Giới thiệu
Van cầu ren đồng TOYO 213A DN20 là dòng sản phẩm cao cấp của thương hiệu TOYO Nhật Bản, được thiết kế cho các hệ thống hơi nước, dầu nóng và khí nén công nghiệp yêu cầu độ kín cao và độ bền vượt trội. Với kích thước DN20 (3/4 inch), van thích hợp sử dụng tại các tuyến ống trung bình, giúp điều tiết lưu lượng chính xác, ổn định áp suất và bảo vệ toàn hệ thống khỏi hiện tượng búa nước. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn Class 150, chịu áp suất làm việc tối đa 2.07 MPa (≈21 bar) và nhiệt độ lên tới 200°C, thích hợp cho các hệ thống năng lượng và cơ khí công nghiệp khắt khe.
Van TOYO 213A DN20 sử dụng kết cấu Screwed Bonnet – Inside Screw, nghĩa là trục vít điều khiển nằm bên trong thân van, giúp giảm ma sát, hạn chế ăn mòn và đảm bảo vận hành êm. Thân và nắp van được đúc từ đồng CAC theo tiêu chuẩn ASTM B584-C84400, đĩa van bằng đồng nguyên chất và tay vặn hợp kim nhôm B85 nhẹ, bền. Thiết kế nhỏ gọn, cơ khí chính xác và khả năng chịu áp cao giúp TOYO 213A DN20 trở thành lựa chọn hàng đầu trong các hệ thống hơi, dầu và nước kỹ thuật công nghiệp.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cầu
Cấu tạo tổng quan
Van cầu đồng TOYO 213A DN20 được chế tạo hoàn toàn từ đồng đúc CAC chất lượng cao, chịu nhiệt – áp lớn và chống oxy hóa. Nắp van rèn bằng đồng C37700 liên kết ren chặt, đảm bảo độ kín và thuận tiện cho việc tháo bảo trì. Trục van làm từ đồng thau đặc biệt chống khử kẽm, giữ độ cứng và bền bỉ trong điều kiện hơi nóng hoặc dầu áp lực cao. Đĩa van đồng CAC mài tinh giúp đóng mở mượt và kín tuyệt đối. Tay vặn nhôm B85 được phủ sơn tĩnh điện đen, nhẹ, dễ thao tác, không gỉ sét.
| Thành phần | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân van (Body) | Đồng CAC | Đúc nguyên khối, chịu áp 21 bar |
| Nắp van (Bonnet) | Đồng rèn C37700 | Liên kết ren, dễ tháo lắp và bảo dưỡng |
| Trục van (Stem) | Đồng hợp kim đặc biệt | Chống khử kẽm, chịu nhiệt tới 200°C |
| Đĩa van (Disc) | Đồng CAC | Bề mặt mài tinh, kín tuyệt đối khi đóng |
| Vòng đệm (Packing) | Aramid Graphite | Không amiăng, chống rò rỉ, chịu nhiệt cao |
| Tay vặn (Handwheel) | Nhôm B85 | Nhẹ, phủ sơn tĩnh điện, dễ điều khiển |
Thiết kế trục vít trong giúp bộ truyền động được bảo vệ khỏi hơi nóng và dầu, tránh mài mòn, tăng độ bền và ổn định trong vận hành. Khi vận hành, đĩa van di chuyển lên xuống dọc trục vít, điều tiết lưu lượng chính xác và êm. Bề mặt ghế và đĩa đồng được gia công phẳng tuyệt đối, đảm bảo độ kín khi đóng và độ trơn khi mở. Cấu trúc đồng nguyên khối giúp van nhẹ hơn nhiều so với các dòng van gang cùng loại, dễ lắp đặt và bảo trì.
Đường ren tiêu chuẩn Rc3/4 giúp kết nối nhanh với hệ thống ống kỹ thuật, đảm bảo độ kín cao và dễ dàng tháo lắp trong quá trình vận hành. TOYO 213A DN20 là sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền cơ học, độ kín lưu chất và khả năng vận hành chính xác trong mọi điều kiện áp lực.
Nguyên lý hoạt động
Van cầu đồng TOYO 213A DN20 hoạt động theo nguyên lý tuyến tính, điều tiết dòng chảy bằng chuyển động nâng – hạ của đĩa van. Khi người vận hành xoay tay vặn ngược chiều kim đồng hồ, trục vít nâng đĩa van lên, cho phép lưu chất đi qua. Khi xoay cùng chiều, đĩa hạ xuống, ép chặt vào ghế van, ngăn dòng chảy hoàn toàn. Cơ chế tuyến tính này giúp điều tiết lưu lượng êm, giảm rung chấn và ngăn hiện tượng búa nước trong hệ thống hơi hoặc dầu áp cao.
_________
| | (Tay vặn TOYO)
| 213A |----> Điều tiết lưu lượng
|_________|
||
|| ← Trục vít trong
||
____||______
| | ← Đĩa van đồng ép kín
|___________|
↓ ||
↓ || ← Hướng lưu chất
===================
Khi van mở dần, tiết diện lưu thông của dòng chảy tăng tuyến tính, giúp người vận hành kiểm soát chính xác lưu lượng và áp suất. Khi van đóng hoàn toàn, ghế và đĩa đồng khít tuyệt đối, đảm bảo độ kín cao ngay cả khi chịu áp lực 20 bar. Kiểu thiết kế trục vít trong không chỉ giúp thao tác nhẹ mà còn ngăn bụi và hơi nóng xâm nhập cơ cấu ren, duy trì hiệu quả vận hành ổn định lâu dài.
TOYO 213A DN20 có thể lắp theo phương ngang hoặc dọc, miễn hướng dòng chảy tuân thủ đúng mũi tên trên thân van. Với độ bền và độ kín cao, van phù hợp cho các môi trường hơi, dầu và nước nóng áp suất lớn.
Ưu điểm nổi bật
Chịu nhiệt và áp cao: Làm việc ổn định ở 2.07MPa (≈21 bar) và 200°C, phù hợp hơi – dầu – khí.
Độ kín tuyệt đối: Đĩa và ghế đồng mài chính xác, ngăn rò rỉ tuyệt đối ở áp suất cao.
Vật liệu cao cấp: Đồng CAC và hợp kim đồng chống khử kẽm cho độ bền vượt trội.
Dễ vận hành: Tay vặn nhôm nhẹ, trơn, thao tác dễ dàng, không trượt tay.
Không độc hại: Gioăng graphite không amiăng, an toàn với môi trường và người sử dụng.
Thiết kế chuẩn Nhật: Gia công tinh xảo, hoạt động bền bỉ, hiệu suất ổn định lâu dài.
Ứng dụng tiêu biểu
Van cầu đồng TOYO 213A DN20 được ứng dụng trong hệ thống hơi nước công nghiệp, dây chuyền dầu nóng, bộ trao đổi nhiệt, máy sấy công nghiệp và hệ thống HVAC trung tâm. Trong nhà máy, van thường được lắp ở vị trí điều tiết chính, ống cấp hơi hoặc đường hồi dầu, giúp kiểm soát chính xác lưu lượng và áp suất. Với độ kín cao và khả năng chịu áp lớn, TOYO 213A DN20 giúp hệ thống vận hành ổn định và tiết kiệm năng lượng.
Ngoài ra, sản phẩm còn được dùng trong dây chuyền hóa chất nhẹ, hệ thống năng lượng nhiệt và hệ thống xử lý dầu. Cấu trúc đồng nguyên khối giúp van có độ bền lâu dài, giảm chi phí bảo trì và mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội cho các công trình kỹ thuật hiện đại.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Chuẩn bị đường ống. Làm sạch đầu ren Rc3/4, kiểm tra không nứt hoặc gỉ. Đảm bảo ống thẳng và đúng kích thước.
Bước 2: Quấn băng tan chịu nhiệt. Dùng băng PTFE hoặc keo ren chịu nhiệt, quấn đều quanh đầu ren ống.
Bước 3: Lắp van. Dùng mỏ lết siết phần thân van, tránh siết tay vặn để không ảnh hưởng trục.
Bước 4: Kiểm tra rò rỉ. Mở nhẹ van, kiểm tra độ kín của mối nối và phần trục.
Bước 5: Vận hành thực tế. Khi hệ thống đạt áp định mức, điều chỉnh độ mở để đảm bảo lưu lượng ổn định.
Bước 6: Bảo trì định kỳ. Vệ sinh thân van, kiểm tra gioăng graphite và bôi trơn trục sau mỗi 6 tháng.
Với vật liệu cao cấp, khả năng chịu nhiệt – áp cao và độ kín hoàn hảo, van cầu đồng TOYO 213A DN20 là lựa chọn tối ưu cho hệ thống hơi, dầu và nước công nghiệp. Sản phẩm thể hiện tinh thần cơ khí Nhật Bản – chính xác, bền bỉ và ổn định, mang lại hiệu suất vận hành cao trong mọi điều kiện kỹ thuật.






