Giới thiệu
Van cầu Ravis Ankana R-GD DN400 là kích thước lớn nhất trong dòng van cầu thép tiêu chuẩn DIN, được thiết kế cho các hệ thống hơi, dầu truyền nhiệt và nước nóng công nghiệp có nhu cầu lưu lượng cực lớn và yêu cầu điều tiết chính xác. DN400 thường xuất hiện tại tuyến phân phối nhiệt tổng của các nhà máy công nghiệp nặng, nơi mọi biến động áp suất hay lưu lượng đều phải được kiểm soát chặt chẽ để bảo đảm hiệu suất và an toàn cho dây chuyền.
Thân GS-C25 đúc liền khối với độ dày vượt trội giúp DN400 chịu được áp lực PN16–PN40 và nhiệt độ rất cao trong thời gian dài. Đĩa A105 phủ 13Cr có độ cứng cao, chống mài mòn tốt khi dòng môi chất tốc độ lớn đi qua. Packing graphite cho độ kín tuyệt đối tại ty van, ngăn rò rỉ hơi hoặc dầu nóng. Ty 2Cr13 cứng chắc giúp hành trình đóng mở luôn ổn định dù tải trọng tác động lớn. Đây là lựa chọn tối ưu cho các điểm điều tiết trọng yếu trong hệ thống năng lượng nhiệt quy mô lớn.
DN400 có chiều dài L xấp xỉ 1100mm, chiều cao H vượt 1700mm và trọng lượng có thể đạt trên 650kg. Với kích thước và khối lượng lớn như vậy, DN400 luôn yêu cầu bệ đỡ chắc chắn, thiết bị nâng chuyên dụng và đội ngũ lắp đặt có kinh nghiệm. Kvs DN400 đạt trên 2500 m³/h, cho phép truyền tải năng lượng nhiệt cực lớn tới nhiều dây chuyền tiêu thụ cùng lúc. DN400 đáp ứng hoàn hảo nhu cầu vận hành liên tục 24/7 trong môi trường công suất cao.

Tham khảo thêm các sản phẩm: globe valve
Trong các hệ thống hơi lớn, DN400 đóng vai trò như “van tổng kiểm soát phân phối”, đảm bảo áp suất luôn ổn định trước khi hơi được đưa vào hàng loạt bộ trao đổi nhiệt hoặc dây chuyền sấy kích thước lớn. Đặc tính điều tiết tuyến tính nhờ dạng plug giúp tránh rung, giảm tiếng ồn và giảm tổn thất năng lượng khi tải biến thiên mạnh. Với seat phủ cứng, DN400 vẫn duy trì độ kín sau hàng nghìn chu kỳ đóng mở, ngay cả khi môi trường làm việc có nhiều biến động.
Trong dầu truyền nhiệt, DN400 thường được lắp tại đường phân phối chính, nơi lượng dầu nhiệt lớn phải được chia đều cho nhiều bồn phản ứng hoặc hệ thống gia nhiệt. Với khả năng duy trì lưu lượng ổn định và độ kín cao, DN400 giúp tối ưu hiệu suất truyền nhiệt và bảo đảm an toàn cho toàn hệ thống. Trong môi trường nước nóng công nghiệp hoặc HVAC quy mô siêu lớn, DN400 giữ vai trò truyền tải nhiệt lượng tổng, phục vụ hàng chục khu vực hoặc toàn bộ tổ hợp sản xuất.
Cấu tạo tổng quan
DN400 được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN EN 13709 với bộ vật liệu chịu lực và chịu nhiệt hàng đầu gồm thân GS-C25, đĩa A105 phủ 13Cr, ty 2Cr13 và packing graphite. Đây là sự kết hợp vật liệu lý tưởng cho môi trường công nghiệp nặng, nơi nhiệt độ cao, lưu lượng lớn và biến động áp suất diễn ra liên tục. Kích thước lớn đòi hỏi kết cấu thân và bonnet phải cực kỳ vững chắc để duy trì độ kín và tính ổn định dài hạn.

| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Thân (Body) | GS-C25 + phủ 13Cr |
| Đĩa (Disc) | A105 + 13Cr |
| Ty (Stem) | 2Cr13 |
| Chèn (Packing) | Graphite linh hoạt |
Seat phủ cứng giúp DN400 hoạt động bền bỉ trong điều kiện dòng chảy tốc độ lớn, giảm nguy cơ xâm thực và hạn chế mài mòn. Đường cong bên trong thân được thiết kế để hạn chế xoáy và giảm tổn thất áp. Bonnet sử dụng ren dày, chịu lực tốt để luôn duy trì lực ép ổn định lên packing. Ty 2Cr13 đảm bảo chuyển động thẳng trọng tâm, tránh hiện tượng xoay lệch, đặc biệt quan trọng với van kích thước lớn như DN400.
Nguyên lý hoạt động
DN400 hoạt động dựa trên cơ chế nâng – hạ đĩa plug thông qua chuyển động ren của ty van. Khi vô lăng xoay mở, ty nâng đĩa lên, tạo khe mở rất lớn cho môi chất đi qua. Khi đóng, đĩa áp sát seat để tạo độ kín tuyệt đối. Thiết kế plug tối ưu giúp kiểm soát lưu lượng mượt, giảm rung và giảm hao mòn trong toàn bộ quá trình vận hành.
Dòng hơi → /=========== Seat ===========
| |
---------->| (Disc) |----------->
| |
___________Body___________/
Dạng plug giúp DN400 duy trì hiệu quả điều tiết tuyến tính, giảm tiếng ồn và hạn chế xâm thực trong các hệ thống công suất lớn. Back-seat bên trong bonnet giúp giảm tải lên packing khi van mở hoàn toàn, cải thiện độ bền cho bộ làm kín. Ty 2Cr13 có khả năng chống xoắn tốt, giúp chuyển động ổn định xuyên suốt quá trình điều tiết lưu lượng lớn.
Ưu điểm
Lưu lượng cực lớn: Kvs rất cao cho phép DN400 phục vụ hệ thống nhiệt tổng của cả nhà máy.
Điều tiết mượt và ổn định: Plug tạo đặc tính tuyến tính, hạn chế sốc áp và dao động lưu lượng.
Độ bền cơ học hàng đầu: Thân GS-C25 dày giúp DN400 chịu nhiệt và chịu áp mạnh không biến dạng.
Độ kín tuyệt đối: Packing graphite giúp chống rò rỉ trong mọi điều kiện nhiệt độ.
Giảm rung và tiếng ồn: Cấu trúc thân và plug tối ưu giúp DN400 vận hành êm ngay cả ở lưu lượng cực lớn.
Dễ bảo trì: Back-seat hỗ trợ bảo dưỡng packing mà không cần tháo van khỏi tuyến ống.
Chuẩn DIN: Tương thích hoàn toàn với mặt bích EN1092 phổ biến trong công nghiệp châu Âu.
Ứng dụng
DN400 được sử dụng rộng rãi trong hệ thống hơi công suất lớn, nơi nó điều tiết và phân phối hơi cho nhiều bộ trao đổi nhiệt, buồng sấy và thiết bị tiêu thụ nhiệt quy mô lớn. Lưu lượng lớn giúp duy trì hiệu suất ổn định cho toàn bộ nhà máy.
Trong hệ dầu truyền nhiệt, DN400 đóng vai trò điều tiết trung tâm, đảm bảo dòng dầu nóng được phân bổ đồng đều đến các thiết bị gia nhiệt có kích thước lớn. Độ kín cao giúp hệ thống an toàn hơn trong môi trường dầu nóng.
Trong ngành hóa chất, DN400 điều chỉnh dòng dung môi nóng hoặc nước gia nhiệt đến các bồn phản ứng lớn, giúp duy trì quá trình sản xuất ổn định và chính xác.
Trong hệ thống HVAC công nghiệp quy mô rất lớn, DN400 thường được lắp tại đường cấp nước nóng trung tâm, cung cấp lưu lượng nhiệt đủ lớn cho nhiều khu vực cùng lúc.
Lắp đặt & vận hành
Chuẩn bị: Với kích thước lớn, DN400 cần thiết bị nâng chuyên dụng. Làm sạch mặt bích và chuẩn bị gioăng chịu nhiệt phù hợp. Xác định chính xác hướng dòng theo mũi tên trên thân.
Căn chỉnh: Đưa van vào vị trí bằng cẩu hoặc palang. Đảm bảo tâm van trùng trục với hai mặt bích để tránh lệch gây hỏng seat hoặc cong ty. Siết bulong theo hình sao để lực phân bố đều và tránh cong vênh bích.
Siết bulong: Sử dụng bulong tiêu chuẩn A193/A194 chất lượng cao, siết đều lực để duy trì độ kín và giảm rủi ro trong quá trình vận hành áp suất cao.
Kiểm tra ban đầu: Tăng áp từ từ và quan sát rò rỉ tại packing và mặt bích. Điều chỉnh nắp chèn nếu có dấu hiệu thoát hơi nhẹ.
Vận hành: Xoay vô lăng từ tốn để tránh sốc áp. Không dùng dụng cụ hỗ trợ vì có thể gây quá lực lên ty van và seat.
Bảo dưỡng: Kiểm tra định kỳ packing graphite, seat và ty để phát hiện hao mòn. Thay thế bộ phận khi cần nhằm duy trì hiệu suất hệ thống.
An toàn: Luôn xả hết áp và nhiệt trước khi tháo bonnet. Tránh đứng dưới van khi đang nâng hoặc di chuyển trong quá trình lắp đặt.






