Giới thiệu
Van cầu ARITA ARV-202FE(D)-SP PN16 DN50 là dòng van cầu đệm sóng (Bellow Seal Globe Valve) cao cấp do hãng ARITA – Malaysia sản xuất, được thiết kế để điều tiết hoặc đóng ngắt lưu chất trong hệ thống hơi nước, dầu nóng và khí nén công nghiệp. Với kích thước DN50 (2 inch), van đạt chuẩn kết nối mặt bích PN16 theo tiêu chuẩn EN1092-1, chịu được áp suất làm việc 16 bar (1.6MPa) và nhiệt độ tối đa 350°C. Đây là thiết bị quan trọng trong hệ thống hơi áp lực trung bình – cao, yêu cầu độ kín tuyệt đối và khả năng vận hành bền bỉ lâu dài.
ARITA ARV-202FE(D)-SP DN50 được chế tạo từ vật liệu thép đúc GS-C25 (1.0619) chất lượng cao, trục van inox 20Cr13, đĩa và ghế van bằng thép hợp kim A105 + 13Cr, đệm sóng bằng inox 304 kín tuyệt đối và vòng đệm graphite gia cường chịu nhiệt cao. Tay vặn gang đúc phủ sơn tĩnh điện đen, dễ thao tác, truyền lực đều và chống oxy hóa. Cấu trúc chuẩn EN12516 / EN558 giúp sản phẩm đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn quốc tế về độ bền, độ kín và an toàn vận hành trong môi trường nhiệt – áp cao.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cầu
Cấu tạo tổng quan
Van cầu ARITA ARV-202FE(D)-SP DN50 có cấu trúc bền chắc và tinh xảo, được gia công bằng công nghệ đúc chính xác để đạt độ kín và hiệu suất cao. Thân van được đúc liền khối từ thép GS-C25, chịu áp lực 16 bar và nhiệt độ lên tới 350°C mà không biến dạng. Nắp van được liên kết bằng bulông – đai ốc thép A193 B7/A194 2H, giúp tháo lắp dễ dàng và duy trì độ kín cao. Đĩa và ghế van bằng thép hợp kim A105 + 13Cr có khả năng chống mài mòn tốt, cho độ kín Class VI theo EN12266. Cấu trúc đệm sóng inox 304 ngăn rò rỉ tuyệt đối, bảo vệ trục khỏi hơi, dầu và hóa chất.
| Thành phần | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân van (Body) | Thép GS-C25 / 1.0619 | Đúc liền khối, chịu áp 16 bar, đạt chuẩn EN12516 |
| Ghế van (Seat) | Thép 1.0619 + 13Cr | Gia công mài tinh, kín tuyệt đối, chống xói mòn |
| Đĩa van (Disc) | A105 + 13Cr | Chống mài mòn, chịu nhiệt 350°C |
| Trục van (Stem) | Inox 20Cr13 | Truyền động êm, chống ăn mòn, bền vượt trội |
| Đệm sóng (Bellow) | Inox 304 | Đệm kép, ngăn rò rỉ hoàn toàn, bền nhiệt cao |
| Vòng đệm (Gasket) | Graphite + Inox 304 | Không amiăng, chịu áp và nhiệt độ lớn |
| Tay vặn (Handwheel) | Gang đúc sơn tĩnh điện | Nhẹ, bền, chống trượt và oxy hóa |
Kích thước tổng thể van DN50 là 230 mm chiều dài, thích hợp cho các tuyến ống hơi và dầu trung áp. Toàn bộ van được phủ sơn epoxy xanh chịu nhiệt, bảo vệ tối đa khỏi ăn mòn. Đệm sóng inox 304 kép được hàn kín hai đầu, cho phép trục di chuyển linh hoạt mà không rò rỉ lưu chất. Cấu trúc mặt bích PN16 được gia công chính xác theo tiêu chuẩn EN1092-1, đảm bảo độ kín khít hoàn hảo khi lắp ghép.
Nhờ cấu trúc chính xác và vật liệu chất lượng cao, ARITA DN50 duy trì hiệu suất ổn định nhiều năm mà không cần bảo trì thường xuyên, giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo an toàn hệ thống hơi công nghiệp.
Nguyên lý hoạt động
Van cầu ARITA ARV-202FE(D)-SP DN50 vận hành dựa trên cơ chế điều tiết tuyến tính. Khi xoay tay vặn ngược chiều kim đồng hồ, trục vít inox nâng đĩa van lên, mở dần lưu lượng dòng chảy; khi xoay cùng chiều, đĩa hạ xuống ép chặt vào ghế van, chặn hoàn toàn dòng lưu chất. Đệm sóng inox 304 kép đảm bảo độ kín tuyệt đối, ngăn rò rỉ hơi và dầu dù hệ thống hoạt động trong điều kiện áp suất cao liên tục.
_________
| | (Tay vặn ARITA)
| ARV-202|----> Điều tiết tuyến tính chính xác
|_________|
||
|| ← Trục vít + đệm sóng inox 304
||
____||______
| | ← Đĩa van thép hợp kim 13Cr
|___________|
↓ ||
↓ || ← Dòng lưu chất đi qua
===================
Đệm sóng inox hoạt động như màng đàn hồi, di chuyển theo trục mà không làm thay đổi độ kín, giúp van vận hành an toàn và hiệu quả trong môi trường hơi, dầu hoặc khí nén. Khi mở một phần, tiết diện dòng chảy tăng dần theo góc quay tay vặn, cho phép điều chỉnh chính xác lưu lượng và giảm hiện tượng búa nước. Thiết kế này phù hợp cho hệ thống vận hành liên tục hoặc điều khiển bằng bộ khí nén trong các dây chuyền công nghiệp tự động.
Van có thể lắp ngang hoặc dọc, miễn hướng dòng chảy tuân thủ mũi tên trên thân van. Tay vặn lớn cho phép thao tác nhẹ, đồng thời có thể thay thế bằng bộ điều khiển khí nén hoặc điện khi cần tự động hóa.
Ưu điểm nổi bật
Đệm sóng kép kín tuyệt đối: Inox 304 chống rò rỉ hơi và dầu trong môi trường nhiệt – áp cao.
Chịu áp suất và nhiệt độ lớn: Làm việc ổn định ở 16 bar, 350°C, phù hợp hệ thống hơi, dầu, khí.
Vật liệu cao cấp: Thép GS-C25, ghế van 13Cr, gioăng graphite – inox 304, tuổi thọ vượt trội.
Thiết kế cơ khí chính xác: Độ kín Class VI, thao tác êm, độ tin cậy cao, ít bảo trì.
Hỗ trợ tự động hóa: Có thể lắp thêm bộ truyền động khí nén hoặc điện thay tay vặn.
Thương hiệu quốc tế: ARITA Malaysia – đạt chuẩn EN, DIN, ISO, được tin dùng toàn cầu.
Ứng dụng tiêu biểu
Van cầu ARITA ARV-202FE(D)-SP DN50 được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống hơi công nghiệp, dầu nóng, khí nén, bộ trao đổi nhiệt và trạm năng lượng. Van thường được lắp tại vị trí điều tiết chính của hệ thống, đảm bảo áp suất ổn định, lưu lượng chính xác và giảm thất thoát năng lượng.
Bên cạnh đó, sản phẩm còn được sử dụng trong nhà máy hóa chất, dây chuyền sấy nhiệt, trạm dầu tuần hoàn và hệ thống HVAC. Với khả năng kín hoàn toàn và độ bền cơ học cao, ARITA DN50 giúp tăng hiệu suất và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho toàn bộ hệ thống vận hành.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Chuẩn bị mặt bích. Làm sạch bề mặt hai đầu ống PN16, kiểm tra độ phẳng và không nứt.
Bước 2: Đặt gioăng làm kín. Sử dụng gioăng graphite hoặc PTFE chịu nhiệt cao.
Bước 3: Căn chỉnh van. Lắp van đúng chiều mũi tên, căn tâm chính xác giữa hai mặt bích.
Bước 4: Siết bulông đều lực. Siết chéo các bulông để đảm bảo lực phân bố đều.
Bước 5: Kiểm tra rò rỉ. Tăng áp chậm, kiểm tra tại mối nối và khu vực trục van.
Bước 6: Bảo trì định kỳ. Sau 6 tháng, kiểm tra đệm sóng, bôi mỡ chịu nhiệt cho trục và thay gioăng nếu cần.
Với cấu trúc đệm sóng kín kép, khả năng chịu nhiệt – áp cao và hỗ trợ truyền động tự động, van cầu ARITA ARV-202FE(D)-SP DN50 là lựa chọn hàng đầu cho hệ thống hơi, dầu và khí công nghiệp. Sản phẩm thể hiện chất lượng cơ khí chính xác của Malaysia – bền bỉ, an toàn và hiệu suất cao trong mọi điều kiện vận hành.






