Giới thiệu
Van cầu hơi Kitz EN16FCJ DN200 là dòng van cầu gang cao cấp, được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống hơi nước, hơi bão hòa, dầu truyền nhiệt và khí nén công nghiệp. Đây là sản phẩm chính hãng của thương hiệu Kitz – Nhật Bản, nổi tiếng về độ kín, độ bền và khả năng vận hành ổn định trong môi trường áp suất và nhiệt độ cao. Với kích thước DN200 (phi 219.1 mm), van thích hợp cho các hệ thống hơi trung tâm, lò hơi công nghiệp lớn, khu năng lượng, nhà máy thực phẩm, dệt nhuộm và hóa chất.
Van cầu hơi Kitz EN16FCJ DN200 được sản xuất theo tiêu chuẩn EN1092-2 PN16, đảm bảo áp suất làm việc tối đa 16 bar ở 120°C và 12.8 bar ở 200°C. Cấu tạo cơ khí chính xác với thân gang EN-GJL-200, đĩa đồng CAC406 hoặc inox CF8M, ghế van hàn cố định, trục đồng rèn và packing graphite chịu nhiệt cao. Cơ chế rising stem (trục nâng) giúp người vận hành dễ dàng nhận biết trạng thái mở hoặc đóng, đồng thời đảm bảo độ kín tuyệt đối khi vận hành ở áp suất lớn.
Toàn thân van được sơn epoxy bạc sáng chống oxy hóa, giúp bảo vệ bề mặt trong môi trường hơi nóng và ẩm. Tay quay gang đúc đường kính lớn, điều khiển nhẹ và chính xác. Đây là loại van tiêu chuẩn trong các hệ thống hơi công nghiệp Nhật Bản – châu Á, nơi yêu cầu thiết bị có độ bền cao, kín khít và dễ bảo dưỡng.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cầu thủy lực
Cấu tạo
Van cầu hơi Kitz EN16FCJ DN200 có cấu trúc cơ khí bền chắc, được chế tạo từ vật liệu chịu nhiệt và chống ăn mòn cao, đảm bảo vận hành ổn định trong thời gian dài. Thân và nắp van bằng gang EN-GJL-200 dày, chịu áp lực và nhiệt độ lớn, ít biến dạng khi làm việc liên tục. Đĩa van bằng đồng CAC406 hoặc inox CF8M, được gia công mài phẳng chính xác, đảm bảo độ kín tuyệt đối khi đóng. Ghế van đồng CAC406 được hàn cố định vào thân, tăng độ bền và khả năng chống mài mòn do hơi nóng.
Trục van bằng đồng rèn C3771BD, có độ cứng và khả năng chịu xoắn cao, vận hành mượt trong điều kiện áp suất lớn. Gioăng graphite và packing PTFE bố trí quanh cổ trục, giúp ngăn rò hơi trong suốt quá trình vận hành. Tay quay gang đúc nguyên khối, sơn epoxy đen chống rỉ, kích thước lớn, tạo lực đòn bẩy khi thao tác. Các bu-lông và đai ốc bằng thép carbon mạ kẽm, đảm bảo liên kết bền vững giữa thân và nắp van.
Cấu trúc bên trong thân van được thiết kế theo dạng cầu (globe), giúp dòng hơi chuyển hướng mềm mại, giảm tổn thất áp và tránh xung áp. Thiết kế tháo nắp nhanh thuận tiện cho việc bảo dưỡng, vệ sinh, thay gioăng mà không cần tháo toàn bộ van ra khỏi hệ thống đường ống.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | Gang EN-GJL-200 | JIS G5501 |
| 2 | Nắp van | Gang EN-GJL-200 | JIS G5501 |
| 3 | Đĩa van | Đồng CAC406 / Inox CF8M | ASTM A351 / JIS H5120 |
| 4 | Ghế van | Đồng CAC406 | Gia công CNC chính xác |
| 5 | Trục van | Đồng rèn C3771BD | JIS H3250 |
| 6 | Gioăng làm kín | Graphite chịu nhiệt | 200°C – PN16 |
| 7 | Packing cổ trục | PTFE + Graphite | Chống rò hơi hiệu quả |
| 8 | Tay quay | Gang đúc | Sơn epoxy đen |
| 9 | Bu-lông / Đai ốc | Thép carbon | Mạ kẽm chống oxy hóa |
| 10 | Ống lót trục | Đồng CAC406 | Gia công CNC |
Từng chi tiết của van đều được gia công bằng công nghệ CNC hiện đại, đảm bảo độ chính xác cao, tăng khả năng đóng kín và giảm rò hơi. Kết cấu thân dày và khớp kín giúp van hoạt động bền bỉ trong môi trường hơi áp cao liên tục.
Nguyên lý
Van cầu hơi Kitz EN16FCJ DN200 hoạt động theo cơ chế nâng – hạ đĩa vuông góc với dòng hơi. Khi xoay tay quay ngược chiều kim đồng hồ, trục ren nâng đĩa van lên, cho phép hơi hoặc dầu nóng đi qua thân van. Khi xoay đóng, đĩa hạ xuống, ép chặt vào ghế đồng, ngăn rò rỉ hoàn toàn. Cấu trúc rising stem cho phép quan sát trạng thái đóng mở trực tiếp qua độ nâng của trục.
Đĩa và ghế van được mài nhẵn, đảm bảo độ kín tuyệt đối. Đường dẫn dòng chảy bên trong dạng cong hình chữ S giúp giảm xung áp, hạn chế tiếng ồn và bảo vệ các thiết bị trong hệ thống. Kiểu đóng mở tuyến tính giúp điều tiết lưu lượng ổn định, phù hợp cho các ứng dụng cần kiểm soát áp suất và nhiệt độ chính xác.
|------ Tay quay
| |
| Trục van
| |
V |
+---------------+
| Đĩa van |
| ↓ ↑ |
|-----------------|
| → Dòng hơi |
+-----------------+
Nhờ nguyên lý đơn giản và hiệu quả, van cầu Kitz EN16FCJ DN200 vận hành ổn định, kín khít và có tuổi thọ cao hơn nhiều loại van khác trong môi trường hơi nóng và dầu truyền nhiệt.
Ưu điểm
1. Thiết kế tiêu chuẩn EN PN16, tương thích hệ thống ống công nghiệp quốc tế.
2. Thân gang EN-GJL-200 dày, chịu áp 16 bar, nhiệt độ tới 200°C, bền vượt trội.
3. Đĩa và ghế đồng CAC406 / inox CF8M chống mài mòn, đảm bảo kín tuyệt đối.
4. Trục đồng rèn C3771BD bền, chịu xoắn tốt, chống kẹt khi vận hành lâu.
5. Gioăng graphite và packing PTFE ngăn rò hơi, chịu nhiệt và áp suất cao.
6. Tay quay gang đúc chắc chắn, xoay nhẹ, dễ thao tác trong hệ thống lớn.
7. Lớp sơn epoxy bạc sáng bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn và oxy hóa.
8. Dễ bảo dưỡng, tháo nắp nhanh, thuận tiện cho bảo trì định kỳ.
9. Cấu trúc dòng chảy tối ưu, giảm tổn thất áp suất, vận hành êm.
10. Tuổi thọ dài, độ tin cậy cao, hiệu quả vượt trội trong hệ thống hơi công nghiệp.
Ứng dụng
Van cầu hơi Kitz EN16FCJ DN200 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp lớn cần điều tiết hơi và dầu chính xác, bao gồm:
1. Hệ thống hơi trung tâm: nồi hơi, ống dẫn hơi, bộ trao đổi nhiệt, trạm năng lượng.
2. Nhà máy dệt nhuộm: điều tiết hơi cho máy sấy, máy ép nhiệt, buồng nhuộm.
3. Nhà máy thực phẩm, đồ uống: kiểm soát hơi trong dây chuyền tiệt trùng, nấu, rửa CIP.
4. Hệ thống dầu truyền nhiệt: điều chỉnh dầu nóng cho thiết bị trao đổi nhiệt và gia nhiệt.
5. Nhà máy hóa chất – năng lượng: vận hành ổn định trong môi trường dầu và hơi trung tính.
6. Trung tâm HVAC và nhà máy giấy: điều tiết hơi và nước nóng trong khu năng lượng.
Lắp đặt & vận hành
Bước 1 – Kiểm tra: Kiểm tra bề mặt thân van, nắp, mặt bích. Đảm bảo sạch, không nứt và đúng chiều dòng chảy in trên thân.
Bước 2 – Căn chỉnh: Lắp van đúng tâm ống, đặt gioăng graphite chính giữa, tránh lệch trục khi siết bu-lông.
Bước 3 – Siết bu-lông: Siết đều theo hình sao, lực vừa phải để không nứt thân gang.
Bước 4 – Kiểm tra vận hành: Mở tay quay ngược chiều kim đồng hồ, kiểm tra độ trơn trục, độ kín khi đóng, thử áp suất thấp trước khi đưa vào vận hành chính thức.
Bước 5 – Bảo dưỡng: Định kỳ tra mỡ chịu nhiệt cho trục, thay gioăng nếu có rò hơi, sơn lại lớp epoxy nếu bị bong. Kiểm tra packing cổ trục sau 6 tháng vận hành liên tục.
Lưu ý: Không sử dụng cho môi chất có tính ăn mòn mạnh. Khi tháo lắp, xả hết áp trong hệ thống và để nguội van. Thực hiện bảo trì định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và duy trì độ kín ổn định trên 10 năm sử dụng.






