Giới thiệu
Van cầu Ravis Ankana R-GD DN50 là kích thước được sử dụng rộng rãi nhất trong toàn bộ dải van cầu thép tiêu chuẩn DIN nhờ khả năng điều tiết mạnh, lưu lượng lớn và độ ổn định cao trong môi trường áp lực cao và nhiệt độ lớn. DN50 thường được lắp tại các tuyến phân phối hơi chính của nhà máy, các hệ thống dầu truyền nhiệt, nước nóng công nghiệp và nhiều dây chuyền hóa chất yêu cầu điều chỉnh lưu lượng liên tục. Đĩa dạng plug giúp DN50 giữ được tính tuyến tính khi điều tiết, hạn chế rung động và tránh hiện tượng xâm thực trong quá trình vận hành.
Với thân van đúc GS-C25 dày, seat phủ cứng chống mài mòn và packing graphite linh hoạt, DN50 là lựa chọn tối ưu cho môi trường khắc nghiệt như hơi bão hòa, hơi quá nhiệt, dầu tải nhiệt có nhiệt độ cao hoặc các tuyến nước nóng lưu lượng lớn. Việc sử dụng ty van 2Cr13 có độ cứng cao giúp quá trình nâng – hạ đĩa mượt, bền và không bị rung lệch. Đây là yếu tố quan trọng trong các nhà máy vận hành liên tục nhiều ca mỗi ngày, cần độ tin cậy cao và chi phí bảo dưỡng thấp.
DN50 có chiều dài L = 230mm, chiều cao H = 350mm và trọng lượng khoảng 14.5kg. Kích thước này phù hợp cho các tuyến phân phối hơi chính, đầu vào bộ trao đổi nhiệt trung bình hoặc các đường ống dầu truyền nhiệt tải lớn. Kvs DN50 đạt 40.5 m³/h, là mức đáng kể cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu lưu lượng lớn nhưng không thể bỏ qua độ chính xác khi điều tiết. Nhờ cấu trúc đĩa plug và seat phủ cứng, DN50 giữ độ kín tốt sau nhiều năm sử dụng.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cầu
Trong các hệ thống hơi công nghiệp, DN50 được đặt tại các đoạn điều tiết tổng hoặc khu vực phân lưu lượng vào các nhánh gia nhiệt. Đặc tính điều tiết tuyến tính giúp duy trì áp suất và nhiệt độ ổn định, đặc biệt quan trọng trong sản xuất giấy, dệt nhuộm, chế biến gỗ và thực phẩm. Nhờ thân thép dày và thiết kế nắp bonnet ren chắc chắn, DN50 chịu rung tốt và không rò rỉ hơi khi vận hành ở tải cao.
Trong hệ thống dầu nhiệt, DN50 đóng vai trò điều tiết lưu lượng chính cho các thiết bị sử dụng tải nhiệt lớn. Dầu truyền nhiệt yêu cầu độ kín tuyệt đối để tránh nguy cơ cháy nổ, vì vậy cấu tạo seat phủ cứng và packing graphite của DN50 mang lại độ an toàn cao. Khi sử dụng với nước nóng, khí nén hoặc các chất lỏng công nghiệp sạch, DN50 vẫn duy trì độ bền vượt trội nhờ khả năng chịu lực và chịu nhiệt của vật liệu GS-C25.
Cấu tạo tổng quan
DN50 thuộc dòng Ravis Ankana R-GD được chế tạo theo tiêu chuẩn DIN EN 13709, với cấu trúc bao gồm thân GS-C25, đĩa A105 phủ 13Cr, ty van 2Cr13 và bộ chèn graphite linh hoạt. Mỗi thành phần đảm nhận một vai trò quan trọng để tạo ra sự bền bỉ, ổn định và độ kín tối đa khi vận hành ở môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Thân van chịu lực tốt, không biến dạng khi gặp áp lực lớn hoặc nhiệt độ thay đổi đột ngột, trong khi đĩa phủ cứng giúp kéo dài tuổi thọ khi tiếp xúc seat liên tục.

| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Thân (Body) | GS-C25 + phủ 13Cr |
| Đĩa (Disc) | A105 + 13Cr |
| Ty (Stem) | 2Cr13 |
| Chèn (Packing) | Graphite linh hoạt |
Seat hàn đắp cứng tăng khả năng chống mài mòn và giữ độ kín trong quá trình hoạt động lâu dài. Đường chảy trong thân được thiết kế khoa học để giảm tổn thất áp suất và hạn chế tạo xoáy mạnh. Ty van được dẫn hướng chính xác thông qua bonnet ren dày, giúp quá trình nâng – hạ đĩa thẳng, không bị xoay lệch. Packing graphite có khả năng chịu nhiệt và chống rò rỉ tuyệt đối, đảm bảo sự an toàn trong các hệ thống hơi áp lực cao.
Nguyên lý hoạt động
Van cầu DN50 hoạt động dựa vào chuyển động thẳng đứng của đĩa dạng plug. Khi vô lăng xoay ngược chiều kim đồng hồ, ty van nâng đĩa lên, mở đường cho môi chất đi qua thân van. Khi vô lăng xoay theo chiều đóng, đĩa ép chặt seat, tạo độ kín cao. Thiết kế plug giúp duy trì đặc tính điều tiết tuyến tính, giảm rung và hạn chế xâm thực so với dạng đĩa hình nấm thông thường.
Dòng chảy → /==== Seat ====
| |
------>| (Disc) |----->
| |
____Body____/
Đặc tính plug của DN50 cho phép điều tiết lưu lượng nhỏ rất ổn định mà không gây rung hoặc dao động áp suất. Ty 2Cr13 chịu mài mòn cao và chống xoắn, giúp đĩa di chuyển chính xác. Khi mở hoàn toàn, back-seat bên trong bonnet giúp giảm áp lực lên packing, hạn chế mài mòn và kéo dài tuổi thọ của bộ làm kín.
Ưu điểm
Điều tiết mạnh và chính xác: DN50 cho lưu lượng lớn nhưng vẫn đảm bảo độ ổn định cao khi điều tiết nhờ đĩa plug tuyến tính.
Độ bền vượt trội: Thân GS-C25 chịu áp lực lớn và nhiệt độ cao, không bị biến dạng dù vận hành liên tục nhiều ca.
Chống rò rỉ hiệu quả: Packing graphite duy trì độ kín hoàn hảo ở nhiệt độ hơi cao.
Seat phủ cứng: Giảm mài mòn, tăng độ bền và giữ độ kín sau thời gian sử dụng dài.
Vận hành mượt: Ty 2Cr13 giúp chuyển động nâng – hạ đĩa nhẹ nhàng, không bị rung.
Ổn định khi mở nhỏ: Plug giúp tránh xâm thực và hạn chế tiếng ồn.
Lắp đặt dễ dàng: Chuẩn mặt bích DIN EN1092 cho phép thay thế thuận tiện trong hệ thống.
Ứng dụng
DN50 được sử dụng phổ biến trong các nhà máy hơi để cấp hơi cho bộ trao đổi nhiệt, máy sấy công nghiệp hoặc các thiết bị gia nhiệt yêu cầu lưu lượng cao. Đây là kích thước lý tưởng cho các tuyến hơi chính trước khi phân phối vào từng nhánh nhỏ hơn.
Trong dầu truyền nhiệt, DN50 đóng vai trò điều tiết dòng chính, đảm bảo lượng dầu nóng được phân phối đồng đều đến các thiết bị. Khả năng chống rò và giữ nhiệt tốt giúp DN50 hoạt động an toàn.
DN50 cũng được ứng dụng trong dây chuyền hóa chất để điều tiết dung môi nóng, nước quá nhiệt hoặc các chất lỏng sạch cần điều chỉnh chính xác. Thiết kế plug đảm bảo sự ổn định của lưu lượng.
Hệ thống HVAC công nghiệp sử dụng DN50 ở các tuyến nước nóng chính để cung cấp nhiệt cho các bộ coil hoặc bộ trao đổi nhiệt không khí. Sự ổn định của DN50 giúp hệ thống duy trì hiệu suất cao.
Lắp đặt & vận hành
Chuẩn bị lắp đặt: Kiểm tra mặt bích, vệ sinh sạch tạp chất và đặt gioăng chịu nhiệt phù hợp. Xác định hướng dòng chảy theo mũi tên trên thân van.
Căn chỉnh vị trí: Đặt DN50 đúng tâm, tránh lệch trục làm hỏng seat hoặc cong ty. Siết bulong theo thứ tự hình sao để phân bổ lực đều.
Siết bulong: Dùng bulong tiêu chuẩn A193/A194. Siết đều tay để không gây méo bích.
Kiểm tra rò rỉ: Tăng áp dần để kiểm tra packing và mặt bích. Siết nắp chèn khi thấy hơi thoát nhẹ.
Vận hành: Xoay vô lăng nhẹ nhàng, tránh mở quá nhanh gây sốc áp. Không dùng dụng cụ hỗ trợ.
Bảo dưỡng: Kiểm tra packing định kỳ, thay khi quá mòn. Quan sát seat và ty để bảo trì kịp thời.
An toàn: Giảm áp hệ thống trước khi tháo bonnet. Không chạm vào van khi đang nóng.






