Giới thiệu
Van cầu hơi Kitz EN16FCJ DN65 là thiết bị chuyên dụng trong các hệ thống hơi nước, dầu truyền nhiệt và khí nén công nghiệp, nơi yêu cầu độ kín cao và khả năng điều tiết lưu lượng chính xác. Sản phẩm được sản xuất bởi Kitz – thương hiệu Nhật Bản hàng đầu trong lĩnh vực van công nghiệp, nổi tiếng về chất lượng, độ bền và tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Với kích thước DN65 (phi 76.1 mm), van phù hợp cho hệ thống hơi trung bình và lớn, hoạt động ổn định ở áp suất 16 bar và nhiệt độ tối đa 200°C.
Van cầu Kitz EN16FCJ DN65 có cấu trúc dạng cầu (Globe Type) với tay quay cơ học, trục nâng (rising stem), giúp người vận hành dễ nhận biết trạng thái mở hoặc đóng. Kiểu kết nối mặt bích chuẩn EN1092-2 PN16 giúp van lắp đặt dễ dàng với các hệ thống tiêu chuẩn châu Âu và Nhật. Thân van được đúc từ gang EN-GJL-200, đĩa đồng CAC406 hoặc inox CF8M tùy model (EN16FCJ hoặc EN16FCJM), đảm bảo độ kín, bền và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời.
Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho môi trường hơi nóng, hơi bão hòa hoặc dầu nhẹ. Toàn thân phủ sơn epoxy màu bạc sáng chống oxy hóa và rỉ sét, thích hợp cho môi trường làm việc ẩm hoặc có nhiệt độ cao. Kitz EN16FCJ DN65 là lựa chọn tiêu chuẩn cho các hệ thống hơi của nhà máy dệt, thực phẩm, dược phẩm và năng lượng.

Tham khảo thêm các sản phẩm: globe valve
Cấu tạo
Van cầu hơi Kitz EN16FCJ DN65 được cấu tạo gồm thân van, nắp, trục, đĩa, ghế van, gioăng, packing, tay quay và các bu-lông – đai ốc liên kết. Tất cả đều được chế tạo bằng vật liệu cao cấp, chịu được nhiệt độ và áp suất cao, đảm bảo vận hành bền bỉ trong môi trường hơi.
Thân và nắp van làm bằng gang EN-GJL-200, có khả năng chịu áp lực đến 16 bar. Đĩa van bằng đồng CAC406 hoặc inox CF8M, được mài bóng và ép kín tuyệt đối với ghế van đồng. Vòng ghế (seat ring) hàn cố định vào thân, chống mài mòn, tăng tuổi thọ van. Trục van bằng đồng rèn C3771BD, bền, cứng và chịu xoắn cao. Gioăng graphite và packing PTFE giúp kín tuyệt đối, không rò hơi trong điều kiện áp lực lớn.
Tay quay gang đúc nguyên khối, đường kính 180 mm (đối với DN50–DN100), sơn epoxy đen chống gỉ. Các bu-lông, đai ốc bằng thép carbon, mạ kẽm chống oxy hóa. Cấu trúc nắp van tháo rời, thuận tiện cho việc bảo dưỡng, thay gioăng và kiểm tra định kỳ.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | Gang EN-GJL-200 | JIS G5501 |
| 2 | Nắp van | Gang EN-GJL-200 | JIS G5501 |
| 3 | Đĩa van | Đồng CAC406 / Inox CF8M | ASTM A351 / JIS H5120 |
| 4 | Ghế van | Đồng CAC406 | Hàn cố định – chống mòn |
| 5 | Trục van | Đồng rèn C3771BD | JIS H3250 |
| 6 | Gioăng làm kín | Graphite chịu nhiệt | 200°C – PN16 |
| 7 | Packing cổ trục | PTFE + Graphite | Ngăn rò hơi hiệu quả |
| 8 | Tay quay | Gang đúc | Sơn epoxy đen |
| 9 | Bu-lông / Đai ốc | Thép carbon | Mạ kẽm chống oxy hóa |
| 10 | Ống lót trục | Đồng thau CAC406 | Gia công CNC chính xác |
Van được thiết kế đạt chuẩn EN558 Series 10, dễ lắp đặt và thay thế. Cấu trúc dòng chảy bên trong được tối ưu để giảm tổn thất áp và duy trì lưu lượng ổn định khi điều tiết hơi.
Nguyên lý
Van cầu hơi Kitz EN16FCJ DN65 hoạt động theo cơ chế nâng hạ đĩa van vuông góc với hướng dòng hơi. Khi xoay tay quay ngược chiều kim đồng hồ, trục ren nâng đĩa van lên, cho phép hơi đi qua. Khi xoay đóng, đĩa hạ xuống ép chặt vào ghế van, ngăn dòng chảy hoàn toàn. Cấu trúc thân dạng cầu giúp hơi chuyển hướng mềm, không gây va đập hay xung áp trong đường ống.
Nhờ thiết kế trục nâng (Rising Stem), trạng thái mở hoặc đóng của van có thể được quan sát dễ dàng. Lực xoay tay quay được truyền qua trục và đĩa, giúp đóng mở nhẹ, không gây kẹt ngay cả khi làm việc lâu trong môi trường hơi nóng, áp cao.
|------ Tay quay
| |
| Trục van
| |
V |
+---------------+
| Đĩa van |
| ↓ ↑ |
|-----------------|
| → Dòng hơi |
+-----------------+
Nguyên lý này cho phép van điều tiết lưu lượng tuyến tính, phù hợp với các hệ thống hơi, dầu và nước nóng cần kiểm soát chính xác lưu lượng hoặc áp suất. Khi đóng kín, mặt tiếp xúc giữa đĩa và ghế đồng đảm bảo không rò rỉ, dù áp lực cao liên tục.
Ưu điểm
1. Thiết kế tiêu chuẩn EN PN16, tương thích toàn bộ hệ thống hơi châu Âu và Nhật Bản.
2. Thân gang EN-GJL-200 dày, chịu áp lực 16 bar và nhiệt độ 200°C.
3. Đĩa và ghế đồng CAC406 chống mài mòn, đảm bảo độ kín tuyệt đối.
4. Trục đồng rèn C3771BD bền chắc, chịu xoắn tốt, không kẹt trục khi nhiệt cao.
5. Gioăng graphite kết hợp PTFE chịu nhiệt, chống rò hơi tuyệt đối.
6. Tay quay gang đúc chắc chắn, xoay nhẹ, không bị trượt tay.
7. Sơn epoxy màu bạc chống oxy hóa và ăn mòn hơi nước.
8. Cấu trúc tháo rời dễ bảo trì, thay thế nhanh chóng, tiết kiệm thời gian.
9. Hiệu suất điều tiết tuyến tính, ổn định, giảm tổn thất áp suất trong hệ thống.
10. Tuổi thọ vận hành dài, bền bỉ trên 10 năm trong môi trường hơi nóng.
Ứng dụng
Van cầu hơi Kitz EN16FCJ DN65 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống hơi, nước nóng và dầu truyền nhiệt. Một số ứng dụng điển hình gồm:
1. Nhà máy hơi nước – điều tiết và khóa dòng hơi an toàn cho nồi hơi, ống dẫn chính.
2. Nhà máy dệt nhuộm – điều chỉnh hơi cấp cho máy sấy, máy ép và bộ trao đổi nhiệt.
3. Nhà máy thực phẩm, đồ uống – điều tiết hơi nấu, khử trùng, rửa thiết bị CIP.
4. Hệ thống HVAC công nghiệp – điều khiển hơi và nước nóng tại trung tâm kỹ thuật.
5. Nhà máy hóa chất – kiểm soát lưu lượng dầu, khí hoặc hơi trung tính.
6. Các trạm năng lượng và nhà máy giấy – đóng mở điều tiết hơi và dầu dẫn nhiệt.
Lắp đặt & vận hành
Bước 1 – Kiểm tra: Đảm bảo van, mặt bích và gioăng sạch, không nứt. Kiểm tra hướng mũi tên dòng chảy in trên thân van.
Bước 2 – Căn chỉnh: Lắp gioăng graphite đúng tâm, đặt van thẳng trục ống để tránh vênh khi siết.
Bước 3 – Siết bu-lông: Siết đều theo hình sao, lực vừa đủ để tránh nứt thân gang.
Bước 4 – Vận hành thử: Mở tay quay từ từ, kiểm tra độ trơn trục, độ kín khi đóng. Thử áp thấp trước khi vận hành chính thức.
Bước 5 – Bảo dưỡng: Kiểm tra packing định kỳ, thay gioăng khi có rò hơi, tra mỡ chịu nhiệt cho trục. Sơn lại lớp epoxy nếu bong tróc.
Lưu ý: Không sử dụng van cho môi chất có tính axit hoặc kiềm đặc. Khi tháo, xả hết áp và để nguội hệ thống để đảm bảo an toàn.
Với quy trình lắp đặt và bảo dưỡng đúng cách, van cầu hơi Kitz EN16FCJ DN65 sẽ vận hành ổn định, kín khít, và có tuổi thọ trên 10 năm, đảm bảo an toàn, tiết kiệm và hiệu quả cho hệ thống hơi công nghiệp.






