Giới thiệu
Van cầu ARITA ARV-202FE(D)-SP PN16 DN200 là dòng van đệm sóng (Bellow Seal Globe Valve) cao cấp đến từ thương hiệu ARITA – Malaysia, được thiết kế chuyên dụng cho hệ thống hơi nóng, dầu truyền nhiệt, khí nén và chất lỏng công nghiệp có áp suất cao. Với kích thước DN200 (8 inch), van đạt tiêu chuẩn kết nối mặt bích PN16 theo chuẩn EN1092-1, chịu áp suất làm việc 16 bar và nhiệt độ tối đa 350°C. Cấu trúc đệm sóng inox 304 kép giúp đảm bảo độ kín tuyệt đối, không rò rỉ dù trong điều kiện vận hành liên tục, giúp bảo vệ an toàn cho toàn bộ hệ thống.
ARITA ARV-202FE(D)-SP DN200 được chế tạo từ thép đúc GS-C25 (1.0619) có khả năng chịu lực và chịu nhiệt tốt, trục van inox 20Cr13 chống ăn mòn, đĩa và ghế van bằng thép hợp kim A105 + 13Cr cho độ kín Class VI, đệm sóng inox 304 kép và vòng kín graphite chịu nhiệt cao. Tay vặn gang đúc phủ sơn tĩnh điện giúp thao tác nhẹ và bền với môi trường nhiệt độ cao. Van có thể gắn thêm bộ điều khiển điện hoặc khí nén, hỗ trợ vận hành tự động trong các hệ thống điều khiển trung tâm công nghiệp hiện đại.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cầu yoshitake
Cấu tạo tổng quan
Van cầu ARITA ARV-202FE(D)-SP DN200 có thiết kế kỹ thuật tinh xảo với khả năng chịu nhiệt và áp suất cao, phù hợp cho các hệ thống công nghiệp nặng. Thân van được đúc liền khối từ thép GS-C25 theo tiêu chuẩn EN12516, chịu được áp suất 16 bar và nhiệt độ 350°C. Nắp van ghép bulông giúp tháo lắp nhanh, dễ dàng bảo dưỡng. Đĩa và ghế van được làm bằng thép hợp kim A105 + 13Cr, gia công mài tinh đạt độ kín tuyệt đối. Cấu trúc đệm sóng inox 304 kép bảo vệ trục khỏi lưu chất, giúp ngăn rò rỉ hoàn toàn và tăng độ an toàn cho hệ thống.
| Thành phần | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân van (Body) | Thép GS-C25 / 1.0619 | Đúc liền khối, chịu áp 16 bar, chịu nhiệt 350°C |
| Ghế van (Seat) | Thép 1.0619 + 13Cr | Bề mặt mài tinh, kín tuyệt đối, chống xói mòn |
| Đĩa van (Disc) | A105 + 13Cr | Chịu nhiệt cao, độ kín Class VI |
| Trục van (Stem) | Inox 20Cr13 | Chống ăn mòn, truyền động êm, bền cơ học |
| Đệm sóng (Bellow) | Inox 304 | Kín kép, đàn hồi, ngăn rò rỉ hoàn toàn |
| Gioăng kín (Gasket) | Graphite + Inox 304 | Không amiăng, chịu nhiệt, kín tuyệt đối |
| Tay vặn (Handwheel) | Gang đúc phủ sơn tĩnh điện | Bền, thao tác nhẹ, chống oxy hóa |
Kích thước tổng thể DN200 dài 550 mm, phù hợp với các đường ống lớn trong nhà máy công nghiệp và hệ thống năng lượng. Mặt bích PN16 được gia công chính xác giúp liên kết kín tuyệt đối với hệ thống ống. Lớp sơn epoxy xanh phủ toàn thân van có khả năng chống ăn mòn, chịu được môi trường hóa chất, hơi nóng và độ ẩm cao. Cấu trúc đệm sóng inox kép hàn kín hai đầu, giúp cách ly hoàn toàn phần trục với lưu chất, ngăn ngừa rò rỉ và bảo vệ người vận hành trong môi trường nhiệt độ cao.
Nhờ thiết kế cơ khí tối ưu và vật liệu bền bỉ, ARITA ARV-202FE(D)-SP DN200 hoạt động ổn định nhiều năm, đảm bảo hiệu suất và độ kín tuyệt đối trong mọi ứng dụng công nghiệp.
Nguyên lý hoạt động
Van cầu ARITA ARV-202FE(D)-SP DN200 hoạt động theo nguyên lý điều tiết tuyến tính. Khi xoay tay vặn hoặc kích hoạt bộ truyền động điện hoặc khí nén, trục vít inox sẽ nâng đĩa van lên, cho phép lưu chất đi qua. Khi xoay ngược lại, đĩa van hạ xuống, ép sát vào ghế van để ngăn dòng chảy. Cấu trúc đệm sóng inox 304 kép giúp trục di chuyển linh hoạt nhưng vẫn giữ kín tuyệt đối, ngăn hoàn toàn hơi, dầu hoặc khí nén rò rỉ ra môi trường.
_________
| | (Tay vặn hoặc bộ điều khiển điện)
| ARV-202|----> Điều tiết lưu lượng tuyến tính
|_________|
||
|| ← Đệm sóng inox 304 kép
||
____||______
| | ← Đĩa van thép A105 + 13Cr
|___________|
↓ ||
↓ || ← Dòng chảy
===================
Nhờ đệm sóng kép kín tuyệt đối, van có thể vận hành an toàn trong môi trường áp suất và nhiệt độ cao. Khi tích hợp với bộ điều khiển điện hoặc khí nén, van có thể điều tiết lưu lượng tự động, chính xác theo tín hiệu điều khiển trung tâm. Cấu trúc tuyến tính giảm hiện tượng búa nước, đảm bảo dòng chảy ổn định và kéo dài tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống đường ống.
Van có thể lắp đặt ở vị trí ngang hoặc dọc, miễn là hướng dòng chảy đúng theo mũi tên in trên thân. Tay vặn lớn cho phép thao tác dễ dàng, ngay cả trong không gian chật hẹp hoặc môi trường nhiệt độ cao.
Ưu điểm nổi bật
Đệm sóng kép inox 304: Chống rò rỉ tuyệt đối, hoạt động ổn định trong hệ thống hơi và dầu.
Chịu áp – chịu nhiệt cao: Làm việc ổn định ở 16 bar và 350°C, phù hợp môi trường công nghiệp nặng.
Vật liệu bền bỉ: Thép GS-C25, inox 304, graphite chịu nhiệt, không amiăng, thân thiện môi trường.
Thiết kế chuẩn EN: Đĩa và ghế van mài tinh, kín tuyệt đối theo tiêu chuẩn EN12266 Class VI.
Hỗ trợ tự động hóa: Có thể lắp thêm bộ điều khiển điện hoặc khí nén.
Thương hiệu uy tín: ARITA Malaysia – đạt chuẩn EN, DIN, ISO, được tin dùng tại nhiều nhà máy công nghiệp châu Á.
Ứng dụng tiêu biểu
Van cầu ARITA ARV-202FE(D)-SP DN200 được ứng dụng trong hệ thống hơi nước công nghiệp, dầu truyền nhiệt, khí nén, trạm năng lượng và bộ trao đổi nhiệt. Van thường được lắp ở các vị trí điều tiết lưu lượng hoặc ngắt dòng chảy trong đường ống chính.
Bên cạnh đó, van còn được sử dụng trong nhà máy hóa chất, dây chuyền thực phẩm, hệ thống HVAC và dầu tuần hoàn công nghiệp. Với khả năng chống rò rỉ tuyệt đối và độ bền cao, ARITA DN200 mang lại hiệu suất vận hành ổn định, an toàn và bền bỉ.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra mặt bích. Làm sạch bề mặt hai đầu ống, đảm bảo phẳng và không gỉ sét.
Bước 2: Đặt gioăng kín. Dùng gioăng graphite hoặc PTFE chịu nhiệt, căn giữa chính xác hai mặt bích.
Bước 3: Căn chỉnh hướng dòng chảy. Đặt van đúng chiều mũi tên được khắc nổi trên thân.
Bước 4: Siết bulông đều lực. Siết chéo để lực phân bổ đồng đều, tránh lệch tâm.
Bước 5: Kiểm tra rò rỉ. Tăng áp từ từ và kiểm tra toàn bộ mối nối quanh thân van.
Bước 6: Bảo trì định kỳ. Sau 6 tháng, kiểm tra đệm sóng, vệ sinh thân van và bôi trơn trục van.
Với thiết kế đệm sóng kép inox 304, độ kín tuyệt đối, khả năng chịu áp – nhiệt cao và tùy chọn điều khiển tự động, van cầu ARITA ARV-202FE(D)-SP DN200 là giải pháp tối ưu cho hệ thống hơi, dầu và khí công nghiệp. Sản phẩm mang lại hiệu suất cao, vận hành an toàn và tuổi thọ vượt trội – chuẩn kỹ thuật chất lượng của Malaysia.






