Giới thiệu
Van cầu hơi Kitz EN16FCJ DN80 là dòng van cầu gang tiêu chuẩn PN16 chuyên dùng cho hệ thống hơi nước, hơi bão hòa, dầu truyền nhiệt và khí nén công nghiệp. Đây là sản phẩm chính hãng Kitz – Nhật Bản, được thiết kế theo tiêu chuẩn EN 1092-2, đảm bảo độ kín, độ bền và độ chính xác cao trong điều tiết dòng hơi. Với kích thước DN80 (phi 88.9 mm), van thích hợp cho hệ thống hơi trung áp và lưu lượng lớn, hoạt động ổn định ở áp suất 16 bar tại 120°C và 12.8 bar tại 200°C.
Van cầu Kitz EN16FCJ DN80 có cấu trúc tay quay cơ học, trục nâng (rising stem), giúp nhận biết trực quan trạng thái mở hoặc đóng. Cơ chế đĩa ép vuông góc với dòng chảy cho phép van kiểm soát lưu lượng hơi chính xác và giảm tổn thất áp suất. Thân van bằng gang EN-GJL-200 đúc nguyên khối, nắp và tay quay cùng vật liệu, được sơn epoxy bạc sáng chống ăn mòn và chịu nhiệt cao.
Đĩa van làm bằng đồng CAC406 hoặc inox CF8M tùy model (EN16FCJ – Bronze Trim, EN16FCJM – Stainless Trim). Các vòng ghế van bằng đồng đúc, hàn cố định vào thân, tạo bề mặt kín tuyệt đối. Van được dùng phổ biến trong nhà máy hơi, thực phẩm, dệt nhuộm, hóa chất và năng lượng, nơi cần độ tin cậy và độ kín cao khi vận hành lâu dài.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cầu thủy lực
Cấu tạo
Van cầu hơi Kitz EN16FCJ DN80 có cấu trúc vững chắc, được chế tạo từ vật liệu cao cấp theo tiêu chuẩn Nhật Bản. Thân và nắp van bằng gang EN-GJL-200 dày, chịu áp lực cao, ít biến dạng khi nhiệt tăng. Đĩa van làm từ đồng CAC406 hoặc inox CF8M có độ cứng và khả năng chống xước cao, giúp đóng kín hoàn toàn. Vòng ghế đồng được gia công mài chính xác, giúp ngăn rò rỉ hơi tuyệt đối khi van đóng.
Trục van làm bằng đồng rèn C3771BD theo tiêu chuẩn JIS H3250, chống kẹt và chịu xoắn tốt trong quá trình đóng mở liên tục. Bộ packing được làm từ PTFE bện graphite, chịu nhiệt lên đến 200°C, chống rò hơi ở cổ trục. Gioăng làm kín graphite giúp duy trì độ kín ổn định dù van làm việc trong môi trường áp cao lâu dài. Tay quay gang đúc nguyên khối, đường kính 225 mm, sơn epoxy đen, giúp xoay nhẹ và dễ thao tác.
Tổng thể van được hoàn thiện bằng sơn epoxy cao cấp, có tác dụng bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn và tăng độ bền trong môi trường hơi nóng, dầu hoặc khí nén. Các bu-lông, đai ốc bằng thép carbon mạ kẽm, đảm bảo kết cấu vững chắc và độ an toàn cao.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | Gang EN-GJL-200 | JIS G5501 |
| 2 | Nắp van | Gang EN-GJL-200 | JIS G5501 |
| 3 | Đĩa van | Đồng CAC406 / Inox CF8M | ASTM A351 / JIS H5120 |
| 4 | Ghế van | Đồng CAC406 | Gia công chính xác |
| 5 | Trục van | Đồng rèn C3771BD | JIS H3250 |
| 6 | Gioăng làm kín | Graphite chịu nhiệt | 200°C – PN16 |
| 7 | Packing cổ trục | PTFE + Graphite | Ngăn rò hơi |
| 8 | Tay quay | Gang đúc | Sơn epoxy đen |
| 9 | Bu-lông / Đai ốc | Thép carbon | Mạ kẽm chống oxy hóa |
| 10 | Ống lót trục | Đồng CAC406 | Gia công CNC |
Tất cả chi tiết được gia công CNC, đạt độ chính xác cao, đảm bảo khớp kín tuyệt đối giữa đĩa và ghế van. Thiết kế thân dày, nắp bu-lông tháo rời giúp bảo dưỡng nhanh, giảm thời gian dừng máy khi bảo trì hệ thống hơi.
Nguyên lý
Van cầu hơi Kitz EN16FCJ DN80 hoạt động theo cơ chế nâng hạ đĩa vuông góc với dòng chảy. Khi xoay tay quay ngược chiều kim đồng hồ, trục van nâng đĩa lên, cho phép hơi hoặc dầu đi qua thân van theo hướng uốn cong chữ S. Khi xoay theo chiều kim đồng hồ, đĩa hạ xuống, ép chặt vào ghế van đồng, ngăn rò rỉ hoàn toàn.
Kiểu thiết kế trục nâng (rising stem) giúp người vận hành dễ dàng quan sát tình trạng van. Đĩa và ghế van được chế tạo bằng vật liệu chịu mài mòn, đảm bảo độ kín tuyệt đối dù làm việc lâu trong môi trường hơi bão hòa. Dòng chảy bên trong được uốn mềm, tránh xung áp và tiếng ồn khi đóng mở đột ngột.
|------ Tay quay
| |
| Trục van
| |
V |
+---------------+
| Đĩa van |
| ↓ ↑ |
|-----------------|
| → Dòng hơi |
+-----------------+
Nhờ nguyên lý tuyến tính này, van cầu hơi Kitz EN16FCJ DN80 cho phép điều chỉnh lưu lượng dễ dàng, duy trì áp suất ổn định, đồng thời kéo dài tuổi thọ nhờ ma sát thấp giữa đĩa và ghế van.
Ưu điểm
1. Thiết kế chuẩn EN PN16, tương thích với hệ thống đường ống tiêu chuẩn châu Âu và Nhật.
2. Thân gang EN-GJL-200 chịu áp suất 16 bar, bền và ổn định khi nhiệt độ lên đến 200°C.
3. Đĩa van đồng CAC406 hoặc inox CF8M chống mài mòn, kín tuyệt đối.
4. Ghế van đồng hàn cố định, đảm bảo bề mặt kín bền vững theo thời gian.
5. Gioăng graphite và packing PTFE ngăn rò hơi hiệu quả trong điều kiện áp cao.
6. Tay quay gang xoay nhẹ, không bị trượt tay, vận hành an toàn.
7. Sơn epoxy bảo vệ toàn thân khỏi hơi nước và oxy hóa.
8. Bảo trì dễ dàng nhờ cấu trúc nắp bu-lông tháo rời nhanh.
9. Giảm tổn thất áp và tiếng ồn trong quá trình vận hành hệ thống hơi.
10. Độ bền cao, tuổi thọ trung bình hơn 10 năm trong môi trường công nghiệp.
Ứng dụng
Van cầu hơi Kitz EN16FCJ DN80 được ứng dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp yêu cầu điều tiết hơi và nước nóng chính xác. Các lĩnh vực tiêu biểu gồm:
1. Hệ thống hơi trung áp – điều tiết hơi nồi hơi, ống dẫn chính, bộ trao đổi nhiệt.
2. Nhà máy thực phẩm – kiểm soát hơi khử trùng và nước nóng CIP.
3. Nhà máy dệt – điều chỉnh hơi cấp cho máy sấy, máy ép và lò nhuộm.
4. Hệ thống HVAC công nghiệp – điều tiết hơi và dầu truyền nhiệt.
5. Nhà máy hóa chất và năng lượng – dẫn hơi, dầu nhẹ, khí trung tính.
6. Trạm năng lượng, xưởng hấp – vận hành ổn định, độ kín tuyệt đối.
Lắp đặt & vận hành
Bước 1 – Kiểm tra: Đảm bảo thân van và mặt bích sạch, không rò rỉ, không nứt. Kiểm tra chiều dòng chảy in trên thân.
Bước 2 – Lắp đặt: Căn van đúng trục, đặt gioăng graphite chính tâm, siết đều bulong hai mặt bích.
Bước 3 – Siết bulong: Siết chéo theo hình sao, tránh lực lệch gây nứt thân gang.
Bước 4 – Kiểm tra vận hành: Mở tay quay ngược chiều kim đồng hồ, kiểm tra độ trơn trục, độ kín khi đóng.
Bước 5 – Bảo dưỡng: Định kỳ tra mỡ chịu nhiệt cho trục, thay gioăng nếu có hơi rò. Sơn lại lớp epoxy khi bị bong.
Lưu ý: Không sử dụng cho axit, kiềm đặc hoặc hơi chứa hóa chất ăn mòn. Khi tháo van, xả hết áp trong hệ thống để tránh nguy hiểm. Thực hiện bảo trì định kỳ giúp tăng tuổi thọ van và duy trì độ kín ổn định.






