Giới thiệu
Van cầu bích inox Kitz UCB DN20 là dòng van cầu công nghiệp cao cấp của thương hiệu Kitz – Nhật Bản, thuộc nhóm 10K Globe Valve, được thiết kế chuyên dụng để điều tiết và đóng ngắt lưu chất trong hệ thống đường ống nước, hơi, dầu và khí. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật JIS B2220 và KITZ Standard, mang lại độ bền, độ kín và khả năng vận hành ổn định vượt trội.
Toàn bộ thân van UCB DN20 được chế tạo từ thép không gỉ SCS13A (tương đương SUS304), giúp van chống ăn mòn, chịu được áp suất làm việc tối đa 1.0 MPa và nhiệt độ tới 180°C. Kết cấu mặt bích JIS 10K giúp lắp đặt chắc chắn, độ kín khít cao, đảm bảo an toàn trong vận hành và giảm thiểu rò rỉ trong môi trường áp lực.
Tham khảo thêm các sản phẩm: globe valve
Cấu tạo tổng quan
Van cầu inox Kitz UCB DN20 được thiết kế theo cơ chế đóng mở tuyến tính với tay quay và trục ren nâng – hạ đĩa van, giúp điều tiết lưu lượng ổn định. Cấu trúc thân bích kép đúc liền khối từ inox SCS13A, kết hợp các chi tiết SUS304 cho độ bền cao, hạn chế rò rỉ và giảm hao mòn trong quá trình sử dụng lâu dài.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van (Body) | SCS13A | Inox đúc liền khối, chịu ăn mòn và áp suất cao |
| 2 | Nắp van (Bonnet) | SCS13A | Kết nối kín, tháo lắp dễ dàng khi bảo trì |
| 3 | Trục van (Stem) | SUS304 | Truyền động ổn định, bền cơ học, chống gỉ |
| 4 | Đĩa van (Disc) | SUS304 | Gia công chính xác, đóng kín tuyệt đối |
| 5 | Gioăng làm kín (Packing) | PTFE / Graphite | Chịu nhiệt đến 180°C, chống rò rỉ hiệu quả |
| 6 | Đai ép (Packing Nut) | SCS13A/SUS304 | Ổn định lực ép, giảm rung động khi vận hành |
| 7 | Tay quay (Handwheel) | ZDC | Hợp kim nhẹ, thao tác dễ, không gỉ sét |
| 8 | Bảng tên (Nameplate) | A1050P | Khắc laser rõ nét, bền màu theo thời gian |
Thông số kích thước kỹ thuật của model DN20:
| Ký hiệu | Giá trị (mm) | Giải thích |
|---|---|---|
| L | 95 | Chiều dài tổng thể |
| H | 108 | Chiều cao tổng thể |
| D | 80 | Đường kính tay quay |
Van được đúc dày, bề mặt phẳng và nhẵn, kết nối mặt bích chính xác theo chuẩn JIS 10K. Toàn bộ bề mặt trong được đánh bóng giúp giảm tổn thất áp suất dòng chảy. Nhờ kết cấu cơ khí tối ưu, van chịu được lực siết cao, đảm bảo độ kín tuyệt đối trong mọi điều kiện làm việc.
Nguyên lý hoạt động
Van cầu Kitz UCB DN20 hoạt động dựa trên cơ chế nâng – hạ đĩa tuyến tính. Khi tay quay được xoay, trục ren di chuyển đĩa van lên hoặc xuống để điều tiết lưu lượng hoặc ngắt hoàn toàn dòng chảy. Cơ chế này giúp kiểm soát lưu lượng chính xác và ngăn rò rỉ hiệu quả.
┌──────────────┐
│ Tay quay │
└────┬─────────┘
│ Trục van (Stem)
▼
┌──────────────┐
│ Đĩa van │ ← Lên / Xuống
└────┬─────────┘
│
┌────┴──────┐
│ Thân van │
└───────────┘
▲ ▲
Dòng vào Dòng ra
Nhờ cấu trúc đĩa dạng nón, dòng chảy được điều tiết ổn định mà không gây búa nước. Trục ren inox giúp van vận hành trơn tru, giảm ma sát, hạn chế mài mòn và đảm bảo tuổi thọ dài.
Ưu điểm
1. Vật liệu inox toàn phần: SCS13A và SUS304 chống gỉ, bền bỉ, phù hợp cả môi trường nước, dầu và hơi nóng.
2. Kết nối mặt bích 10K: Ghép kín hoàn hảo, chống rò rỉ, tương thích với hệ thống JIS tiêu chuẩn.
3. Kín tuyệt đối: Gioăng PTFE/Graphite giúp chịu áp, chịu nhiệt và ngăn rò rỉ tối đa.
4. Gia công chính xác: Sản xuất theo tiêu chuẩn KITZ, đảm bảo độ bền và hiệu suất điều tiết cao.
5. Dễ bảo trì: Cấu tạo đơn giản, tháo lắp nhanh, dễ thay thế phụ kiện.
6. Độ bền cơ học cao: Chịu được áp lực, va đập và dao động nhiệt độ khắc nghiệt.
Ứng dụng
Van cầu inox Kitz UCB DN20 được sử dụng trong nhiều ngành nghề khác nhau nhờ khả năng chịu áp, chịu nhiệt và độ kín cao.
Hệ thống nước sạch: Sử dụng trong nhà máy nước, khu công nghiệp, tòa nhà cao tầng và khu dân cư.
Hệ thống hơi: Điều tiết hơi nóng trong nồi hơi, hệ thống sấy hoặc đường ống áp suất trung bình.
Ngành thực phẩm – dược phẩm: Dẫn dung dịch sạch, nước tinh khiết hoặc hơi tiệt trùng.
Ngành hóa chất nhẹ: Dẫn khí trung tính, dung môi hoặc dầu không ăn mòn mạnh.
Ngành HVAC: Điều tiết dòng chảy trong hệ thống điều hòa, sưởi hoặc làm lạnh công nghiệp.
Lắp đặt & vận hành
Bước 1: Chuẩn bị trước khi lắp đặt
Kiểm tra thân van, mặt bích và gioăng. Làm sạch bề mặt ghép để đảm bảo kín khi lắp.
Bước 2: Lắp đúng hướng dòng chảy
Đặt van theo mũi tên chỉ chiều dòng lưu chất, siết bulong đều tay, tránh siết lệch.
Bước 3: Cố định chắc chắn
Van nên lắp theo phương thẳng đứng, đảm bảo trục van không chịu tải trọng từ đường ống.
Bước 4: Kiểm tra vận hành
Xoay tay quay để kiểm tra hành trình đĩa, đảm bảo chuyển động trơn tru, không bị kẹt.
Bước 5: Bảo trì định kỳ
Kiểm tra gioăng, trục và mặt bích sau 6–12 tháng. Tra mỡ trục ren và thay gioăng nếu cần.
Lưu ý: Không sử dụng trong môi trường axit mạnh hoặc kiềm đặc. Khi dừng hoạt động dài ngày, nên mở van 50% để tránh bó trục.






