Giới thiệu
Van cầu mặt bích Kitz 150SCJS DN80 là dòng van hơi công nghiệp cao cấp, được thiết kế và sản xuất bởi hãng Kitz Nhật Bản. Sản phẩm có khả năng điều tiết và đóng mở dòng chảy chính xác, phù hợp cho hệ thống hơi, khí nén, dầu nóng và các môi chất chịu nhiệt cao. Nhờ cấu trúc chắc chắn và độ kín tuyệt đối, van cầu DN80 đảm bảo vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt của nhà máy công nghiệp nặng.
Thân van chế tạo từ thép carbon ASTM A216 Gr.WCB, chịu được nhiệt độ tối đa 538°C (1000°F) và áp lực đến 19.5 bar. Đĩa van dạng Swivel Disc được hàn phủ hợp kim Cobalt–Chrome (Co–Cr–W), giúp chống mài mòn, tăng độ bền và độ kín khi vận hành liên tục trong hệ thống hơi nóng. Tay quay gang FCD450 kích thước lớn cho phép thao tác nhẹ và chính xác, phù hợp với môi trường hơi trung – cao áp.
Với thiết kế mặt bích RF chuẩn ANSI B16.5, van cầu hơi Kitz 150SCJS DN80 dễ dàng kết nối vào hệ thống đường ống công nghiệp. Đây là lựa chọn tin cậy trong các ứng dụng yêu cầu kiểm soát lưu lượng hơi, khí, hoặc dầu truyền nhiệt một cách ổn định, an toàn và hiệu quả.

Tham khảo thêm các sản phẩm: globe valve
Cấu tạo tổng quan
Van cầu Kitz 150SCJS DN80 có thiết kế nắp bulong, thân thép WCB và trục nâng ngoài (Rising Stem). Cấu trúc này giúp người vận hành dễ dàng quan sát trạng thái đóng mở. Đĩa dạng Swivel Disc tự xoay nhẹ khi đóng, giúp phân bố lực đều, giảm mài mòn ghế van và đảm bảo độ kín lâu dài. Gioăng graphite mềm không amiăng giúp van hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao và áp suất lớn.
Các chi tiết của van được gia công chính xác theo tiêu chuẩn ANSI Class 150. Đĩa, trục, và ghế van được xử lý nhiệt và phủ hợp kim để chống oxy hóa. Nắp bulong dễ tháo lắp giúp việc bảo dưỡng nhanh chóng và an toàn. Đây là dòng van lý tưởng cho hệ thống hơi nước, khí nén, dầu truyền nhiệt và các môi chất có nhiệt độ cao.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn ASTM |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | Thép carbon WCB | ASTM A216 Gr.WCB |
| 2 | Nắp van | Thép carbon WCB | ASTM A216 Gr.WCB |
| 3 | Trục van | Inox 403 | ASTM A276 Tp.403 |
| 4 | Đĩa van | Thép 13Cr / phủ Co–Cr–W Alloy | ASTM A351 Gr.CF8M |
| 5 | Ghế van | Thép carbon + hàn cứng HF | ASTM A182 Gr.F6a |
| 6 | Gioăng làm kín | Graphite chịu nhiệt | ASTM F36 |
| 7 | Bu-lông / đai ốc | Thép hợp kim B7 / 2H | ASTM A193 / A194 |
| 8 | Tay quay | Gang dẻo FCD450 | ASTM A536 |
| 9 | Ống dẫn trục | Inox F6a | ASTM A182 |
| 10 | Đệm kín | Graphite mềm không amiăng | ASME B16.20 |
Nhờ cấu tạo chính xác và vật liệu chịu nhiệt cao cấp, van cầu Kitz 150SCJS DN80 đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu vận hành khắt khe trong môi trường hơi, dầu, khí nén hoặc khí đốt công nghiệp.
Nguyên lý hoạt động
Van hoạt động theo nguyên lý nâng – hạ đĩa tuyến tính. Khi người vận hành xoay tay quay ngược chiều kim đồng hồ, trục van nâng lên, đĩa tách khỏi ghế cho phép lưu chất đi qua. Khi xoay cùng chiều, đĩa hạ xuống ép chặt vào ghế, chặn dòng hoàn toàn. Trục van kiểu Rising Stem giúp dễ nhận biết trạng thái mở – đóng bằng độ cao trục.
|------ Tay quay
| |
| Trục nâng
| |
V |
+---------------------+
| Đĩa van |
| ↓ ↑ |
|-----------------------|
| → Dòng hơi / khí |
+-----------------------+
Đĩa van dạng Swivel Disc giúp tự điều chỉnh vị trí khi đóng, giảm mài mòn và tăng tuổi thọ ghế van. Nhờ thiết kế thân cong và khoang điều tiết hợp lý, dòng hơi được chuyển hướng nhẹ, giảm rung và giảm tổn thất áp suất đáng kể trong quá trình vận hành.
Ưu điểm nổi bật
1. Vật liệu WCB chịu nhiệt tới 538°C, lý tưởng cho hơi trung và cao áp.
2. Đĩa phủ Co–Cr–W chống mài mòn, duy trì độ kín sau thời gian dài sử dụng.
3. Trục inox 403 chống ăn mòn và chịu xoắn tốt.
4. Gioăng graphite chịu nhiệt cao, không amiăng, kín hoàn toàn.
5. Tay quay FCD450 thao tác nhẹ, bền bỉ và chống biến dạng.
6. Swivel Disc tự xoay giúp lực ép đều, tăng độ bền ghế van.
7. Mặt bích RF chuẩn ANSI B16.5 dễ lắp đặt, kín tuyệt đối.
8. Nắp bulong tiện bảo trì, tháo lắp nhanh gọn.
9. Kiểm định nghiêm ngặt 100% trước khi xuất xưởng.
10. Hàng chính hãng Kitz Nhật Bản, vận hành ổn định lâu dài.
Ứng dụng tiêu biểu
Van cầu Kitz 150SCJS DN80 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống yêu cầu kiểm soát lưu lượng hơi hoặc dầu nóng:
1. Nhà máy điện – điều tiết hơi trung áp, hơi quá nhiệt.
2. Hóa dầu – dẫn khí, dầu truyền nhiệt, khí công nghiệp.
3. Dệt nhuộm – điều chỉnh hơi nóng cho máy sấy và ép vải.
4. Thực phẩm – kiểm soát hơi cho quá trình nấu, tiệt trùng.
5. Cơ khí – điều khiển khí nén và dầu thủy lực kỹ thuật.
6. HVAC – điều tiết hơi trung tâm, nước nóng và dầu gia nhiệt.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1 – Kiểm tra: Đảm bảo đúng DN80, Class 150. Kiểm tra tình trạng bề mặt bích, đệm kín và bulong trước khi lắp.
Bước 2 – Lắp đặt: Đặt đệm graphite đúng vị trí, căn tâm ống và siết bulong chéo đều để đảm bảo kín tuyệt đối.
Bước 3 – Vận hành: Xoay tay quay kiểm tra độ êm của trục, đảm bảo không kẹt và không rò rỉ hơi.
Bước 4 – Bảo dưỡng: Tra mỡ chịu nhiệt định kỳ cho trục, kiểm tra packing graphite, thay khi có dấu hiệu rò rỉ.
Lưu ý: Không sử dụng cho môi chất ăn mòn mạnh như axit, nước muối. Luôn xả áp trước khi tháo. Bảo dưỡng định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ van và đảm bảo an toàn vận hành.






