiết kế cho các ứng dụng hơi nóng, dầu tải nhiệt, khí nén và nước nhiệt độ cao. So với DN15, kích thước DN20 mang lại lưu lượng lớn hơn nhưng vẫn giữ được khả năng điều tiết chính xác nhờ đĩa dạng plug và seat phủ cứng. Vật liệu thân GS-C25 cùng đĩa A105+13Cr giúp van chịu nhiệt tốt và duy trì độ kín ổn định dưới áp lực cao trong thời gian dài. DN20 là lựa chọn phổ biến trong các hệ thống hơi công nghiệp quy mô nhỏ và trung bình.
Thiết kế mặt bích EN1092 giúp van DN20 dễ dàng lắp đặt vào các hệ thống hơi tiêu chuẩn châu Âu. Đường kính lớn hơn giúp cải thiện lưu lượng nhưng không làm thay đổi cảm giác vận hành. Ty van 2Cr13 có độ cứng cao, chịu ma sát tốt và cho phép chuyển động nâng – hạ chính xác trong quá trình điều tiết. Với lực vận hành nhẹ nhàng từ tay quay, DN20 được sử dụng cho nhiều vị trí cần điều chỉnh chính xác như cấp hơi cho bộ gia nhiệt, điều tiết nước nóng, phân phối dầu nhiệt hoặc điều chỉnh khí nén.
DN20 có chiều dài L = 150mm, chiều cao H = 215mm và trọng lượng 5.2kg, vẫn rất nhỏ gọn để lắp đặt trong phòng máy, giàn ống kỹ thuật hoặc khu vực có không gian hạn chế. Bề mặt thân van được đúc tinh luyện theo tiêu chuẩn DIN EN, cho độ bền cao và giảm thất thoát áp suất trong quá trình vận hành. DN20 có Kvs 6.8 m³/h, nằm trong dải lý tưởng cho các ứng dụng hơi và nước nóng yêu cầu lưu lượng vừa phải nhưng vẫn đảm bảo khả năng điều tiết chính xác.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cầu
DN20 thích hợp sử dụng trong các hệ thống hơi bão hòa, hơi quá nhiệt ở mức nhiệt vừa phải và các tuyến dầu truyền nhiệt chịu áp cao. Seat phủ cứng giúp van duy trì độ kín ổn định kể cả khi đóng mở nhiều lần mỗi ngày. Nhờ packing graphite linh hoạt, DN20 có thể vận hành trong môi trường nhiệt độ cao mà không lo rò rỉ hơi tại nắp bonnet. Đây là một trong những yếu tố quan trọng khi DN20 được lắp đặt gần nồi hơi hoặc trong hệ thống đường ống liên tục rung động.
Khi ứng dụng trong điều tiết hơi cho các dàn trao đổi nhiệt, DN20 giúp duy trì nhiệt độ ổn định nhờ khả năng kiểm soát lưu lượng mượt mà. Đối với hệ thống dầu nhiệt, DN20 đảm nhiệm vai trò phân phối dòng tới các nhánh phụ, giữ cân bằng lưu lượng và tối ưu hiệu suất gia nhiệt. Điều này rất quan trọng trong các dây chuyền sấy gỗ, dệt nhuộm hoặc sản xuất cao su, nơi yêu cầu giữ nhiệt độ liên tục và chính xác.
Cấu tạo tổng quan
Van cầu Ravis Ankana R-GD DN20 được cấu tạo từ bốn nhóm vật liệu chính: thân, đĩa, ty và bộ chèn graphite. Thân GS-C25 có độ bền cơ học cao, chịu được áp lực PN16, PN25 và PN40. Đĩa A105+13Cr có bề mặt cứng, chống mài mòn khi tiếp xúc seat liên tục. Ty 2Cr13 cho khả năng chịu mài mòn, chịu xoắn và bền nhiệt. Bộ chèn graphite linh hoạt giúp van duy trì độ kín tuyệt đối trong môi trường hơi nóng.

| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Thân (Body) | GS-C25 + phủ 13Cr |
| Đĩa (Disc) | A105 + 13Cr |
| Ty (Stem) | 2Cr13 |
| Chèn (Packing) | Graphite linh hoạt |
Seat bên trong thân DN20 được hàn đắp cứng nhằm chống mài mòn và kéo dài tuổi thọ. Cấu trúc back-seat cho phép giảm áp lên packing khi van mở hoàn toàn. Điều này rất hữu ích cho các hệ thống vận hành liên tục, hạn chế bảo dưỡng định kỳ. Thân van được đúc chính xác giúp dòng chảy đổi hướng mượt mà, giảm thất thoát áp lực và hạn chế rung động.
Nguyên lý hoạt động
DN20 hoạt động theo nguyên lý nâng – hạ đĩa van để đóng hoặc mở dòng chảy. Khi vô lăng xoay ngược chiều kim đồng hồ, ty van được nâng lên, khiến đĩa rời khỏi seat và môi chất đi qua theo đường cong trong thân van. Khi xoay theo chiều đóng, ty hạ xuống và ép đĩa vào seat để tạo độ kín hoàn toàn. Đĩa dạng plug giúp điều tiết chính xác và ổn định hơn so với dạng nấm.
Dòng hơi → /==== Seat ====
| |
------>| (Disc) |----->
| |
____Body____/
Plug DN20 tạo khe hẹp ổn định khi mở nhỏ, cho phép điều tiết mượt và không gây rung lắc đường ống. Đây là đặc điểm rất cần thiết trong hệ thống hơi có yêu cầu điều chỉnh liên tục. Bộ chèn graphite duy trì độ kín quanh ty van, ngăn hơi thoát ra ngoài dù nhiệt độ cao và tần suất vận hành dày đặc. Khi mở hoàn toàn, ty tựa vào back-seat để giảm ma sát và tăng tuổi thọ.
Ưu điểm
Khả năng chịu áp và chịu nhiệt cao: Thân GS-C25 kết hợp seat phủ cứng giúp DN20 hoạt động ổn định trong môi trường hơi hoặc dầu nhiệt áp cao.
Điều tiết mượt và chính xác: Đĩa plug tạo đặc tính điều tiết tuyến tính, giảm dao động áp suất và duy trì nhiệt độ ổn định trong hệ thống.
Độ kín ổn định: Packing graphite bền nhiệt duy trì độ kín ngay cả ở nhiệt độ cao hoặc khi hệ thống rung.
Tuổi thọ đóng mở dài: Seat hàn đắp cứng chống mòn hiệu quả, thích hợp môi trường công nghiệp tần suất hoạt động dày.
Dễ dàng lắp đặt: Mặt bích EN1092 đồng bộ với hệ thống DIN, cho phép thay thế đơn giản.
Thiết kế nhỏ gọn: DN20 có kích thước vừa phải, dễ bố trí trong các đoạn ống chật hẹp.
Vận hành an toàn: Back-seat giảm áp lực lên packing, hạn chế nguy cơ rò rỉ hơi và hỗ trợ bảo trì.
Ứng dụng
DN20 được sử dụng nhiều trong các dây chuyền hơi cần điều tiết chính xác như dệt nhuộm, gia công gỗ, chế biến thực phẩm và sản xuất cao su. Đặc tính điều tiết mượt giúp duy trì nhiệt độ nhất quán trong các dàn trao đổi nhiệt.
Trong hệ thống dầu nhiệt, DN20 điều chỉnh lưu lượng cho các nhánh phân phối, giúp cân bằng dòng và tối ưu hiệu suất tản nhiệt. Với khả năng chịu nhiệt và chịu áp tốt, van phù hợp cho các ứng dụng dầu truyền nhiệt công suất trung bình.
Trong ngành hóa chất, DN20 kiểm soát dòng dung môi nóng và nước gia nhiệt cho các bồn và bể khuấy. Độ kín cao và seat bền giúp vận hành an toàn và đáng tin cậy.
Hệ thống HVAC công nghiệp dùng DN20 để điều tiết bypass hoặc cân bằng lưu lượng nhiệt giữa các coil. Cấu tạo plug phù hợp cho điều chỉnh liên tục không gây sốc nhiệt.
Lắp đặt & vận hành
Chuẩn bị lắp đặt: Kiểm tra mặt bích, vệ sinh sạch tạp chất và chọn gioăng phù hợp với nhiệt độ cao. Xác định đúng hướng dòng theo mũi tên trên thân van.
Đặt van vào đường ống: Căn chỉnh chính xác tâm bích, không để van lệch trục để tránh gây hỏng seat hoặc ty. Siết bulong theo hình sao để lực phân bố đều.
Kết nối bulong: Dùng bulong thép hợp kim tiêu chuẩn A193/A194 tương thích áp suất PN yêu cầu. Siết đều tay, tránh làm biến dạng bích.
Kiểm tra sau lắp đặt: Tăng áp từ từ để kiểm tra rò rỉ tại các vị trí mặt bích và packing. Siết bổ sung nếu phát hiện thoát hơi nhẹ.
Vận hành đúng cách: Khi điều tiết, xoay vô lăng từ từ, tránh dùng lực mạnh để không gây quá tải ty van. Giữ đĩa ở vị trí mở phù hợp để tránh xâm thực.
Bảo dưỡng định kỳ: Kiểm tra packing graphite, điều chỉnh nắp chèn nếu hơi thoát nhẹ. Đánh giá độ mòn của seat và ty sau thời gian vận hành dài để thay thế kịp thời.
An toàn khi bảo trì: Khi tháo bonnet hoặc xử lý bên trong, cần giảm áp toàn hệ thống để tránh nguy hiểm do hơi nóng. Không thao tác khi van đang quá nóng.






